(Top Banner Ad)
advocacy group
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

advocacy group

UK: /ˈædvəkəsi ɡruːp/ • US: /ˈædvəkəsi ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm vận động tổ chức vận động nhóm hoạt động vì quyền lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or organization that works to promote a particular cause or issue.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc tổ chức hoạt động để thúc đẩy một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advocacy group is lobbying for stricter gun control laws."

    "Nhóm vận động đang vận động hành lang cho luật kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt hơn."

  • "Human rights advocacy groups play a crucial role in monitoring government actions."

    "Các nhóm vận động nhân quyền đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát các hành động của chính phủ."

  • "The advocacy group launched a campaign to raise awareness about climate change."

    "Nhóm vận động đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advocate người ủng hộ, người biện hộ, luật sư
Verb advocate bênh vực, ủng hộ, bào chữa cho (một chính sách, một ý tưởng)
Noun advocacy sự ủng hộ công khai, sự bào chữa, hoạt động vận động chính sách

Synonyms

pressure group (nhóm gây áp lực)lobbying group (nhóm vận động hành lang)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocāre ('to call to one's aid')
Latin
advocātus ('one called to aid, a legal counselor')
Old French
avocat
Middle English
advocat
English
advocacy + group

Người được gọi đến Tòa án La Mã

Gốc của từ 'advocacy' là 'advocare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gọi đến để giúp đỡ' (ad- 'đến' + vocare 'gọi'). Ở La Mã cổ đại, một 'advocatus' là người được gọi đến tòa án để giúp đỡ bị cáo bằng cách phát biểu thay mặt họ. Đây chính là hình ảnh của một luật sư hoặc người biện hộ ngày nay.

Từ Bức tranh đến Cộng đồng

Từ 'group' (nhóm) có một nguồn gốc thú vị từ nghệ thuật. Nó xuất phát từ 'gruppo' trong tiếng Ý, ban đầu dùng để chỉ một tập hợp các hình người hoặc vật thể được sắp xếp hài hòa trong một tác phẩm điêu khắc hoặc hội họa. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ tập hợp người nào có cùng một mục đích chung.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức phi lợi nhuận, các nhóm hoạt động chính trị hoặc các tổ chức cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của nhóm trong việc tích cực hỗ trợ và vận động cho một sự thay đổi hoặc chính sách nào đó. Khác với 'interest group' (nhóm lợi ích), 'advocacy group' thường tập trung vào các mục tiêu mang tính xã hội rộng lớn hơn là lợi ích riêng của các thành viên.

Prepositions

for on behalf of

'Advocacy group for': Nhấn mạnh mục tiêu mà nhóm đang đấu tranh cho. Ví dụ: 'An advocacy group for environmental protection'.
'Advocacy group on behalf of': Nhấn mạnh việc nhóm đại diện cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'An advocacy group on behalf of refugees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advocacy group
  • environmental advocacy group
    (nhóm vận động vì môi trường)
  • human rights advocacy group
    (nhóm vận động nhân quyền)
  • influential advocacy group
    (nhóm vận động có tầm ảnh hưởng)
  • non-profit advocacy group
    (nhóm vận động phi lợi nhuận)
Verb + advocacy group
  • form / establish an advocacy group
    (thành lập một nhóm vận động)
  • join an advocacy group
    (tham gia một nhóm vận động)
  • support an advocacy group
    (hỗ trợ một nhóm vận động)
  • work with an advocacy group
    (làm việc với một nhóm vận động)

Idioms

  • to champion a cause

    đứng lên đấu tranh/bênh vực cho một lý tưởng hoặc mục tiêu

    "The advocacy group was formed to champion the cause of wildlife conservation."

    (Nhóm vận động được thành lập để đấu tranh cho sự nghiệp bảo tồn động vật hoang dã.)

  • a voice for the voiceless

    tiếng nói cho những người yếu thế, những người không có khả năng tự bảo vệ mình

    "This advocacy group serves as a powerful voice for the voiceless children in our society."

    (Nhóm vận động này đóng vai trò là tiếng nói mạnh mẽ cho những trẻ em yếu thế trong xã hội chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advocacy group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm hoặc tổ chức hoạt động để thúc đẩy một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.

"The advocacy group is lobbying for stricter gun control laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the advocacy group had been very effective in lobbying for the new law.
Cô ấy nói rằng nhóm vận động đã rất hiệu quả trong việc vận động hành lang cho luật mới.
Phủ định
He told me that the advocacy group did not support the proposed changes to the education system.
Anh ấy nói với tôi rằng nhóm vận động không ủng hộ những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống giáo dục.
Nghi vấn
They asked if the advocacy group would be holding a demonstration next week.
Họ hỏi liệu nhóm vận động có tổ chức một cuộc biểu tình vào tuần tới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advocacy group".

Lobbying: Vận động hành lang ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các nhóm vận động (advocacy groups) đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến chính sách. Họ thuê các nhà vận động hành lang (lobbyists) chuyên nghiệp để gặp gỡ các chính trị gia, trình bày quan điểm và thuyết phục họ thông qua các luật có lợi cho mục tiêu của nhóm. Hoạt động này được gọi là 'lobbying' và là một phần cốt lõi của nền chính trị dân chủ tại đây.

Grassroots vs. Astroturfing

Một khái niệm quan trọng liên quan đến các nhóm vận động là 'grassroots' (phong trào cơ sở). Đây là những phong trào hình thành một cách tự nhiên từ cộng đồng, thể hiện ý chí thực sự của người dân. Ngược lại, 'astroturfing' là thuật ngữ chỉ các chiến dịch được các tập đoàn lớn hoặc tổ chức chính trị bí mật tài trợ để tạo ra ảo giác về một phong trào quần chúng, nhằm phục vụ lợi ích riêng của họ.