rudimentary knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or limited to basic principles.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He only had a rudimentary knowledge of French."
"Anh ấy chỉ có kiến thức sơ đẳng về tiếng Pháp."
-
"The course requires a rudimentary knowledge of computer programming."
"Khóa học yêu cầu kiến thức sơ đẳng về lập trình máy tính."
-
"She had only a rudimentary understanding of the subject."
"Cô ấy chỉ có một sự hiểu biết sơ sài về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rudiment | Một yếu tố, nguyên tắc hoặc kiến thức cơ bản, sơ đẳng của một môn học hoặc kỹ năng. |
| Adverb | rudimentarily | Một cách sơ khai, cơ bản hoặc chưa phát triển đầy đủ. |
| Verb | know | Biết, hiểu rõ hoặc có thông tin về điều gì đó. |
| Adjective | knowledgeable | Có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết sâu rộng về một chủ đề cụ thể. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rudimentary' thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng hoặc thiết bị ở mức độ sơ khai, chưa hoàn thiện hoặc còn đơn giản. Nó nhấn mạnh sự thiếu chi tiết, phức tạp hoặc chuyên sâu. So với 'basic', 'rudimentary' có phần yếu hơn, ám chỉ sự sơ sài hơn. Ví dụ, 'basic knowledge' có thể là kiến thức nền tảng cần thiết, trong khi 'rudimentary knowledge' chỉ là sự hiểu biết rất cơ bản, có thể chưa đủ để sử dụng hiệu quả.
Khi kết hợp với danh từ 'knowledge', 'rudimentary' thể hiện mức độ kiến thức còn rất sơ khai, chưa đủ để thực hiện các công việc phức tạp hoặc hiểu sâu sắc vấn đề.
Prepositions
'Rudimentary knowledge of' đề cập đến kiến thức cơ bản về một chủ đề cụ thể. 'Rudimentary knowledge in' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire rudimentary knowledge (có được/tiếp thu kiến thức sơ đẳng)
-
have have rudimentary knowledge (có kiến thức sơ đẳng)
-
gain gain rudimentary knowledge (thu nhận kiến thức sơ đẳng)
-
only only rudimentary knowledge (chỉ có kiến thức sơ đẳng)
-
merely merely rudimentary knowledge (đơn thuần chỉ là kiến thức sơ đẳng)
-
with with rudimentary knowledge of X (với kiến thức sơ đẳng về X)
-
beyond go beyond rudimentary knowledge (vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng (ý nói kiến thức sâu hơn))
Idioms
-
have a rudimentary knowledge of something
có một kiến thức sơ đẳng về điều gì đó
"Even after years of living there, he only had a rudimentary knowledge of the local language."
(Dù đã sống ở đó nhiều năm, anh ấy chỉ có một kiến thức sơ đẳng về ngôn ngữ địa phương.)
-
gain/acquire rudimentary knowledge
thu được/tiếp thu kiến thức sơ đẳng
"Students should gain rudimentary knowledge of programming before taking advanced courses."
(Học sinh nên tiếp thu kiến thức sơ đẳng về lập trình trước khi học các khóa nâng cao.)
-
beyond rudimentary knowledge
vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng (ý nói kiến thức sâu hơn)
"To truly understand the subject, you need to go beyond rudimentary knowledge."
(Để thực sự hiểu chủ đề này, bạn cần vượt ra ngoài kiến thức sơ đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rudimentary knowledge
Tính từLiên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.
"He only had a rudimentary knowledge of French."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had rudimentary knowledge of French, so she ordered easily at the restaurant. |
Cô ấy có kiến thức sơ bộ về tiếng Pháp, vì vậy cô ấy dễ dàng gọi món tại nhà hàng. |
| Phủ định | He didn't have rudimentary knowledge of computers, so he struggled with the new software. |
Anh ấy không có kiến thức cơ bản về máy tính, vì vậy anh ấy đã phải vật lộn với phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Did they have rudimentary knowledge of the subject before taking the advanced course? |
Họ có kiến thức sơ bộ về môn học trước khi tham gia khóa học nâng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudimentary knowledge".
