(Top Banner Ad)
indigent individual
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

indigent individual

UK: /ˈɪndɪdʒənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈɪndɪdʒənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người nghèo khổ cá nhân nghèo túng người có hoàn cảnh khó khăn người vô gia cư người bần hàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking necessities of life; very poor.

Vietnamese Meaning

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống; rất nghèo khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity provides assistance to indigent individuals and families."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân và gia đình nghèo khổ."

  • "The government provides housing assistance for indigent individuals."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở cho những cá nhân nghèo khổ."

  • "Many indigent individuals rely on food banks for sustenance."

    "Nhiều cá nhân nghèo khổ dựa vào ngân hàng thực phẩm để sống sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigence tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn
Adjective indigent nghèo khổ, thiếu thốn
Noun individual cá nhân
Adjective individual cá nhân, riêng lẻ
Noun individuality tính cách cá nhân, nét riêng biệt
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên riêng biệt

Synonyms

poor person (người nghèo)pauper (người bần cùng)needy individual (cá nhân thiếu thốn)destitute person (người túng quẫn)

Antonyms

wealthy individual (cá nhân giàu có)affluent person (người giàu có)rich individual (cá nhân giàu có)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigens
Old French
indigent
English
indigent

Gốc rễ từ sự thiếu thốn

Từ 'indigent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indigens', có nghĩa là 'cần thiết' hoặc 'mong muốn'. Nó nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn cơ bản, không đủ khả năng tự cung cấp. Khi kết hợp với 'individual', cụm từ này dùng để chỉ một cá nhân đang ở trong tình trạng nghèo khó và túng thiếu.

Usage Note

Tính từ 'indigent' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để mô tả tình trạng nghèo đói cùng cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn những thứ cần thiết để duy trì cuộc sống. Khác với 'poor' (nghèo), 'indigent' mang sắc thái nghiêm trọng và cấp bách hơn. So với 'destitute' (bần cùng), 'indigent' có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời, trong khi 'destitute' thường biểu thị sự nghèo khó kéo dài và không có nguồn lực.
Mặc dù 'indigent' chủ yếu là một tính từ, nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Cách dùng này nhấn mạnh người đang trải qua sự nghèo đói.
Từ 'individual' trong cụm từ này dùng để chỉ một người, nhấn mạnh rằng sự nghèo khó đang ảnh hưởng đến một cá nhân cụ thể. Nó được sử dụng để làm rõ rằng hỗ trợ hoặc sự chú ý đang được dành cho một người chứ không phải một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigent individual
  • poor poor indigent individual
    (cá nhân nghèo khổ)
  • needy needy indigent individual
    (cá nhân túng thiếu)
  • destitute destitute indigent individual
    (cá nhân vô gia cư, khốn cùng)
Verb + indigent individual
  • assist assist an indigent individual
    (hỗ trợ một cá nhân nghèo khổ)
  • support support indigent individuals
    (ủng hộ những cá nhân nghèo khổ)
  • aid aid indigent individuals
    (viện trợ cho những cá nhân nghèo khổ)
Noun phrases for support
  • assistance assistance for indigent individuals
    (sự hỗ trợ cho những cá nhân nghèo khổ)
  • programs programs for indigent individuals
    (các chương trình dành cho những cá nhân nghèo khổ)
  • care health care for indigent individuals
    (chăm sóc sức khỏe cho những cá nhân nghèo khổ)

Idioms

  • provide assistance to indigent individuals

    cung cấp sự hỗ trợ cho những cá nhân nghèo khổ

    "The charity aims to provide assistance to indigent individuals in rural areas."

    (Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích cung cấp sự hỗ trợ cho những cá nhân nghèo khổ ở các vùng nông thôn.)

  • social services for indigent individuals

    các dịch vụ xã hội dành cho những cá nhân nghèo khổ

    "Many governments offer social services for indigent individuals to help them rebuild their lives."

    (Nhiều chính phủ cung cấp các dịch vụ xã hội cho những cá nhân nghèo khổ để giúp họ xây dựng lại cuộc sống.)

  • legal aid for indigent individuals

    trợ giúp pháp lý cho những cá nhân nghèo khổ

    "The court appointed a lawyer for legal aid for indigent individuals who cannot afford representation."

    (Tòa án chỉ định một luật sư để trợ giúp pháp lý cho những cá nhân nghèo khổ không đủ khả năng chi trả phí luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigent individual

Tính từ
Lật mặt

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống; rất nghèo khổ.

"The charity provides assistance to indigent individuals and families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigent individual".

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận thiết lập 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety net) để cung cấp hỗ trợ cơ bản (như trợ cấp, thực phẩm, chỗ ở) cho những cá nhân nghèo khổ, đảm bảo họ không bị bỏ lại phía sau.

Truyền thống từ thiện

Truyền thống từ thiện và giúp đỡ người nghèo có lịch sử lâu đời ở các xã hội phương Tây, thường gắn liền với các giá trị tôn giáo và đạo đức. Nhiều tổ chức từ thiện được thành lập để hỗ trợ 'indigent individuals' (những cá nhân nghèo khổ).