(Top Banner Ad)
advanced knowledge
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

advanced knowledge

UK: /ədˈvɑːnst ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ədˈvænst ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức nâng cao kiến thức chuyên sâu sự hiểu biết uyên thâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is beyond the basic or introductory level; highly developed understanding or expertise.

Vietnamese Meaning

Kiến thức vượt xa mức cơ bản hoặc giới thiệu; sự hiểu biết hoặc chuyên môn được phát triển cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has advanced knowledge in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The course requires students to have advanced knowledge of calculus."

    "Khóa học yêu cầu sinh viên phải có kiến thức nâng cao về giải tích."

  • "His advanced knowledge of the subject made him a valuable asset to the team."

    "Kiến thức chuyên sâu của anh ấy về chủ đề này đã khiến anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective knowledgeable có kiến thức sâu rộng, am hiểu
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (know) & *ab-ante (before)
Latin/Germanic
advantia (Latin) & cnāwan (Old English)
Middle English
avauncen & knowleche
Modern English
advanced knowledge

Sự kết hợp giữa tiến bộ và nhận thức

Từ 'advanced' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer', có nghĩa là tiến về phía trước. Trong khi đó, 'knowledge' có gốc từ 'know' cộng với hậu tố '-leche' trong tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ đơn thuần là biết, mà là sự hiểu biết đã được đưa lên một tầm cao mới, vượt xa mức cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kiến thức chuyên sâu, chuyên ngành trong một lĩnh vực cụ thể. Nó ngụ ý rằng người có 'advanced knowledge' đã có một nền tảng vững chắc và đã tiến xa hơn trong việc học hỏi và áp dụng kiến thức.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà kiến thức đó thuộc về (ví dụ: 'advanced knowledge in physics'). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ bản chất hoặc đặc điểm của kiến thức (ví dụ: 'advanced knowledge of quantum mechanics').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced knowledge
  • require require advanced knowledge
    (đòi hỏi kiến thức nâng cao)
  • demonstrate demonstrate advanced knowledge
    (thể hiện kiến thức chuyên sâu)
  • acquire acquire advanced knowledge
    (tiếp thu/lĩnh hội kiến thức nâng cao)
Adjective + advanced knowledge
  • technical advanced technical knowledge
    (kiến thức kỹ thuật nâng cao)
  • specialized advanced specialized knowledge
    (kiến thức chuyên ngành sâu)
Prepositional Phrases
  • of advanced knowledge of mathematics
    (kiến thức toán học nâng cao)

Idioms

  • Knowledge is power

    Kiến thức là sức mạnh

    "Having advanced knowledge in coding gives you an edge; truly, knowledge is power."

    (Có kiến thức nâng cao về lập trình giúp bạn có lợi thế; thực sự, kiến thức là sức mạnh.)

  • A little knowledge is a dangerous thing

    Biết nửa vời rất nguy hiểm

    "Don't try to fix the server without advanced knowledge; a little knowledge is a dangerous thing."

    (Đừng cố sửa máy chủ khi không có kiến thức chuyên sâu; biết nửa vời là một điều nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức vượt xa mức cơ bản hoặc giới thiệu; sự hiểu biết hoặc chuyên môn được phát triển cao.

"She has advanced knowledge in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced knowledge".

Nền kinh tế tri thức (Knowledge Economy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'advanced knowledge' được coi là đơn vị tiền tệ của nền kinh tế tri thức. Việc sở hữu các chứng chỉ hoặc bằng cấp cao cấp không chỉ là biểu tượng địa vị mà còn là điều kiện tiên quyết cho các vị trí lãnh đạo trong các tập đoàn công nghệ.

Văn hóa Chuyên gia (Expert Culture)

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc chuyên môn hóa. 'Advanced knowledge' thường gắn liền với quá trình học tập suốt đời (lifelong learning), nơi cá nhân liên tục cập nhật các nghiên cứu mới nhất để giữ vững vị thế chuyên gia.