(Top Banner Ad)
affluent suburb
B2
Tính từ (affluent) B2 Kinh tế - Xã hội

affluent suburb

UK: /ˈæfluːənt ˈsʌbɜːb/ • US: /ˈæfluənt ˈsʌbərb/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô giàu có khu dân cư ngoại ô giàu có vùng ven đô thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money; wealthy.

Vietnamese Meaning

Giàu có, sung túc, thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an affluent suburb of Chicago."

    "Họ sống ở một vùng ngoại ô giàu có của Chicago."

  • "The affluent suburbs boast excellent schools and parks."

    "Các vùng ngoại ô giàu có tự hào có các trường học và công viên tuyệt vời."

  • "Property prices in the affluent suburbs are very high."

    "Giá bất động sản ở các vùng ngoại ô giàu có rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự dồi dào
Adjective suburban Thuộc về ngoại ô
Noun suburbanite Cư dân ngoại ô (chỉ người sống ở suburb)
Adjective unaffluent Không giàu có, nghèo khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + fluere (to flow)
Latin
sub- (near) + urbs (city)
Middle English
affluent / suburb
Modern English
affluent suburb

Nguồn Gốc Của Sự 'Chảy Tràn'

Từ 'affluent' (giàu có, dồi dào) có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa đen là 'chảy đến' hoặc 'chảy tràn đầy' (ad-: đến, fluere: chảy). Ý nghĩa này sau đó được chuyển hóa thành 'giàu có', ngụ ý sự thịnh vượng giống như dòng nước không ngừng tuôn chảy.

Vùng Đất Kề Thành Phố

Từ 'suburb' được hình thành từ tiếng Latin *suburbium*, ghép bởi *sub* (gần, bên dưới) và *urbs* (thành phố). Ban đầu, nó chỉ những khu dân cư nằm ngay bên ngoài ranh giới của các thành phố lớn, nơi có đời sống yên tĩnh hơn.

Usage Note

Từ 'affluent' thường được dùng để mô tả những người, khu vực hoặc cộng đồng có mức sống cao và tài sản lớn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với những từ đồng nghĩa như 'rich' hoặc 'wealthy'. Điểm khác biệt nằm ở chỗ 'affluent' nhấn mạnh đến sự dư dả và thoải mái về tài chính, thường đi kèm với sự tiếp cận các dịch vụ và tiện nghi chất lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affluent suburb
  • Leafy a leafy affluent suburb
    (Một khu ngoại ô giàu có, rợp bóng cây (thường mang lại cảm giác yên bình, sang trọng))
  • Exclusive an exclusive affluent suburb
    (Một khu ngoại ô giàu có và độc quyền (chỉ dành cho một nhóm người nhất định))
  • Sprawling sprawling affluent suburbs
    (Các khu ngoại ô giàu có đang trải rộng, bành trướng)
Verb + affluent suburb
  • Reside in reside in an affluent suburb
    (Cư trú, sinh sống tại một khu ngoại ô giàu có)
  • Move to move to an affluent suburb
    (Chuyển đến một khu ngoại ô giàu có)
  • Developing developing an affluent suburb
    (Đang phát triển một khu ngoại ô giàu có)

Idioms

  • The gated confines of an affluent suburb

    Vùng giới hạn có cổng bảo vệ của khu ngoại ô giàu có (ám chỉ sự riêng tư cao độ và cô lập)

    "They raised their children within the gated confines of an affluent suburb, far from city problems."

    (Họ nuôi dạy con cái trong vùng giới hạn có cổng bảo vệ của một khu ngoại ô giàu có, tránh xa các vấn đề của thành phố.)

  • A flight to the affluent suburbs

    Sự dịch chuyển ồ ạt đến các khu ngoại ô giàu có (thường do mong muốn chất lượng sống tốt hơn)

    "The increasing taxes prompted a mass flight to the affluent suburbs surrounding the capital."

    (Việc tăng thuế đã thúc đẩy một cuộc dịch chuyển lớn đến các khu ngoại ô giàu có bao quanh thủ đô.)

  • The model of an affluent suburb lifestyle

    Mô hình/lối sống điển hình ở khu ngoại ô giàu có (thường gắn liền với xe hơi sang trọng, nhà cửa lớn)

    "For many, success means achieving the model of an affluent suburb lifestyle."

    (Đối với nhiều người, thành công có nghĩa là đạt được mô hình lối sống ở khu ngoại ô giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affluent suburb

Tính từ (affluent)
Lật mặt

Giàu có, sung túc, thịnh vượng.

"They live in an affluent suburb of Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent suburb".

Biểu Tượng Của Giấc Mơ Mỹ

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc sở hữu một ngôi nhà rộng rãi, có sân vườn ở 'affluent suburb' là biểu tượng hàng đầu của sự thành công và hiện thực hóa Giấc mơ Mỹ. Khu vực này thường đảm bảo trường học chất lượng cao và tỷ lệ tội phạm thấp.

Sự Phân Tầng Xã Hội

Sự tồn tại của các khu ngoại ô giàu có thường làm nổi bật sự phân tầng giàu nghèo trong xã hội. Các khu này đóng vai trò như 'vùng đệm', nơi cư dân giàu có được tách biệt khỏi các vấn đề kinh tế và xã hội phức tạp của khu vực nội thành.