(Top Banner Ad)
fantasy movie
B1
Danh từ ghép B1 Điện ảnh

fantasy movie

UK: /ˈfæntəsi ˈmuːvi/ • US: /ˈfæntəsi ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim kỳ ảo phim giả tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie that belongs to the fantasy genre, often featuring magical elements, mythical creatures, and imaginary worlds.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim thuộc thể loại kỳ ảo, thường có các yếu tố phép thuật, sinh vật thần thoại và thế giới tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harry Potter is a popular fantasy movie series."

    "Harry Potter là một loạt phim kỳ ảo nổi tiếng."

  • "We watched a fantasy movie last night."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim kỳ ảo tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy Sự tưởng tượng, điều hư cấu, thể loại giả tưởng
Verb fantasize Tưởng tượng, mơ mộng (thường về những điều không có thật)
Adjective fantastic Tuyệt vời, kỳ ảo, phi thường
Noun fantasist Người thích mơ mộng, người tạo ra các câu chuyện giả tưởng
Noun film Phim ảnh (từ đồng nghĩa với 'movie')
Noun filmmaker Nhà làm phim

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Latin
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fantasie
English
fantasy

Nguồn gốc của 'Fantasy Movie'

Từ 'fantasy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasía' (φαντασία), có nghĩa là 'sự tưởng tượng' hoặc 'sự xuất hiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'phantasia', rồi tiếng Pháp cổ 'fantasie' và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'fantasy' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là những điều nằm trong trí tưởng tượng hoặc phi thực tế. Từ 'movie' là một dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Khi ghép lại, 'fantasy movie' chỉ một thể loại phim kể về những câu chuyện được đặt trong thế giới hư cấu, thường có yếu tố phép thuật, sinh vật huyền bí và những cuộc phiêu lưu vượt xa hiện thực.

Usage Note

Cụm từ 'fantasy movie' thường được dùng để chỉ các bộ phim có cốt truyện diễn ra trong một thế giới không có thật, nơi các quy luật vật lý có thể bị bẻ cong hoặc không tồn tại. Nó khác với 'science fiction movie' (phim khoa học viễn tưởng) ở chỗ tập trung vào các yếu tố thần thoại và phép thuật hơn là khoa học và công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasy movie
  • epic an epic fantasy movie
    (một bộ phim giả tưởng hoành tráng)
  • classic a classic fantasy movie
    (một bộ phim giả tưởng kinh điển)
  • dark a dark fantasy movie
    (một bộ phim giả tưởng đen tối)
  • captivating a captivating fantasy movie
    (một bộ phim giả tưởng lôi cuốn)
  • family-friendly a family-friendly fantasy movie
    (một bộ phim giả tưởng phù hợp cho gia đình)
Verb + fantasy movie
  • watch watch a fantasy movie
    (xem một bộ phim giả tưởng)
  • enjoy enjoy a fantasy movie
    (thưởng thức một bộ phim giả tưởng)
  • direct direct a fantasy movie
    (đạo diễn một bộ phim giả tưởng)
  • star in star in a fantasy movie
    (thủ vai chính trong một bộ phim giả tưởng)
Noun + fantasy movie
  • director of the director of a fantasy movie
    (đạo diễn của một bộ phim giả tưởng)
  • fan of a fan of fantasy movies
    (người hâm mộ phim giả tưởng)
  • genre of the genre of fantasy movies
    (thể loại phim giả tưởng)

Idioms

  • like something out of a fantasy movie

    giống như bước ra từ một bộ phim giả tưởng (ám chỉ điều gì đó kỳ diệu, khó tin, hoặc đẹp đẽ như trong truyện cổ tích)

    "The wedding venue looked like something out of a fantasy movie."

    (Địa điểm tổ chức đám cưới trông giống như bước ra từ một bộ phim giả tưởng.)

  • a real-life fantasy movie

    một bộ phim giả tưởng ngoài đời thực (ám chỉ một sự kiện, tình huống có thật nhưng mang tính chất phi thường, kỳ diệu, hoặc bất ngờ)

    "Their adventure felt like a real-life fantasy movie."

    (Cuộc phiêu lưu của họ cứ ngỡ như một bộ phim giả tưởng ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasy movie

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bộ phim thuộc thể loại kỳ ảo, thường có các yếu tố phép thuật, sinh vật thần thoại và thế giới tưởng tượng.

"Harry Potter is a popular fantasy movie series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a fantasy movie, I would have bought popcorn.
Nếu tôi biết đó là một bộ phim kỳ ảo, tôi đã mua bỏng ngô.
Phủ định
If she hadn't enjoyed the fantasy movie, she wouldn't have recommended it to her friends.
Nếu cô ấy không thích bộ phim kỳ ảo đó, cô ấy đã không giới thiệu nó cho bạn bè của mình.
Nghi vấn
Would you have watched the fantasy movie if I had told you it was three hours long?
Bạn có xem bộ phim kỳ ảo đó không nếu tôi nói với bạn rằng nó dài ba tiếng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was watching a fantasy movie when you called.
Tôi đang xem một bộ phim giả tưởng khi bạn gọi.
Phủ định
She wasn't enjoying the fantasy movie, so she left.
Cô ấy không thích bộ phim giả tưởng nên cô ấy đã rời đi.
Nghi vấn
Were they filming a fantasy movie in the forest?
Họ có đang quay một bộ phim giả tưởng trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy movie".

Thoát ly thực tại (Escapism)

Phim giả tưởng thường là phương tiện tuyệt vời để người xem thoát ly khỏi cuộc sống đời thường, đắm chìm vào những thế giới kỳ diệu, nơi luật lệ vật lý bị bẻ cong và những điều không thể trở nên có thể. Chúng cho phép khán giả tạm quên đi những lo toan, căng thẳng của thực tại và khám phá những điều mới mẻ.

Di sản thần thoại và văn hóa dân gian

Nhiều bộ phim giả tưởng hiện đại lấy cảm hứng sâu sắc từ các thần thoại Hy Lạp, La Mã, Bắc Âu, cùng với các câu chuyện cổ tích và văn hóa dân gian từ khắp nơi trên thế giới. Chúng thường tái hiện những cuộc phiêu lưu anh hùng, sinh vật huyền bí và trận chiến giữa thiện và ác, mang đến một sợi dây liên kết với các truyền thống kể chuyện cổ xưa, tạo nên sức hấp dẫn vượt thời gian.