move towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tiến gần đến cái gì; thực hiện các bước theo hướng của cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is moving towards a more sustainable business model."
"Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn."
-
"We are moving towards a cashless society."
"Chúng ta đang tiến tới một xã hội không tiền mặt."
-
"The negotiations are moving towards a positive outcome."
"Các cuộc đàm phán đang tiến triển theo hướng một kết quả tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tiến triển, sự dịch chuyển có chủ đích hoặc ngẫu nhiên về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí tương đối giữa chủ thể và đối tượng được nhắc đến. 'Move toward' thường mang ý nghĩa ít cụ thể hơn so với 'approach' hoặc 'advance'. Ví dụ, 'move toward a solution' không có nghĩa là đã gần giải pháp, mà chỉ là đang tiến triển theo hướng đó.
Prepositions
Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển. Trong cụm 'move towards', nó xác định đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động 'move' hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually move towards (từ từ tiến về phía)
-
slowly slowly move towards (chậm rãi tiến về phía)
-
steadily steadily move towards (đều đặn tiến về phía)
-
begin to begin to move towards (bắt đầu tiến về phía)
-
tend to tend to move towards (có xu hướng tiến về phía)
-
help to help to move towards (giúp tiến về phía)
Idioms
-
move towards a goal
tiến tới một mục tiêu
"We need to move towards a more sustainable lifestyle."
(Chúng ta cần tiến tới một lối sống bền vững hơn.)
-
move towards agreement
tiến tới thỏa thuận
"Both parties are moving towards an agreement."
(Cả hai bên đang tiến tới một thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move towards
Cụm động từBắt đầu tiến gần đến cái gì; thực hiện các bước theo hướng của cái gì.
"The company is moving towards a more sustainable business model."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is moving towards a more sustainable business model. |
Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn. |
| Phủ định | The negotiations are not moving towards a resolution. |
Các cuộc đàm phán không tiến triển đến một giải pháp. |
| Nghi vấn | Are you moving towards a career in medicine? |
Bạn có đang hướng tới một sự nghiệp trong ngành y không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is moving towards a more sustainable business model. |
Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn. |
| Phủ định | They are not moving towards a resolution of the conflict. |
Họ không tiến tới việc giải quyết xung đột. |
| Nghi vấn | Is the government moving towards stricter environmental regulations? |
Chính phủ có đang tiến tới các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move towards".
