adverse emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Harmful or unfavorable; acting against or in opposition to.
Vietnamese Meaning
Có hại, bất lợi; chống lại hoặc đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered adverse publicity after the scandal."
"Công ty đã phải chịu sự chú ý tiêu cực sau vụ bê bối."
-
"Chronic stress can lead to a buildup of adverse emotions."
"Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến sự tích tụ của những cảm xúc tiêu cực."
-
"Mindfulness techniques can help manage adverse emotions."
"Các kỹ thuật chánh niệm có thể giúp quản lý những cảm xúc tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'adverse' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện hoặc tác động tiêu cực. Nó nhấn mạnh một cái gì đó gây ra khó khăn, tổn thương hoặc cản trở sự tiến bộ. Sự khác biệt với 'negative' là 'adverse' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và nghiêm trọng hơn, liên quan đến những tác động thực sự gây hại. Ví dụ, 'adverse weather conditions' nghiêm trọng hơn 'negative weather conditions'.
Cụm từ 'adverse emotions' đề cập đến một loạt các cảm xúc tiêu cực như buồn bã, giận dữ, sợ hãi, lo lắng, thất vọng, và tội lỗi. Những cảm xúc này có thể gây ra căng thẳng, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất, và cản trở khả năng đưa ra quyết định hợp lý. Việc quản lý 'adverse emotions' là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'adverse' diễn tả sự phản đối hoặc chống lại. Ví dụ: 'adverse to change' (phản đối sự thay đổi). Khi đi với 'for', 'adverse' diễn tả sự bất lợi hoặc có hại. Ví dụ: 'adverse for health' (có hại cho sức khỏe). Tuy nhiên, trường hợp 'adverse for' ít phổ biến hơn 'adverse to' khi nói về ý kiến hoặc thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience adverse emotions (trải qua những cảm xúc tiêu cực)
-
cope with adverse emotions (đối phó với những cảm xúc tiêu cực)
-
overcome adverse emotions (vượt qua những cảm xúc tiêu cực)
-
trigger adverse emotions (gây ra/kích hoạt những cảm xúc tiêu cực)
-
manage adverse emotions (quản lý những cảm xúc tiêu cực)
-
strong adverse emotions (những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ)
-
overwhelming adverse emotions (những cảm xúc tiêu cực choáng ngợp)
-
lingering adverse emotions (những cảm xúc tiêu cực kéo dài dai dẳng)
-
a flood of adverse emotions (một dòng/làn sóng cảm xúc tiêu cực ồ ạt)
-
a range of adverse emotions (một loạt các cảm xúc tiêu cực)
-
the impact of adverse emotions (tác động của những cảm xúc tiêu cực)
Idioms
-
a storm of adverse emotions
một cơn bão cảm xúc tiêu cực (chỉ sự hỗn loạn cảm xúc dữ dội)
"After hearing the news, she was caught in a storm of adverse emotions."
(Sau khi nghe tin, cô ấy bị nhấn chìm trong một cơn bão cảm xúc tiêu cực.)
-
to navigate a sea of adverse emotions
tìm cách xoay sở, vượt qua một giai đoạn đầy rẫy những cảm xúc tiêu cực phức tạp
"Therapy helps people learn to navigate the sea of adverse emotions after a traumatic event."
(Trị liệu tâm lý giúp mọi người học cách vượt qua biển cảm xúc tiêu cực sau một sự kiện đau thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adverse emotions
Tính từCó hại, bất lợi; chống lại hoặc đối lập.
"The company suffered adverse publicity after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing adverse emotions can be overwhelming, can't it? |
Việc trải qua những cảm xúc tiêu cực có thể rất choáng ngợp, phải không? |
| Phủ định | She doesn't react adversely to criticism, does she? |
Cô ấy không phản ứng một cách tiêu cực với những lời chỉ trích, phải không? |
| Nghi vấn | They are not feeling adverse emotions, are they? |
Họ không cảm thấy những cảm xúc tiêu cực, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had overcome her adverse emotions before the competition even started. |
Cô ấy đã vượt qua những cảm xúc tiêu cực của mình trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | He had not expected to react so adversely to the criticism. |
Anh ấy đã không ngờ mình lại phản ứng tiêu cực đến vậy với lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Had they ever experienced such adverse emotions prior to the accident? |
Liệu họ đã từng trải qua những cảm xúc tiêu cực như vậy trước tai nạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse emotions".
