impoverished person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person made poor or reduced to poverty.
Vietnamese Meaning
Một người bị làm cho nghèo đi hoặc bị đẩy vào cảnh nghèo khó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has a duty to help impoverished persons."
"Chính phủ có trách nhiệm giúp đỡ những người nghèo khó."
-
"Many impoverished persons in the region lack access to basic healthcare."
"Nhiều người nghèo khó trong khu vực thiếu tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản."
-
"The charity provides food and shelter to impoverished persons."
"Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người nghèo khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impoverish | làm bần cùng hóa, làm nghèo khó |
| Noun | impoverishment | sự bần cùng hóa, tình trạng nghèo khó |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | mang tính cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, theo cá nhân tôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến trạng thái nghèo khó mà một người đang phải trải qua. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác như 'poor person'. 'Impoverished' thường gợi ý đến một sự suy giảm về kinh tế, có thể do mất mát tài sản, thất nghiệp, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly impoverished person (một người thực sự nghèo khó)
-
deeply a deeply impoverished person (một người cực kỳ nghèo khó)
-
chronically a chronically impoverished person (một người nghèo khó kinh niên)
-
severely a severely impoverished person (một người nghèo khó trầm trọng)
-
help help an impoverished person (giúp đỡ một người nghèo khó)
-
assist assist an impoverished person (hỗ trợ một người nghèo khó)
-
support support impoverished persons (ủng hộ những người nghèo khó)
Idioms
-
the plight of impoverished persons
hoàn cảnh khốn khó của những người nghèo
"The charity aims to raise awareness about the plight of impoverished persons in remote areas."
(Tổ chức từ thiện nhằm nâng cao nhận thức về hoàn cảnh khốn khó của những người nghèo ở vùng sâu vùng xa.)
-
to provide aid to impoverished persons
cung cấp viện trợ cho những người nghèo khó
"Governments often collaborate with NGOs to provide aid to impoverished persons after natural disasters."
(Các chính phủ thường hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để cung cấp viện trợ cho những người nghèo khó sau thiên tai.)
-
a voice for the impoverished person
tiếng nói cho người nghèo khó
"She has dedicated her life to being a voice for the impoverished person in her community."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để trở thành tiếng nói cho người nghèo khó trong cộng đồng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impoverished person
Danh từMột người bị làm cho nghèo đi hoặc bị đẩy vào cảnh nghèo khó.
"The government has a duty to help impoverished persons."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He helps impoverished people in his community. |
Anh ấy giúp đỡ những người nghèo khó trong cộng đồng của mình. |
| Phủ định | They are not impoverishing anyone with their policies. |
Họ không làm ai nghèo đi với các chính sách của mình. |
| Nghi vấn | Does she volunteer to support impoverished people? |
Cô ấy có tình nguyện hỗ trợ những người nghèo khó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will help impoverished people to improve their living conditions. |
Chính phủ sẽ giúp đỡ những người nghèo khó để cải thiện điều kiện sống của họ. |
| Phủ định | Without assistance, the impoverished person will not be able to afford basic necessities. |
Nếu không có sự giúp đỡ, người nghèo sẽ không thể mua nổi những nhu yếu phẩm cơ bản. |
| Nghi vấn | Will the new policy assist the impoverished in finding employment? |
Liệu chính sách mới có giúp đỡ những người nghèo khó trong việc tìm kiếm việc làm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the charity intervened, they had impoverished many families through unfair loans. |
Trước khi tổ chức từ thiện can thiệp, họ đã làm cho nhiều gia đình trở nên nghèo khó thông qua các khoản vay không công bằng. |
| Phủ định | The government had not impoverished any citizens through their policies before the recession hit. |
Chính phủ đã không làm cho bất kỳ công dân nào trở nên nghèo khó thông qua các chính sách của họ trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Nghi vấn | Had the corrupt officials impoverished the entire village before they were arrested? |
Liệu các quan chức tham nhũng đã làm cho cả ngôi làng trở nên nghèo khó trước khi họ bị bắt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoverished person".
