adverse condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Adverse condition" refers to a circumstance or situation that causes difficulty, misfortune, or harm.
Vietnamese Meaning
"Điều kiện bất lợi" đề cập đến một hoàn cảnh hoặc tình huống gây ra khó khăn, bất hạnh hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athletes had to compete in adverse weather conditions."
"Các vận động viên phải thi đấu trong điều kiện thời tiết bất lợi."
-
"The business struggled due to adverse economic conditions."
"Doanh nghiệp gặp khó khăn do điều kiện kinh tế bất lợi."
-
"The rescue team faced adverse conditions during the search operation."
"Đội cứu hộ phải đối mặt với những điều kiện bất lợi trong quá trình tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống tiêu cực ảnh hưởng đến sự tiến bộ, sức khỏe hoặc hạnh phúc. 'Adverse' nhấn mạnh sự chống đối, gây khó khăn hoặc bất lợi. Nó mạnh hơn các từ như 'unfavorable' hoặc 'difficult'.
Prepositions
- 'in adverse conditions': trong những điều kiện bất lợi (chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh). Ví dụ: 'Working in adverse conditions can lead to health problems.'
- 'under adverse conditions': dưới những điều kiện bất lợi (chỉ tình trạng chịu đựng). Ví dụ: 'The experiment was conducted under adverse conditions.'
- 'during adverse conditions': trong những điều kiện bất lợi (chỉ khoảng thời gian). Ví dụ: 'The company managed to survive during adverse economic conditions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
face adverse conditions (đối mặt với những điều kiện bất lợi)
-
overcome adverse conditions (vượt qua những điều kiện bất lợi)
-
endure adverse conditions (chịu đựng những điều kiện bất lợi)
-
work in adverse conditions (làm việc trong điều kiện bất lợi)
-
severe adverse conditions (những điều kiện bất lợi nghiêm trọng)
-
extreme adverse conditions (những điều kiện bất lợi khắc nghiệt)
-
unforeseen adverse conditions (những điều kiện bất lợi không lường trước được)
-
cancellations due to adverse conditions (việc hủy bỏ do các điều kiện bất lợi)
-
delays due to adverse conditions (sự trì hoãn do các điều kiện bất lợi)
Idioms
-
to weather the storm
Vượt qua một giai đoạn khó khăn, sống sót qua nghịch cảnh.
"The tech industry is struggling, but our company is managing to weather the storm."
(Ngành công nghệ đang gặp khó khăn, nhưng công ty chúng tôi đang cố gắng vượt qua cơn bão này.)
-
in the teeth of adversity
Bất chấp khó khăn chồng chất, đối mặt trực diện với nghịch cảnh.
"She succeeded in the teeth of adversity and proved everyone wrong."
(Cô ấy đã thành công bất chấp nghịch cảnh và chứng minh mọi người đã sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adverse condition
Tính từ + Danh từ"Điều kiện bất lợi" đề cập đến một hoàn cảnh hoặc tình huống gây ra khó khăn, bất hạnh hoặc tổn hại.
"The athletes had to compete in adverse weather conditions."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has operated successfully despite the adverse conditions. |
Công ty đã hoạt động thành công bất chấp các điều kiện bất lợi. |
| Phủ định | They haven't fully recovered from the adverse conditions caused by the pandemic. |
Họ vẫn chưa hoàn toàn phục hồi sau những điều kiện bất lợi do đại dịch gây ra. |
| Nghi vấn | Has the government implemented any measures to mitigate these adverse conditions? |
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ biện pháp nào để giảm thiểu những điều kiện bất lợi này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse condition".
