(Top Banner Ad)
move towards
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

move towards

UK: /muːv təˈwɔːdz/ • US: /muːv təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiến tới hướng tới tiến về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to approach something; to take steps in the direction of something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tiến gần đến cái gì; thực hiện các bước theo hướng của cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is moving towards a more sustainable business model."

    "Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn."

  • "We are moving towards a cashless society."

    "Chúng ta đang tiến tới một xã hội không tiền mặt."

  • "The negotiations are moving towards a positive outcome."

    "Các cuộc đàm phán đang tiến triển theo hướng một kết quả tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective moving cảm động, đang di chuyển
Adverb movingly một cách cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meue-
Proto-Germanic
*mōtan
Old English
motian
Middle English
move

Nguồn gốc của 'move'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mōtan', có nghĩa là 'gặp, tiến đến'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'motian' trong tiếng Anh cổ, biểu thị sự di chuyển hoặc kích động. Cuối cùng, nó trở thành 'move' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Điều này cho thấy sự thay đổi chậm rãi nhưng liên tục của ngôn ngữ qua các thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tiến triển, sự dịch chuyển có chủ đích hoặc ngẫu nhiên về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí tương đối giữa chủ thể và đối tượng được nhắc đến. 'Move toward' thường mang ý nghĩa ít cụ thể hơn so với 'approach' hoặc 'advance'. Ví dụ, 'move toward a solution' không có nghĩa là đã gần giải pháp, mà chỉ là đang tiến triển theo hướng đó.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển. Trong cụm 'move towards', nó xác định đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động 'move' hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move towards
  • gradually gradually move towards
    (từ từ tiến về phía)
  • slowly slowly move towards
    (chậm rãi tiến về phía)
  • steadily steadily move towards
    (đều đặn tiến về phía)
Verb + move towards
  • begin to begin to move towards
    (bắt đầu tiến về phía)
  • tend to tend to move towards
    (có xu hướng tiến về phía)
  • help to help to move towards
    (giúp tiến về phía)

Idioms

  • move towards a goal

    tiến tới một mục tiêu

    "We need to move towards a more sustainable lifestyle."

    (Chúng ta cần tiến tới một lối sống bền vững hơn.)

  • move towards agreement

    tiến tới thỏa thuận

    "Both parties are moving towards an agreement."

    (Cả hai bên đang tiến tới một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move towards

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu tiến gần đến cái gì; thực hiện các bước theo hướng của cái gì.

"The company is moving towards a more sustainable business model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is moving towards a more sustainable business model.
Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn.
Phủ định
The negotiations are not moving towards a resolution.
Các cuộc đàm phán không tiến triển đến một giải pháp.
Nghi vấn
Are you moving towards a career in medicine?
Bạn có đang hướng tới một sự nghiệp trong ngành y không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is moving towards a more sustainable business model.
Công ty đang tiến tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn.
Phủ định
They are not moving towards a resolution of the conflict.
Họ không tiến tới việc giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Is the government moving towards stricter environmental regulations?
Chính phủ có đang tiến tới các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move towards".

Tiến bộ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'move towards' (tiến tới) thường liên quan đến ý tưởng về tiến bộ xã hội, sự phát triển và cải thiện liên tục trong các lĩnh vực như quyền con người, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng của con người để thay đổi và tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.