(Top Banner Ad)
science fiction movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

science fiction movie

UK: /ˈsaɪəns ˈfɪkʃən ˈmuːvi/ • US: /ˈsaɪəns ˈfɪkʃən ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim khoa học viễn tưởng phim viễn tưởng khoa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie that uses speculative, fictional science-based depictions of phenomena that are not fully accepted by mainstream science, such as extraterrestrial lifeforms, alien worlds, extrasensory perception, and time travel, often along with futuristic elements such as spacecraft, robots, or other technologies.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim sử dụng các mô tả mang tính suy đoán, hư cấu dựa trên khoa học về các hiện tượng chưa được khoa học chính thống chấp nhận hoàn toàn, chẳng hạn như các dạng sống ngoài Trái đất, thế giới ngoài hành tinh, ngoại cảm và du hành thời gian, thường đi kèm với các yếu tố tương lai như tàu vũ trụ, robot hoặc các công nghệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a science fiction movie about space exploration."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng về khám phá vũ trụ."

  • "My favorite science fiction movie is 'Blade Runner'."

    "Bộ phim khoa học viễn tưởng yêu thích của tôi là 'Blade Runner'."

  • "The science fiction movie explored the dangers of artificial intelligence."

    "Bộ phim khoa học viễn tưởng khám phá những nguy hiểm của trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science fiction Thể loại khoa học viễn tưởng; truyện hoặc phim khoa học viễn tưởng
Adjective science-fiction Thuộc về khoa học viễn tưởng
Noun sci-fi Dạng viết tắt không chính thức của science fiction
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học
Noun filmmaker Nhà làm phim

Synonyms

Related Words

space opera (kịch vũ trụ)cyberpunk movie (phim cyberpunk)dystopian movie (phim phản địa đàng)

Subject Area

Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science
Latin
fictio
Old French
ficciun
Middle English
ficioun
English
fiction
English
moving picture
English
movie

Nguồn gốc cụm từ "science fiction movie"

Cụm từ "science fiction movie" (phim khoa học viễn tưởng) được ghép từ ba thành phần. "Science" (khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin "scientia" nghĩa là "kiến thức". "Fiction" (viễn tưởng) cũng từ tiếng Latin "fictio" nghĩa là "sự tạo ra, sự hư cấu". "Movie" (phim) là dạng rút gọn của "moving picture" (hình ảnh chuyển động) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Thể loại "khoa học viễn tưởng" (science fiction) bắt đầu phổ biến vào những năm 1920, và thuật ngữ "science fiction movie" ra đời để chỉ những bộ phim thuộc thể loại này, thường khám phá những ý tưởng về công nghệ, tương lai và thế giới khác.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một thể loại phim cụ thể. 'Science fiction' (khoa học viễn tưởng) là một thể loại rộng hơn, có thể bao gồm sách, truyện ngắn, trò chơi điện tử, v.v. Phân biệt với 'fantasy movie' (phim giả tưởng) thường dựa trên yếu tố ma thuật và thần thoại hơn là khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + science fiction movie
  • classic a classic science fiction movie
    (một bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • epic an epic science fiction movie
    (một bộ phim khoa học viễn tưởng hoành tráng)
  • thought-provoking a thought-provoking science fiction movie
    (một bộ phim khoa học viễn tưởng sâu sắc, đáng suy ngẫm)
  • groundbreaking a groundbreaking science fiction movie
    (một bộ phim khoa học viễn tưởng đột phá)
  • futuristic a futuristic science fiction movie
    (một bộ phim khoa học viễn tưởng mang tính tương lai)
Verb + science fiction movie
  • watch watch a science fiction movie
    (xem một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • make make a science fiction movie
    (làm/sản xuất một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • direct direct a science fiction movie
    (đạo diễn một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • enjoy enjoy a science fiction movie
    (thưởng thức một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • love love science fiction movies
    (yêu thích các bộ phim khoa học viễn tưởng)

Idioms

  • straight out of a science fiction movie

    Như thể bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng (để mô tả điều gì đó cực kỳ lạ, tiên tiến hoặc khó tin)

    "The new virtual reality headset looked straight out of a science fiction movie."

    (Chiếc tai nghe thực tế ảo mới trông như thể bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng.)

  • like something from a science fiction movie

    Giống như thứ gì đó trong một bộ phim khoa học viễn tưởng (dùng để diễn tả một cảnh tượng, công nghệ hoặc sự kiện bất thường, phi thực tế)

    "The abandoned city, overgrown with plants, looked like something from a science fiction movie."

    (Thành phố bỏ hoang, cây cối mọc um tùm, trông giống như thứ gì đó trong một bộ phim khoa học viễn tưởng.)

  • a real science fiction movie moment

    Một khoảnh khắc như trong phim khoa học viễn tưởng (dùng để nói về một tình huống đặc biệt kỳ lạ, bất ngờ hoặc có liên quan đến công nghệ tương lai)

    "When the robot started talking to us, it was a real science fiction movie moment."

    (Khi con robot bắt đầu nói chuyện với chúng tôi, đó thực sự là một khoảnh khắc như trong phim khoa học viễn tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

science fiction movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim sử dụng các mô tả mang tính suy đoán, hư cấu dựa trên khoa học về các hiện tượng chưa được khoa học chính thống chấp nhận hoàn toàn, chẳng hạn như các dạng sống ngoài Trái đất, thế giới ngoài hành tinh, ngoại cảm và du hành thời gian, thường đi kèm với các yếu tố tương lai như tàu vũ trụ, robot hoặc các công nghệ khác.

"We watched a science fiction movie about space exploration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that science fiction movies were so popular, I would have invested in the production company.
Nếu tôi biết rằng phim khoa học viễn tưởng lại phổ biến đến vậy, tôi đã đầu tư vào công ty sản xuất.
Phủ định
If she hadn't watched that science fiction movie, she wouldn't have become so interested in astrophysics.
Nếu cô ấy không xem bộ phim khoa học viễn tưởng đó, cô ấy đã không trở nên hứng thú với vật lý thiên văn đến vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the movie if you had understood the science behind the science fiction?
Bạn có thích bộ phim hơn không nếu bạn hiểu được khoa học đằng sau khoa học viễn tưởng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I watched a science fiction movie last night.
Tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng tối qua.
Phủ định
She didn't enjoy the science fiction movie we saw.
Cô ấy không thích bộ phim khoa học viễn tưởng mà chúng ta đã xem.
Nghi vấn
Did you see the science fiction movie that won the award?
Bạn có xem bộ phim khoa học viễn tưởng đã giành giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "science fiction movie".

Phim khoa học viễn tưởng và công nghệ

Phim khoa học viễn tưởng thường đóng vai trò tiên phong trong việc hình dung các công nghệ và xã hội tương lai. Nhiều ý tưởng từng chỉ có trong phim như điện thoại thông minh, máy tính bảng, trí tuệ nhân tạo hay chuyến du hành không gian đã trở thành hiện thực hoặc đang dần được phát triển. Chúng không chỉ giải trí mà còn truyền cảm hứng cho các nhà khoa học và kỹ sư.

Khám phá các chủ đề sâu sắc

Ngoài việc trình chiếu các công nghệ và sinh vật ngoài hành tinh, phim khoa học viễn tưởng còn là một phương tiện mạnh mẽ để khám phá các câu hỏi triết học và xã hội sâu sắc. Chúng thường đặt ra những câu hỏi về đạo đức của công nghệ, bản chất của con người, tương lai của nhân loại, và những hậu quả tiềm tàng của sự tiến bộ, thường thông qua các bối cảnh như thế giới hậu tận thế, vũ trụ song song hoặc cuộc sống trên các hành tinh khác.