advocacy group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group or organization that works to promote a particular cause or issue.
Vietnamese Meaning
Một nhóm hoặc tổ chức hoạt động để thúc đẩy một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advocacy group is lobbying for stricter gun control laws."
"Nhóm vận động đang vận động hành lang cho luật kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt hơn."
-
"Human rights advocacy groups play a crucial role in monitoring government actions."
"Các nhóm vận động nhân quyền đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát các hành động của chính phủ."
-
"The advocacy group launched a campaign to raise awareness about climate change."
"Nhóm vận động đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức phi lợi nhuận, các nhóm hoạt động chính trị hoặc các tổ chức cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của nhóm trong việc tích cực hỗ trợ và vận động cho một sự thay đổi hoặc chính sách nào đó. Khác với 'interest group' (nhóm lợi ích), 'advocacy group' thường tập trung vào các mục tiêu mang tính xã hội rộng lớn hơn là lợi ích riêng của các thành viên.
Prepositions
'Advocacy group for': Nhấn mạnh mục tiêu mà nhóm đang đấu tranh cho. Ví dụ: 'An advocacy group for environmental protection'.
'Advocacy group on behalf of': Nhấn mạnh việc nhóm đại diện cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'An advocacy group on behalf of refugees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
environmental advocacy group (nhóm vận động vì môi trường)
-
human rights advocacy group (nhóm vận động nhân quyền)
-
influential advocacy group (nhóm vận động có tầm ảnh hưởng)
-
non-profit advocacy group (nhóm vận động phi lợi nhuận)
-
form / establish an advocacy group (thành lập một nhóm vận động)
-
join an advocacy group (tham gia một nhóm vận động)
-
support an advocacy group (hỗ trợ một nhóm vận động)
-
work with an advocacy group (làm việc với một nhóm vận động)
Idioms
-
to champion a cause
đứng lên đấu tranh/bênh vực cho một lý tưởng hoặc mục tiêu
"The advocacy group was formed to champion the cause of wildlife conservation."
(Nhóm vận động được thành lập để đấu tranh cho sự nghiệp bảo tồn động vật hoang dã.)
-
a voice for the voiceless
tiếng nói cho những người yếu thế, những người không có khả năng tự bảo vệ mình
"This advocacy group serves as a powerful voice for the voiceless children in our society."
(Nhóm vận động này đóng vai trò là tiếng nói mạnh mẽ cho những trẻ em yếu thế trong xã hội chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advocacy group
Danh từMột nhóm hoặc tổ chức hoạt động để thúc đẩy một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
"The advocacy group is lobbying for stricter gun control laws."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the advocacy group had been very effective in lobbying for the new law. |
Cô ấy nói rằng nhóm vận động đã rất hiệu quả trong việc vận động hành lang cho luật mới. |
| Phủ định | He told me that the advocacy group did not support the proposed changes to the education system. |
Anh ấy nói với tôi rằng nhóm vận động không ủng hộ những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống giáo dục. |
| Nghi vấn | They asked if the advocacy group would be holding a demonstration next week. |
Họ hỏi liệu nhóm vận động có tổ chức một cuộc biểu tình vào tuần tới không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advocacy group".
