fantasy movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movie that belongs to the fantasy genre, often featuring magical elements, mythical creatures, and imaginary worlds.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim thuộc thể loại kỳ ảo, thường có các yếu tố phép thuật, sinh vật thần thoại và thế giới tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Harry Potter is a popular fantasy movie series."
"Harry Potter là một loạt phim kỳ ảo nổi tiếng."
-
"We watched a fantasy movie last night."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim kỳ ảo tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | Sự tưởng tượng, điều hư cấu, thể loại giả tưởng |
| Verb | fantasize | Tưởng tượng, mơ mộng (thường về những điều không có thật) |
| Adjective | fantastic | Tuyệt vời, kỳ ảo, phi thường |
| Noun | fantasist | Người thích mơ mộng, người tạo ra các câu chuyện giả tưởng |
| Noun | film | Phim ảnh (từ đồng nghĩa với 'movie') |
| Noun | filmmaker | Nhà làm phim |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fantasy movie' thường được dùng để chỉ các bộ phim có cốt truyện diễn ra trong một thế giới không có thật, nơi các quy luật vật lý có thể bị bẻ cong hoặc không tồn tại. Nó khác với 'science fiction movie' (phim khoa học viễn tưởng) ở chỗ tập trung vào các yếu tố thần thoại và phép thuật hơn là khoa học và công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic an epic fantasy movie (một bộ phim giả tưởng hoành tráng)
-
classic a classic fantasy movie (một bộ phim giả tưởng kinh điển)
-
dark a dark fantasy movie (một bộ phim giả tưởng đen tối)
-
captivating a captivating fantasy movie (một bộ phim giả tưởng lôi cuốn)
-
family-friendly a family-friendly fantasy movie (một bộ phim giả tưởng phù hợp cho gia đình)
-
watch watch a fantasy movie (xem một bộ phim giả tưởng)
-
enjoy enjoy a fantasy movie (thưởng thức một bộ phim giả tưởng)
-
direct direct a fantasy movie (đạo diễn một bộ phim giả tưởng)
-
star in star in a fantasy movie (thủ vai chính trong một bộ phim giả tưởng)
-
director of the director of a fantasy movie (đạo diễn của một bộ phim giả tưởng)
-
fan of a fan of fantasy movies (người hâm mộ phim giả tưởng)
-
genre of the genre of fantasy movies (thể loại phim giả tưởng)
Idioms
-
like something out of a fantasy movie
giống như bước ra từ một bộ phim giả tưởng (ám chỉ điều gì đó kỳ diệu, khó tin, hoặc đẹp đẽ như trong truyện cổ tích)
"The wedding venue looked like something out of a fantasy movie."
(Địa điểm tổ chức đám cưới trông giống như bước ra từ một bộ phim giả tưởng.)
-
a real-life fantasy movie
một bộ phim giả tưởng ngoài đời thực (ám chỉ một sự kiện, tình huống có thật nhưng mang tính chất phi thường, kỳ diệu, hoặc bất ngờ)
"Their adventure felt like a real-life fantasy movie."
(Cuộc phiêu lưu của họ cứ ngỡ như một bộ phim giả tưởng ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantasy movie
Danh từ ghépMột bộ phim thuộc thể loại kỳ ảo, thường có các yếu tố phép thuật, sinh vật thần thoại và thế giới tưởng tượng.
"Harry Potter is a popular fantasy movie series."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was a fantasy movie, I would have bought popcorn. |
Nếu tôi biết đó là một bộ phim kỳ ảo, tôi đã mua bỏng ngô. |
| Phủ định | If she hadn't enjoyed the fantasy movie, she wouldn't have recommended it to her friends. |
Nếu cô ấy không thích bộ phim kỳ ảo đó, cô ấy đã không giới thiệu nó cho bạn bè của mình. |
| Nghi vấn | Would you have watched the fantasy movie if I had told you it was three hours long? |
Bạn có xem bộ phim kỳ ảo đó không nếu tôi nói với bạn rằng nó dài ba tiếng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was watching a fantasy movie when you called. |
Tôi đang xem một bộ phim giả tưởng khi bạn gọi. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the fantasy movie, so she left. |
Cô ấy không thích bộ phim giả tưởng nên cô ấy đã rời đi. |
| Nghi vấn | Were they filming a fantasy movie in the forest? |
Họ có đang quay một bộ phim giả tưởng trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy movie".
