(Top Banner Ad)
adverse emotions
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc học

adverse emotions

UK: /ˈædvɜːs/ • US: /ˈæd.vɝːs/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc tiêu cực cảm xúc bất lợi những cảm xúc tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harmful or unfavorable; acting against or in opposition to.

Vietnamese Meaning

Có hại, bất lợi; chống lại hoặc đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered adverse publicity after the scandal."

    "Công ty đã phải chịu sự chú ý tiêu cực sau vụ bê bối."

  • "Chronic stress can lead to a buildup of adverse emotions."

    "Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến sự tích tụ của những cảm xúc tiêu cực."

  • "Mindfulness techniques can help manage adverse emotions."

    "Các kỹ thuật chánh niệm có thể giúp quản lý những cảm xúc tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, có hại, tiêu cực
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực

Synonyms

Antonyms

positive emotions (cảm xúc tích cực)beneficial emotions (cảm xúc có lợi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adversus ('turned against, hostile')
Old French
avers
Middle English
advers

Nguồn Gốc 'Chống Lại Bạn'

Từ 'adverse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa là 'quay về phía' hoặc 'chống lại'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'vertere' (quay, xoay). Vì vậy, một điều gì đó 'adverse' theo nghĩa đen là một thứ đang 'quay lưng' hoặc 'chống lại' bạn, gây ra khó khăn hoặc bất lợi.

Usage Note

Tính từ 'adverse' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện hoặc tác động tiêu cực. Nó nhấn mạnh một cái gì đó gây ra khó khăn, tổn thương hoặc cản trở sự tiến bộ. Sự khác biệt với 'negative' là 'adverse' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và nghiêm trọng hơn, liên quan đến những tác động thực sự gây hại. Ví dụ, 'adverse weather conditions' nghiêm trọng hơn 'negative weather conditions'.
Cụm từ 'adverse emotions' đề cập đến một loạt các cảm xúc tiêu cực như buồn bã, giận dữ, sợ hãi, lo lắng, thất vọng, và tội lỗi. Những cảm xúc này có thể gây ra căng thẳng, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất, và cản trở khả năng đưa ra quyết định hợp lý. Việc quản lý 'adverse emotions' là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'adverse' diễn tả sự phản đối hoặc chống lại. Ví dụ: 'adverse to change' (phản đối sự thay đổi). Khi đi với 'for', 'adverse' diễn tả sự bất lợi hoặc có hại. Ví dụ: 'adverse for health' (có hại cho sức khỏe). Tuy nhiên, trường hợp 'adverse for' ít phổ biến hơn 'adverse to' khi nói về ý kiến hoặc thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adverse emotions
  • experience adverse emotions
    (trải qua những cảm xúc tiêu cực)
  • cope with adverse emotions
    (đối phó với những cảm xúc tiêu cực)
  • overcome adverse emotions
    (vượt qua những cảm xúc tiêu cực)
  • trigger adverse emotions
    (gây ra/kích hoạt những cảm xúc tiêu cực)
  • manage adverse emotions
    (quản lý những cảm xúc tiêu cực)
Adjective + adverse emotions
  • strong adverse emotions
    (những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ)
  • overwhelming adverse emotions
    (những cảm xúc tiêu cực choáng ngợp)
  • lingering adverse emotions
    (những cảm xúc tiêu cực kéo dài dai dẳng)
... of adverse emotions
  • a flood of adverse emotions
    (một dòng/làn sóng cảm xúc tiêu cực ồ ạt)
  • a range of adverse emotions
    (một loạt các cảm xúc tiêu cực)
  • the impact of adverse emotions
    (tác động của những cảm xúc tiêu cực)

Idioms

  • a storm of adverse emotions

    một cơn bão cảm xúc tiêu cực (chỉ sự hỗn loạn cảm xúc dữ dội)

    "After hearing the news, she was caught in a storm of adverse emotions."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy bị nhấn chìm trong một cơn bão cảm xúc tiêu cực.)

  • to navigate a sea of adverse emotions

    tìm cách xoay sở, vượt qua một giai đoạn đầy rẫy những cảm xúc tiêu cực phức tạp

    "Therapy helps people learn to navigate the sea of adverse emotions after a traumatic event."

    (Trị liệu tâm lý giúp mọi người học cách vượt qua biển cảm xúc tiêu cực sau một sự kiện đau thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse emotions

Tính từ
Lật mặt

Có hại, bất lợi; chống lại hoặc đối lập.

"The company suffered adverse publicity after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing adverse emotions can be overwhelming, can't it?
Việc trải qua những cảm xúc tiêu cực có thể rất choáng ngợp, phải không?
Phủ định
She doesn't react adversely to criticism, does she?
Cô ấy không phản ứng một cách tiêu cực với những lời chỉ trích, phải không?
Nghi vấn
They are not feeling adverse emotions, are they?
Họ không cảm thấy những cảm xúc tiêu cực, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had overcome her adverse emotions before the competition even started.
Cô ấy đã vượt qua những cảm xúc tiêu cực của mình trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
He had not expected to react so adversely to the criticism.
Anh ấy đã không ngờ mình lại phản ứng tiêu cực đến vậy với lời chỉ trích.
Nghi vấn
Had they ever experienced such adverse emotions prior to the accident?
Liệu họ đã từng trải qua những cảm xúc tiêu cực như vậy trước tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse emotions".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Việc Quản lý Cảm xúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ, mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn các cảm xúc tiêu cực, mà là hiểu và quản lý chúng bằng lý trí. Những cảm xúc này được xem là tự nhiên nhưng không nên để chúng điều khiển hành động của bạn. Quan điểm này nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng phục hồi tinh thần.

Sự trỗi dậy của 'Tích cực Độc hại' (Toxic Positivity)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một nhận thức ngày càng tăng về 'sự tích cực độc hại' – quan niệm rằng một người phải luôn duy trì tư duy tích cực bất kể tình hình tồi tệ đến đâu. Trào lưu này phê phán việc kìm nén 'cảm xúc tiêu cực' và cho rằng việc thừa nhận và xử lý các cảm xúc như buồn bã hay tức giận là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.