(Top Banner Ad)
affix to
B2
Verb B2 General

affix to

UK: /əˈfɪks/ • US: /əˈfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

dán vào gắn vào đính vào kết nối với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attach or fasten something to something else.

Vietnamese Meaning

Gắn, dán, đính cái gì đó vào một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please affix your photograph to the application form."

    "Vui lòng dán ảnh của bạn vào mẫu đơn đăng ký."

  • "The company will affix a barcode to each product."

    "Công ty sẽ dán mã vạch lên mỗi sản phẩm."

  • "Affix the sensor to the wall using strong adhesive."

    "Gắn cảm biến vào tường bằng keo dán chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affix Cái được đính kèm; Tiền tố hoặc Hậu tố (trong ngôn ngữ học)
Verb affix Gắn vào, dán vào, đóng dấu (nghĩa trang trọng)
Noun affixation Quá trình gắn vào; Sự cấu tạo từ bằng cách thêm tiền tố/hậu tố
Adjective affixed Đã được gắn, đã được đính kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affigere
Latin
affixus (past participle: fastened to)
Old French
affixer
Middle English
affixen
Modern English
affix

Nguồn gốc La Tinh: Gắn Chặt

Từ 'affix' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'affigere', được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và động từ 'figere' (nghĩa là 'gắn, cố định, đóng đinh'). Vì vậy, về cơ bản, 'affix to' mang nghĩa đen là hành động đưa thứ gì đó đến và gắn chặt nó vào một bề mặt khác, thường mang tính cố định hoặc chính thức.

Ý nghĩa Chính Thức

Trong lịch sử, việc 'affix' một con dấu hoặc chữ ký là hành động cực kỳ quan trọng để xác nhận tính hợp pháp của tài liệu. Từ này giữ lại sự trang trọng đó, khiến nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính thay vì các từ đơn giản hơn như 'stick' (dán) hoặc 'attach' (đính kèm).

Usage Note

Cụm "affix to" thường được dùng để diễn tả hành động gắn chặt một vật thể vào một bề mặt hoặc vật thể khác. Nó mang tính trang trọng hơn so với "attach" hoặc "stick". Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh tính cố định của việc gắn kết.

Prepositions

to

"to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bề mặt mà vật gì đó được gắn vào. Ví dụ: "Affix the label to the package" (Gắn nhãn vào kiện hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + affix to (Các thứ thường được gắn)
  • Signature Affix one's signature to the document
    (Ký tên của mình vào tài liệu)
  • Seal Affix the company seal to the certificate
    (Đóng con dấu công ty lên giấy chứng nhận)
  • Stamp Affix a postage stamp to the envelope
    (Dán tem bưu chính lên phong bì)
Adverb + affix to (Cách thức gắn)
  • Securely Securely affix the label to the package
    (Gắn nhãn một cách chắc chắn vào gói hàng)
  • Permanently Permanently affix the plaque to the wall
    (Gắn bảng tưởng niệm cố định (vĩnh viễn) vào tường)
affix to + Noun (Nơi gắn)
  • Document Affix the seal to the document
    (Đóng dấu vào tài liệu)
  • Surface Affix the material to the smooth surface
    (Gắn vật liệu đó lên bề mặt nhẵn)

Idioms

  • affix one's signature to something

    Ký tên/Chính thức xác nhận bằng chữ ký vào một văn bản

    "You must affix your signature to the contract before the deadline."

    (Bạn phải ký tên vào hợp đồng trước thời hạn chót.)

  • affix a rider to a bill/contract

    Thêm một điều khoản bổ sung hoặc tu chính án vào văn bản chính thức (Rider: Phụ lục)

    "The committee decided to affix a rider to the new funding bill."

    (Ủy ban quyết định thêm một điều khoản bổ sung vào dự luật cấp vốn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affix to

Verb
Lật mặt

Gắn, dán, đính cái gì đó vào một cái gì đó khác.

"Please affix your photograph to the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will affix the label to the package.
Cô ấy sẽ dán nhãn lên gói hàng.
Phủ định
Did he not affix the stamp to the envelope?
Anh ấy đã không dán tem lên phong bì phải không?
Nghi vấn
Can we affix this poster to the wall?
Chúng ta có thể dán tấm áp phích này lên tường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affix to".

Tầm quan trọng của Con Dấu Chính Thức

Trong hệ thống pháp luật và hành chính phương Tây, việc 'affix to' một con dấu (seal) không chỉ là hình thức mà còn là bằng chứng xác thực có giá trị pháp lý rất cao, đôi khi còn quan trọng hơn cả chữ ký. Hành động này biểu thị sự xác nhận của một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền, đảm bảo tài liệu là chính hãng.

Affix trong Ngôn Ngữ Học

Thuật ngữ 'affix' là một từ khóa trong Ngôn ngữ học, dùng để chỉ các yếu tố hình thái được gắn vào từ gốc, bao gồm tiền tố (prefix) như 'un-' và hậu tố (suffix) như '-ing' hoặc '-tion'. Chúng ta 'affix' các yếu tố này để tạo ra từ mới hoặc thay đổi chức năng ngữ pháp của từ.