adventure movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim liên quan đến những trải nghiệm thú vị hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched an adventure movie about pirates."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim phiêu lưu về cướp biển."
-
"Indiana Jones is a classic example of an adventure movie."
"Indiana Jones là một ví dụ kinh điển về phim phiêu lưu."
-
"My favorite adventure movie is 'The Lord of the Rings'."
"Bộ phim phiêu lưu yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Noun (person) | adventurer | nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, phiêu lưu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adventure movie" là một cụm từ ghép, trong đó "adventure" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "movie". Thể loại này thường bao gồm các yếu tố như hành động, khám phá, và đôi khi là yếu tố giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng. Khác với phim hành động thuần túy tập trung vào các pha đánh đấm, "adventure movie" nhấn mạnh vào cuộc hành trình và những thử thách mà nhân vật phải đối mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic adventure movie (phim phiêu lưu kinh điển)
-
epic adventure movie (phim phiêu lưu sử thi, hoành tráng)
-
action-packed adventure movie (phim phiêu lưu đầy hành động)
-
family-friendly adventure movie (phim phiêu lưu phù hợp cho cả gia đình)
-
watch an adventure movie (xem một bộ phim phiêu lưu)
-
make an adventure movie (làm/sản xuất một bộ phim phiêu lưu)
-
star in an adventure movie (đóng vai chính trong một bộ phim phiêu lưu)
-
direct an adventure movie (đạo diễn một bộ phim phiêu lưu)
Idioms
-
My life is like an adventure movie.
Mô tả một cuộc sống đầy những sự kiện thú vị, bất ngờ và đôi khi kịch tính.
"After quitting my job to travel the world, my life feels like an adventure movie."
(Sau khi nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới, cuộc sống của tôi cứ như một bộ phim phiêu lưu vậy.)
-
It was a real-life adventure movie.
Dùng để nói một trải nghiệm nào đó ly kỳ và gay cấn đến mức giống như phim.
"Our trek through the jungle, complete with getting lost and finding a hidden waterfall, was a real-life adventure movie."
(Chuyến đi xuyên rừng của chúng tôi, với cả việc bị lạc và tìm thấy một thác nước ẩn, quả là một bộ phim phiêu lưu ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventure movie
Danh từMột thể loại phim liên quan đến những trải nghiệm thú vị hoặc khác thường.
"We watched an adventure movie about pirates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure movie".
