(Top Banner Ad)
advancing warm air
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khí tượng học

advancing warm air

UK: /ədˈvɑːnsɪŋ wɔːm eə/ • US: /ədˈvænsɪŋ wɔːrm er/

Nghĩa tiếng Việt

khối không khí ấm đang tiến tới luồng không khí ấm đang tràn vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Warm air that is moving forward or making progress.

Vietnamese Meaning

Không khí ấm đang di chuyển về phía trước hoặc đang tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advancing warm air brought a sudden rise in temperature."

    "Khối không khí ấm đang tiến đến đã mang lại sự tăng nhiệt độ đột ngột."

  • "The forecast predicts advancing warm air will bring rain tomorrow."

    "Dự báo cho thấy khối không khí ấm đang tiến đến sẽ mang mưa vào ngày mai."

  • "Advancing warm air often leads to melting snow in the mountains."

    "Không khí ấm đang tiến đến thường dẫn đến tuyết tan ở vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ, đi trước
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp
Adjective warm ấm, ấm áp
Verb to warm làm ấm, sưởi ấm
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Noun air không khí, bầu không khí
Adjective airy thoáng đãng, thoáng gió

Synonyms

approaching warm air (không khí ấm đang tiếp cận)incoming warm air (không khí ấm đang tràn vào)

Antonyms

retreating cold air (không khí lạnh đang rút lui)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('advance')
abante (from 'ab' + 'ante')
Old French ('advance')
avancier
Proto-Indo-European ('warm')
*gʷʰer-
Old English ('warm')
wearm
Greek ('air')
aēr
Latin ('air')
aer
Middle English (all words)
avauncen, warm, air

'Advance': Từ 'Đi Trước' Đến 'Mặt Trận Thời Tiết'

Từ 'advance' (tiến lên) ban đầu chỉ có nghĩa là di chuyển về phía trước. Việc sử dụng nó trong ngành khí tượng học, để mô tả các khối không khí di chuyển như những đội quân trên bản đồ, trở nên phổ biến sau Thế chiến I. Các nhà khoa học đã mượn thuật ngữ quân sự như 'front' (mặt trận) để mô tả ranh giới giữa các khối không khí.

'Air': Từ Nguyên Tố Cơ Bản Đến Bầu Không Khí

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr'. Đối với người Hy Lạp cổ đại, 'aēr' không chỉ là thứ chúng ta hít thở, mà còn là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ (cùng với đất, nước và lửa), bao gồm cả sương mù và mây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khí tượng học để mô tả một khối không khí ấm đang tiến đến một khu vực, có thể gây ra thay đổi thời tiết. 'Advancing' nhấn mạnh sự chuyển động và tác động của khối không khí ấm. Nó khác với 'warm air' đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một quá trình chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advancing warm air
  • rapidly advancing warm air
    (khối không khí ấm đang tiến vào nhanh chóng)
  • slowly advancing warm air
    (khối không khí ấm đang di chuyển chậm)
  • steadily advancing warm air
    (khối không khí ấm đang tiến vào một cách ổn định)
Verb + advancing warm air
  • monitor the advancing warm air
    (theo dõi khối không khí ấm đang tiến vào)
  • track the advancing warm air
    (theo dấu đường đi của khối không khí ấm)
  • predict the advancing warm air's path
    (dự đoán đường đi của khối không khí ấm)
Noun + advancing warm air
  • the front of the advancing warm air
    (ranh giới phía trước của khối không khí ấm (frông nóng))
  • the effects of the advancing warm air
    (những ảnh hưởng của khối không khí ấm đang tiến vào)
  • the arrival of the advancing warm air
    (sự xuất hiện của khối không khí ấm đang tiến vào)

Idioms

  • an advancing warm air of optimism

    (Cách nói ẩn dụ) Một làn sóng lạc quan đang dần lan tỏa, mang lại cảm giác tích cực và hy vọng, giống như không khí ấm áp đang đến.

    "After the new policy was announced, an advancing warm air of optimism spread through the company."

    (Sau khi chính sách mới được công bố, một làn sóng lạc quan ấm áp đã lan tỏa khắp công ty.)

  • to feel the advancing warm air of change

    (Cách nói ẩn dụ) Cảm nhận được những dấu hiệu đầu tiên của một sự thay đổi lớn và tích cực sắp xảy ra.

    "As the protests grew, you could feel the advancing warm air of change in the capital."

    (Khi các cuộc biểu tình ngày càng lớn, bạn có thể cảm nhận được luồng không khí ấm áp của sự thay đổi đang đến gần ở thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancing warm air

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Không khí ấm đang di chuyển về phía trước hoặc đang tiến triển.

"The advancing warm air brought a sudden rise in temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As warm air advances, the temperature will rise significantly.
Khi không khí ấm áp tiến đến, nhiệt độ sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
Unless warm air advances, we will not see any improvement in the weather.
Trừ khi không khí ấm áp tiến đến, chúng ta sẽ không thấy bất kỳ sự cải thiện nào về thời tiết.
Nghi vấn
Will outdoor activities be possible if warm air advances?
Liệu các hoạt động ngoài trời có thể thực hiện được nếu không khí ấm áp tiến đến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warm air will be advancing over the city tomorrow afternoon.
Không khí ấm sẽ tiến đến thành phố vào chiều mai.
Phủ định
The warm air won't be advancing as far north this weekend.
Không khí ấm sẽ không tiến xa về phía bắc vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the warm air be advancing rapidly enough to melt the snow?
Liệu không khí ấm có tiến đến đủ nhanh để làm tan tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancing warm air".

Dự Báo Thời Tiết và 'Mặt Trận' (Front)

Thuật ngữ 'advancing warm air' là cốt lõi của khí tượng học hiện đại, đặc biệt là 'thuyết frông' (front theory). Các nhà khoa học Na Uy đã phát triển lý thuyết này sau Thế chiến I, ví sự tương tác giữa các khối khí nóng và lạnh giống như các trận chiến trên 'mặt trận' quân sự. Một 'frông nóng' (warm front) chính là ranh giới của một khối không khí ấm đang tiến vào, thường mang lại mưa nhỏ và thời tiết ấm dần lên.

Biến Đổi Khí Hậu và Những Làn Gió Ấm

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hiện tượng 'không khí ấm tiến vào' mang một ý nghĩa lớn hơn. Các nhà khoa học theo dõi sự di chuyển của các khối khí ấm để hiểu về các đợt nắng nóng khắc nghiệt và sự thay đổi của hệ thống thời tiết toàn cầu. Việc không khí ấm tiến sâu hơn về các cực là một dấu hiệu rõ ràng của sự nóng lên toàn cầu.