(Top Banner Ad)
adventure movie
A2
Danh từ A2 Điện ảnh

adventure movie

UK: /ədˈventʃər ˈmuːvi/ • US: /ədˈventʃər ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim phiêu lưu thể loại phim phiêu lưu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre involving exciting or unusual experiences.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim liên quan đến những trải nghiệm thú vị hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched an adventure movie about pirates."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim phiêu lưu về cướp biển."

  • "Indiana Jones is a classic example of an adventure movie."

    "Indiana Jones là một ví dụ kinh điển về phim phiêu lưu."

  • "My favorite adventure movie is 'The Lord of the Rings'."

    "Bộ phim phiêu lưu yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun (person) adventurer nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách mạo hiểm, phiêu lưu

Synonyms

adventure film (phim phiêu lưu)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventurus
Old French
aventure
Middle English
adventure
Modern English
adventure movie

Từ 'Ngẫu nhiên' đến 'Hành động'

Từ 'adventure' (phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventurus', nghĩa là 'sắp xảy ra'. Ban đầu, nó chỉ một sự kiện xảy ra một cách tình cờ, may rủi. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ những trải nghiệm ly kỳ, táo bạo và thường là nguy hiểm. 'Movie' là viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động). Kết hợp lại, 'adventure movie' là thể loại phim tập trung vào những hành trình kỳ thú và đầy thử thách.

Usage Note

"Adventure movie" là một cụm từ ghép, trong đó "adventure" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "movie". Thể loại này thường bao gồm các yếu tố như hành động, khám phá, và đôi khi là yếu tố giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng. Khác với phim hành động thuần túy tập trung vào các pha đánh đấm, "adventure movie" nhấn mạnh vào cuộc hành trình và những thử thách mà nhân vật phải đối mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure movie
  • classic adventure movie
    (phim phiêu lưu kinh điển)
  • epic adventure movie
    (phim phiêu lưu sử thi, hoành tráng)
  • action-packed adventure movie
    (phim phiêu lưu đầy hành động)
  • family-friendly adventure movie
    (phim phiêu lưu phù hợp cho cả gia đình)
Verb + adventure movie
  • watch an adventure movie
    (xem một bộ phim phiêu lưu)
  • make an adventure movie
    (làm/sản xuất một bộ phim phiêu lưu)
  • star in an adventure movie
    (đóng vai chính trong một bộ phim phiêu lưu)
  • direct an adventure movie
    (đạo diễn một bộ phim phiêu lưu)

Idioms

  • My life is like an adventure movie.

    Mô tả một cuộc sống đầy những sự kiện thú vị, bất ngờ và đôi khi kịch tính.

    "After quitting my job to travel the world, my life feels like an adventure movie."

    (Sau khi nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới, cuộc sống của tôi cứ như một bộ phim phiêu lưu vậy.)

  • It was a real-life adventure movie.

    Dùng để nói một trải nghiệm nào đó ly kỳ và gay cấn đến mức giống như phim.

    "Our trek through the jungle, complete with getting lost and finding a hidden waterfall, was a real-life adventure movie."

    (Chuyến đi xuyên rừng của chúng tôi, với cả việc bị lạc và tìm thấy một thác nước ẩn, quả là một bộ phim phiêu lưu ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure movie

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim liên quan đến những trải nghiệm thú vị hoặc khác thường.

"We watched an adventure movie about pirates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure movie".

Hành Trình Của Người Hùng (The Hero's Journey)

Rất nhiều phim phiêu lưu của phương Tây đi theo một cấu trúc kể chuyện kinh điển gọi là 'Hành trình của Người hùng'. Cấu trúc này thường bao gồm một nhân vật chính rời bỏ cuộc sống bình thường, đối mặt với các thử thách ở một thế giới xa lạ, giành được chiến thắng quyết định, và trở về với một sự thay đổi lớn về con người hoặc nhận thức. Các phim như 'Star Wars' hay 'The Lord of the Rings' là ví dụ điển hình.

Từ Indiana Jones đến Lara Croft

Phim phiêu lưu hiện đại thường gắn liền với hình tượng nhà khảo cổ học hoặc nhà thám hiểm gan dạ, săn tìm kho báu và khám phá những bí ẩn cổ xưa. Các nhân vật như Indiana Jones và Lara Croft (Tomb Raider) đã trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng, định hình nên hình ảnh một anh hùng phiêu lưu thông minh, dũng cảm và có phần liều lĩnh.