(Top Banner Ad)
rudimentary knowledge
B1
Tính từ B1 Giáo dục/Kiến thức chung

rudimentary knowledge

UK: /ˌruːdɪˈmentəri/ • US: /ˌruːdəˈmentəri/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức sơ đẳng kiến thức cơ bản hiểu biết sơ sài kiến thức nền tảng (ở mức độ rất cơ bản)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or limited to basic principles.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He only had a rudimentary knowledge of French."

    "Anh ấy chỉ có kiến thức sơ đẳng về tiếng Pháp."

  • "The course requires a rudimentary knowledge of computer programming."

    "Khóa học yêu cầu kiến thức sơ đẳng về lập trình máy tính."

  • "She had only a rudimentary understanding of the subject."

    "Cô ấy chỉ có một sự hiểu biết sơ sài về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rudiment Một yếu tố, nguyên tắc hoặc kiến thức cơ bản, sơ đẳng của một môn học hoặc kỹ năng.
Adverb rudimentarily Một cách sơ khai, cơ bản hoặc chưa phát triển đầy đủ.
Verb know Biết, hiểu rõ hoặc có thông tin về điều gì đó.
Adjective knowledgeable Có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết sâu rộng về một chủ đề cụ thể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Kiến thức chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudis
Latin
rudimentum
Old French
rudiment
English
rudimentary

Nguồn gốc của 'rudimentary'

Từ 'rudimentary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rudis' có nghĩa là 'thô ráp, chưa được hình thành'. Sau đó phát triển thành 'rudimentum', chỉ giai đoạn đầu tiên, sự khởi đầu hoặc điều gì đó chưa được phát triển đầy đủ. Khi du nhập vào tiếng Anh (khoảng giữa thế kỷ 17), nó giữ nguyên ý nghĩa về sự cơ bản, sơ khai và chưa hoàn thiện.

Usage Note

Từ 'rudimentary' thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng hoặc thiết bị ở mức độ sơ khai, chưa hoàn thiện hoặc còn đơn giản. Nó nhấn mạnh sự thiếu chi tiết, phức tạp hoặc chuyên sâu. So với 'basic', 'rudimentary' có phần yếu hơn, ám chỉ sự sơ sài hơn. Ví dụ, 'basic knowledge' có thể là kiến thức nền tảng cần thiết, trong khi 'rudimentary knowledge' chỉ là sự hiểu biết rất cơ bản, có thể chưa đủ để sử dụng hiệu quả.
Khi kết hợp với danh từ 'knowledge', 'rudimentary' thể hiện mức độ kiến thức còn rất sơ khai, chưa đủ để thực hiện các công việc phức tạp hoặc hiểu sâu sắc vấn đề.

Prepositions

of in

'Rudimentary knowledge of' đề cập đến kiến thức cơ bản về một chủ đề cụ thể. 'Rudimentary knowledge in' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến việc có/tiếp thu kiến thức
  • acquire acquire rudimentary knowledge
    (có được/tiếp thu kiến thức sơ đẳng)
  • have have rudimentary knowledge
    (có kiến thức sơ đẳng)
  • gain gain rudimentary knowledge
    (thu nhận kiến thức sơ đẳng)
Trạng từ nhấn mạnh mức độ giới hạn
  • only only rudimentary knowledge
    (chỉ có kiến thức sơ đẳng)
  • merely merely rudimentary knowledge
    (đơn thuần chỉ là kiến thức sơ đẳng)
Cụm giới từ
  • with with rudimentary knowledge of X
    (với kiến thức sơ đẳng về X)
  • beyond go beyond rudimentary knowledge
    (vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng (ý nói kiến thức sâu hơn))

Idioms

  • have a rudimentary knowledge of something

    có một kiến thức sơ đẳng về điều gì đó

    "Even after years of living there, he only had a rudimentary knowledge of the local language."

    (Dù đã sống ở đó nhiều năm, anh ấy chỉ có một kiến thức sơ đẳng về ngôn ngữ địa phương.)

  • gain/acquire rudimentary knowledge

    thu được/tiếp thu kiến thức sơ đẳng

    "Students should gain rudimentary knowledge of programming before taking advanced courses."

    (Học sinh nên tiếp thu kiến thức sơ đẳng về lập trình trước khi học các khóa nâng cao.)

  • beyond rudimentary knowledge

    vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng (ý nói kiến thức sâu hơn)

    "To truly understand the subject, you need to go beyond rudimentary knowledge."

    (Để thực sự hiểu chủ đề này, bạn cần vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rudimentary knowledge

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

"He only had a rudimentary knowledge of French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had rudimentary knowledge of French, so she ordered easily at the restaurant.
Cô ấy có kiến thức sơ bộ về tiếng Pháp, vì vậy cô ấy dễ dàng gọi món tại nhà hàng.
Phủ định
He didn't have rudimentary knowledge of computers, so he struggled with the new software.
Anh ấy không có kiến thức cơ bản về máy tính, vì vậy anh ấy đã phải vật lộn với phần mềm mới.
Nghi vấn
Did they have rudimentary knowledge of the subject before taking the advanced course?
Họ có kiến thức sơ bộ về môn học trước khi tham gia khóa học nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudimentary knowledge".

Tầm quan trọng của kiến thức nền tảng

Trong giáo dục và phát triển kỹ năng phương Tây, việc xây dựng 'kiến thức sơ đẳng' (rudimentary knowledge) được coi là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó là nền tảng vững chắc để người học có thể tiếp thu các khái niệm phức tạp hơn và phát triển chuyên môn sâu rộng sau này, theo nguyên tắc 'học từ gốc rễ'.

Khuyến khích học tập suốt đời từ cơ bản

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ và khoa học luôn thay đổi, việc có 'kiến thức sơ đẳng' về các nguyên tắc cơ bản cho phép cá nhân dễ dàng thích nghi và học hỏi những điều mới mẻ. Điều này phản ánh quan niệm rằng việc nắm vững những điều cơ bản là chìa khóa cho sự phát triển liên tục và khả năng học tập suốt đời trong văn hóa phương Tây.