(Top Banner Ad)
advancement opportunities
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Nhân sự

advancement opportunities

UK: /ədˈvɑːnsmənt ˌɒpərˈtjuːnətiz/ • US: /ədˈvænsmənt ˌɑːpərˈtuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thăng tiến cơ hội phát triển sự nghiệp khả năng thăng tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chances or possibilities for promotion or progress in a career or organization.

Vietnamese Meaning

Những cơ hội hoặc khả năng để được thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers excellent advancement opportunities for its employees."

    "Công ty cung cấp những cơ hội thăng tiến tuyệt vời cho nhân viên của mình."

  • "She was attracted to the company by the promise of advancement opportunities."

    "Cô ấy bị thu hút đến công ty bởi lời hứa về cơ hội thăng tiến."

  • "Employees are encouraged to seek out advancement opportunities within the organization."

    "Nhân viên được khuyến khích tìm kiếm cơ hội thăng tiến trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance thúc đẩy, tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist kẻ cơ hội

Synonyms

career prospects (triển vọng nghề nghiệp)promotion opportunities (cơ hội thăng chức)growth opportunities (cơ hội phát triển)

Antonyms

dead-end job (công việc không có tương lai)limited prospects (triển vọng hạn chế)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante + opportunitas
Old French
avancier + opportunité
Middle English
avauncement + opportunite
Modern English
advancement opportunities

Nguồn gốc từ bến cảng

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ob portum', có nghĩa là con tàu đang hướng về phía bến cảng khi gió thuận. Kết hợp với 'advancement' (tiến lên phía trước), cụm từ này gợi hình ảnh một con thuyền đang tận dụng thời cơ để tiến vào vùng đất mới giàu có hơn.

Sự tiến hóa của bước chân

Từ 'advance' vốn có gốc từ 'abante' trong tiếng Latin, nghĩa là 'từ phía trước'. Trong bối cảnh sự nghiệp, nó không chỉ là đi bộ mà là sự thăng tiến về địa vị xã hội và quyền lực qua các thời kỳ lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp, đặc biệt khi thảo luận về lợi ích của việc làm hoặc các chương trình phát triển nhân viên. Nó nhấn mạnh khả năng một cá nhân có thể cải thiện vị trí, kỹ năng và trách nhiệm của mình trong công ty.

Prepositions

for within

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ cơ hội thăng tiến. Ví dụ: "There are advancement opportunities for skilled workers." (Có cơ hội thăng tiến cho những người lao động lành nghề).
* **within:** Chỉ phạm vi hoặc môi trường mà cơ hội thăng tiến tồn tại. Ví dụ: "Advancement opportunities within the company are based on performance." (Cơ hội thăng tiến trong công ty dựa trên hiệu suất làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advancement opportunities
  • seek seek advancement opportunities
    (tìm kiếm cơ hội thăng tiến)
  • provide provide advancement opportunities
    (tạo ra/cung cấp cơ hội thăng tiến)
  • offer offer advancement opportunities
    (đưa ra các cơ hội thăng tiến)
Adjective + advancement opportunities
  • limited limited advancement opportunities
    (cơ hội thăng tiến hạn hẹp)
  • excellent excellent advancement opportunities
    (cơ hội thăng tiến tuyệt vời)
  • equal equal advancement opportunities
    (cơ hội thăng tiến bình đẳng)

Idioms

  • Climb the corporate ladder

    Thăng tiến trong hệ thống cấp bậc của công ty

    "She works hard because she wants to climb the corporate ladder and find more advancement opportunities."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ vì muốn thăng tiến trong công ty và tìm kiếm nhiều cơ hội thăng tiến hơn.)

  • Glass ceiling

    Rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến (thường đối với phụ nữ hoặc người thiểu số)

    "Many women still face a glass ceiling that limits their advancement opportunities to executive levels."

    (Nhiều phụ nữ vẫn đối mặt với rào cản vô hình làm hạn chế cơ hội thăng tiến của họ lên các cấp quản lý điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancement opportunities

noun phrase
Lật mặt

Những cơ hội hoặc khả năng để được thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp hoặc tổ chức.

"The company offers excellent advancement opportunities for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancement opportunities".

The American Dream & Career Growth

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'advancement opportunities' là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Người lao động tin rằng bất kể xuất thân thế nào, nếu có nỗ lực và cơ hội thăng tiến công bằng, họ đều có thể đạt được thành công về tài chính và địa vị.

Professional Development Culture

Tại các nước phát triển, việc hỏi về 'advancement opportunities' trong buổi phỏng vấn được coi là dấu hiệu của một ứng viên đầy tham vọng và có tầm nhìn xa, thay vì bị coi là kiêu ngạo.