aerial animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal that lives or spends a significant amount of its time in the air.
Vietnamese Meaning
Động vật sống hoặc dành phần lớn thời gian của chúng trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Birds are the most common example of aerial animals."
"Chim là ví dụ phổ biến nhất về động vật sống trên không."
-
"The rainforest is home to a variety of aerial animals."
"Rừng nhiệt đới là nhà của nhiều loài động vật sống trên không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các loài động vật có khả năng bay, lượn hoặc leo trèo trên cây để kiếm ăn, sinh sống. Không nhất thiết chỉ các loài bay hoàn toàn như chim, mà còn bao gồm các loài có khả năng lượn (như sóc bay) hoặc dành phần lớn thời gian trên cây (như một số loài khỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large aerial animal (động vật lớn trên không (ví dụ: đại bàng))
-
small aerial animal (động vật nhỏ trên không (ví dụ: côn trùng, dơi))
-
graceful aerial animal (động vật duyên dáng trên không (ví dụ: chim én))
-
observe an aerial animal (quan sát một loài động vật trên không)
-
study aerial animals (nghiên cứu các loài động vật trên không)
-
track an aerial animal (theo dõi một loài động vật trên không)
Idioms
-
a bird's-eye view
cái nhìn toàn cảnh từ trên cao (chim là loài động vật trên không tiêu biểu).
"From the airplane, we had a bird's-eye view of the coastline."
(Từ máy bay, chúng tôi đã có cái nhìn toàn cảnh đường bờ biển.)
-
free as a bird
hoàn toàn tự do, không lo lắng hay ràng buộc.
"After quitting her stressful job, she felt as free as a bird."
(Sau khi nghỉ công việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như một chú chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerial animal
Danh từ ghépĐộng vật sống hoặc dành phần lớn thời gian của chúng trên không.
"Birds are the most common example of aerial animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial animal".
