favorable condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or set of circumstances that is advantageous or likely to lead to a positive outcome.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc tập hợp các hoàn cảnh thuận lợi hoặc có khả năng dẫn đến một kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The favorable conditions allowed the crops to flourish."
"Các điều kiện thuận lợi cho phép cây trồng phát triển mạnh."
-
"The stock market experienced favorable conditions this quarter."
"Thị trường chứng khoán đã trải qua các điều kiện thuận lợi trong quý này."
-
"Favorable conditions are required for this experiment to succeed."
"Cần có các điều kiện thuận lợi để thí nghiệm này thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ; sự ủng hộ |
| Noun | favorability | sự thuận lợi, tính ưu việt |
| Verb | favor | ủng hộ, ưu ái; thiên vị |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, có lợi |
| Adjective | favored | được ưu ái, được yêu thích |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng, hoàn cảnh |
| Verb | condition | tạo điều kiện, quy định; rèn luyện (phản xạ) |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố bên ngoài tác động tích cực đến một sự kiện, quá trình hoặc mục tiêu nào đó. 'Favorable' nhấn mạnh tính chất hỗ trợ, giúp đỡ, còn 'condition' chỉ hoàn cảnh, điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'favorable weather conditions' (điều kiện thời tiết thuận lợi) khác với 'good weather' (thời tiết tốt) vì 'favorable' ngụ ý phù hợp với một hoạt động cụ thể (ví dụ: trồng trọt).
Prepositions
'Favorable condition for' được sử dụng khi nói về điều kiện thuận lợi cho một mục đích, hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'favorable conditions for growth' (điều kiện thuận lợi cho sự phát triển). 'Favorable condition to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi đề cập đến một phản ứng hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'favorable condition to our proposal' (điều kiện thuận lợi cho đề xuất của chúng tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal ideal favorable conditions (các điều kiện thuận lợi lý tưởng)
-
excellent excellent favorable conditions (các điều kiện thuận lợi xuất sắc)
-
highly highly favorable conditions (các điều kiện cực kỳ thuận lợi)
-
extremely extremely favorable conditions (các điều kiện vô cùng thuận lợi)
-
create create favorable conditions (tạo ra các điều kiện thuận lợi)
-
provide provide favorable conditions (cung cấp các điều kiện thuận lợi)
-
ensure ensure favorable conditions (đảm bảo các điều kiện thuận lợi)
-
seek seek favorable conditions (tìm kiếm các điều kiện thuận lợi)
-
offer offer favorable conditions (đề xuất các điều kiện thuận lợi)
-
under under favorable conditions (trong điều kiện thuận lợi)
-
in in favorable conditions (trong các điều kiện thuận lợi)
-
exist favorable conditions exist (các điều kiện thuận lợi tồn tại)
-
prevail favorable conditions prevail (các điều kiện thuận lợi chiếm ưu thế)
Idioms
-
create favorable conditions for something
tạo điều kiện thuận lợi cho việc gì đó
"The government aims to create favorable conditions for foreign investment."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)
-
under favorable conditions
trong điều kiện thuận lợi
"The plant can grow rapidly under favorable conditions of light and water."
(Loài cây này có thể phát triển nhanh chóng trong điều kiện ánh sáng và nước thuận lợi.)
-
wait for favorable conditions
chờ đợi điều kiện thuận lợi
"We decided to wait for more favorable conditions before launching the new product."
(Chúng tôi quyết định chờ đợi các điều kiện thuận lợi hơn trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable condition
Danh từ (cụm)Một tình huống hoặc tập hợp các hoàn cảnh thuận lợi hoặc có khả năng dẫn đến một kết quả tích cực.
"The favorable conditions allowed the crops to flourish."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the favorable conditions allowed our crops to flourish this year. |
Chà, điều kiện thuận lợi đã cho phép cây trồng của chúng ta phát triển mạnh mẽ trong năm nay. |
| Phủ định | Alas, despite our efforts, without favorable conditions, we couldn't succeed. |
Than ôi, dù chúng tôi đã nỗ lực, nhưng nếu không có điều kiện thuận lợi, chúng tôi không thể thành công. |
| Nghi vấn | Hey, do you think favorable conditions will continue into next season? |
Này, bạn có nghĩ rằng điều kiện thuận lợi sẽ tiếp tục đến mùa tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The favorable conditions allowed the company to expand rapidly. |
Điều kiện thuận lợi cho phép công ty mở rộng nhanh chóng. |
| Phủ định | The company did not find the economic conditions favorable for investment. |
Công ty không thấy điều kiện kinh tế thuận lợi cho việc đầu tư. |
| Nghi vấn | Did the favorable conditions contribute to the project's success? |
Có phải các điều kiện thuận lợi đã góp phần vào thành công của dự án không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to offer employees favorable conditions for remote work before the pandemic. |
Công ty đã từng cung cấp cho nhân viên các điều kiện làm việc từ xa thuận lợi trước đại dịch. |
| Phủ định | The old factory didn't use to have favorable conditions for workers; safety standards were much lower. |
Nhà máy cũ đã không có các điều kiện thuận lợi cho công nhân; các tiêu chuẩn an toàn thấp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did the government use to provide favorable conditions for small businesses in this region? |
Chính phủ đã từng cung cấp các điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ ở khu vực này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable condition".
