(Top Banner Ad)
aerial animal
B1
Danh từ ghép B1 Động vật học, Sinh học

aerial animal

UK: /ˈeəriəl ˈænɪməl/ • US: /ˈeriəl ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật sống trên không động vật trên không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives or spends a significant amount of its time in the air.

Vietnamese Meaning

Động vật sống hoặc dành phần lớn thời gian của chúng trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds are the most common example of aerial animals."

    "Chim là ví dụ phổ biến nhất về động vật sống trên không."

  • "The rainforest is home to a variety of aerial animals."

    "Rừng nhiệt đới là nhà của nhiều loài động vật sống trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial ở trên không, thuộc về không trung
Noun animal động vật, con vật
Verb animate làm cho sống động, thổi hồn vào
Noun animation hoạt hình, sự sống động
Verb aerate làm thoáng khí

Synonyms

flying animal (động vật bay)arboreal animal (động vật sống trên cây)

Antonyms

terrestrial animal (động vật sống trên cạn)aquatic animal (động vật dưới nước)

Related Words

bird (chim)bat (dơi)flying squirrel (sóc bay)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enh₁- (to breathe)
Latin
anima (breath, soul)
Latin
animalis (having breath)
English
animal
Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
aḗr (air)
Latin
āerius (of the air)
English
aerial

Từ Hơi Thở đến Sinh Linh Bầu Trời

Cụm từ 'aerial animal' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin cổ. 'Animal' bắt nguồn từ 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', chỉ những sinh vật sống. 'Aerial' đến từ 'aer', nghĩa là 'không khí'. Vì vậy, 'aerial animal' không chỉ đơn giản là 'động vật trên không', mà còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn là 'sinh linh có hơi thở sống trong không trung'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loài động vật có khả năng bay, lượn hoặc leo trèo trên cây để kiếm ăn, sinh sống. Không nhất thiết chỉ các loài bay hoàn toàn như chim, mà còn bao gồm các loài có khả năng lượn (như sóc bay) hoặc dành phần lớn thời gian trên cây (như một số loài khỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerial animal
  • large aerial animal
    (động vật lớn trên không (ví dụ: đại bàng))
  • small aerial animal
    (động vật nhỏ trên không (ví dụ: côn trùng, dơi))
  • graceful aerial animal
    (động vật duyên dáng trên không (ví dụ: chim én))
Verb + aerial animal
  • observe an aerial animal
    (quan sát một loài động vật trên không)
  • study aerial animals
    (nghiên cứu các loài động vật trên không)
  • track an aerial animal
    (theo dõi một loài động vật trên không)

Idioms

  • a bird's-eye view

    cái nhìn toàn cảnh từ trên cao (chim là loài động vật trên không tiêu biểu).

    "From the airplane, we had a bird's-eye view of the coastline."

    (Từ máy bay, chúng tôi đã có cái nhìn toàn cảnh đường bờ biển.)

  • free as a bird

    hoàn toàn tự do, không lo lắng hay ràng buộc.

    "After quitting her stressful job, she felt as free as a bird."

    (Sau khi nghỉ công việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như một chú chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial animal

Danh từ ghép
Lật mặt

Động vật sống hoặc dành phần lớn thời gian của chúng trên không.

"Birds are the most common example of aerial animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial animal".

Đại Bàng: Biểu Tượng của Sức Mạnh và Tự Do

Trong văn hóa phương Tây, đại bàng là một biểu tượng quyền lực. Đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ, đại diện cho sự tự do, sức mạnh và chủ quyền. Hình ảnh này xuất hiện trên quốc huy, tiền tệ và các tài liệu chính thức của chính phủ.

Chim Bồ Câu: Sứ Giả của Hòa Bình

Chim bồ câu, đặc biệt là bồ câu trắng mang cành ô liu, là một biểu tượng hòa bình và hy vọng phổ biến toàn cầu trong văn hóa phương Tây. Biểu tượng này có nguồn gốc từ câu chuyện về Nô-ê trong Kinh thánh và ngày nay được sử dụng rộng rãi trong các phong trào hòa bình và nghệ thuật.