affluent individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wealthy person; someone having a great deal of money; a well-to-do individual.
Vietnamese Meaning
Một người giàu có; người có rất nhiều tiền; một cá nhân khá giả, sung túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The affluent individuals in the community contributed generously to the charity."
"Những cá nhân giàu có trong cộng đồng đã đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện."
-
"Advertisements for luxury goods often target affluent individuals."
"Quảng cáo cho hàng hóa xa xỉ thường nhắm đến những cá nhân giàu có."
-
"The affluent individual donated a large sum to the local hospital."
"Người giàu có đã quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affluence | Sự giàu có, sự sung túc |
| Adjective | affluent | Giàu có, thịnh vượng (chỉ tài sản) |
| Adverb | affluently | Một cách giàu có, một cách dồi dào |
| Noun | individualism | Chủ nghĩa cá nhân, sự độc lập |
| Adjective | individual | Mang tính cá nhân, riêng biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này trang trọng hơn so với 'rich person' hoặc 'wealthy person'. 'Affluent' nhấn mạnh sự sung túc, dồi dào về vật chất, trong khi 'individual' mang tính cá nhân, phân biệt so với tập thể. So sánh với 'wealthy', 'affluent' có thể ám chỉ sự thịnh vượng lâu dài và một lối sống thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly affluent individual (cá nhân cực kỳ giàu có)
-
newly newly affluent individual (cá nhân mới giàu, người mới phất)
-
established established affluent individual (cá nhân giàu có lâu đời/có địa vị)
-
cater to cater to affluent individuals (phục vụ đối tượng cá nhân giàu có)
-
target target affluent individuals (nhắm đến các cá nhân giàu có (trong marketing))
-
identify identify affluent individuals (xác định/nhận dạng những cá nhân giàu có)
Idioms
-
The discerning tastes of the affluent individual
Sở thích tinh tế của người giàu
"Luxury brands focus on the discerning tastes of the affluent individual."
(Các thương hiệu xa xỉ tập trung vào sở thích tinh tế của những người giàu.)
-
A lifestyle befitting an affluent individual
Lối sống xứng tầm với một người giàu có
"He adopted a lifestyle befitting an affluent individual after selling his tech company."
(Anh ấy đã áp dụng một lối sống xứng tầm với một người giàu có sau khi bán công ty công nghệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affluent individual
Danh từMột người giàu có; người có rất nhiều tiền; một cá nhân khá giả, sung túc.
"The affluent individuals in the community contributed generously to the charity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The affluent individual donated generously to the local charity. |
Cá nhân giàu có đã quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện địa phương. |
| Phủ định | That affluent individual isn't known for their humility. |
Cá nhân giàu có đó không nổi tiếng vì sự khiêm tốn của họ. |
| Nghi vấn | Is the affluent individual interested in investing in our company? |
Liệu cá nhân giàu có có quan tâm đến việc đầu tư vào công ty của chúng ta không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Affluent individuals have been investing in sustainable energy for years, hoping to make a difference. |
Những cá nhân giàu có đã và đang đầu tư vào năng lượng bền vững trong nhiều năm, hy vọng tạo ra sự khác biệt. |
| Phủ định | The affluent individual hasn't been donating to local charities as much lately. |
Gần đây, cá nhân giàu có đó không còn quyên góp nhiều cho các tổ chức từ thiện địa phương như trước nữa. |
| Nghi vấn | Has the affluent community been supporting the new arts program consistently? |
Cộng đồng giàu có có liên tục hỗ trợ chương trình nghệ thuật mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent individual".
