(Top Banner Ad)
upon reflection
C1
Cụm giới từ C1 Chung

upon reflection

UK: əˈpɒn rɪˈflekʃən • US: əˈpɑːn rɪˈflekʃən

Nghĩa tiếng Việt

sau khi suy nghĩ kỹ sau khi cân nhắc cẩn thận nghĩ lại thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After careful thought or consideration.

Vietnamese Meaning

Sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Upon reflection, I realized that I had made the wrong decision."

    "Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nhận ra rằng mình đã đưa ra một quyết định sai lầm."

  • "Upon reflection, she decided to accept the job offer."

    "Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc."

  • "Upon further reflection, I came to a different conclusion."

    "Sau khi suy nghĩ thêm, tôi đã đi đến một kết luận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect suy nghĩ, phản chiếu, phản ánh
Noun reflection sự suy nghĩ, sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu
Adjective reflective có tính suy tư, trầm ngâm, phản chiếu
Adverb reflectively một cách suy tư, trầm ngâm
Noun reflector vật phản xạ, gương phản chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp-
Old English
uppan
English
upon
Latin
re- (back) + flectere (to bend)
Old French
reflexion
English
reflection
English (Phrase)
upon reflection

Nguồn gốc của 'Upon Reflection'

Cụm từ 'upon reflection' là sự kết hợp của giới từ 'upon' (nghĩa là 'trên', 'sau khi') và danh từ 'reflection' (sự phản chiếu, sự suy nghĩ). Ban đầu, 'reflection' thường dùng để chỉ hình ảnh phản chiếu trên gương hoặc mặt nước. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ hành động 'phản chiếu' suy nghĩ, tức là xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề trong tâm trí, giống như khi bạn nhìn lại một hình ảnh. Khi kết hợp với 'upon', nó tạo thành nghĩa 'sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng', nhấn mạnh quá trình tư duy trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc quyết định sau khi đã dành thời gian suy ngẫm về một vấn đề. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như 'after thinking about it' hoặc 'on second thought'. 'Reflection' ở đây nhấn mạnh quá trình suy tư, nghiền ngẫm một cách sâu sắc.

Prepositions

on after

'On' thường được dùng với 'reflection' trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự phản chiếu (ví dụ: light on the water). 'After' có thể thay thế 'upon' trong một số trường hợp để tạo ra cụm từ 'after reflection', nhưng 'upon' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upon reflection
  • upon further reflection upon further reflection
    (sau khi suy nghĩ thêm/kỹ hơn)
  • upon careful reflection upon careful reflection
    (sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng/cẩn thận)
  • upon sober reflection upon sober reflection
    (sau khi suy nghĩ một cách tỉnh táo/nghiêm túc)
Verb + upon reflection
  • decide upon reflection decide upon reflection
    (quyết định sau khi suy nghĩ kỹ)
  • realize upon reflection realize upon reflection
    (nhận ra sau khi suy nghĩ lại)
  • admit upon reflection admit upon reflection
    (thừa nhận sau khi suy nghĩ kỹ)
  • conclude upon reflection conclude upon reflection
    (kết luận sau khi suy nghĩ kỹ)

Idioms

  • Upon reflection

    Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng; sau khi cân nhắc lại.

    "Upon reflection, I think we made the right decision."

    (Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi nghĩ chúng ta đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

  • On reflection

    Sau khi suy nghĩ lại (thường được dùng để thay thế 'upon reflection', có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn một chút).

    "On reflection, perhaps it wasn't such a good idea."

    (Sau khi suy nghĩ lại, có lẽ đó không phải là một ý hay đến vậy.)

  • After further reflection

    Sau khi suy nghĩ thêm/kỹ hơn; sau một quá trình cân nhắc kéo dài.

    "After further reflection, she decided to accept the job offer."

    (Sau khi suy nghĩ kỹ hơn, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upon reflection

Cụm giới từ
Lật mặt

Sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.

"Upon reflection, I realized that I had made the wrong decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upon reflection".

Tầm quan trọng của sự cân nhắc trong văn hóa phương Tây

'Upon reflection' thể hiện giá trị cao mà văn hóa phương Tây đặt vào sự suy nghĩ chín chắn, lý trí và thận trọng trước khi đưa ra quyết định hoặc phát biểu. Nó phản ánh quan điểm rằng những quyết định quan trọng nên được đưa ra sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng mọi khía cạnh, thay vì hành động theo cảm tính hay bốc đồng. Điều này thường được thấy trong các lĩnh vực pháp luật, triết học và thậm chí cả đời sống cá nhân.

Cân bằng giữa trực giác và lý trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự đánh giá cao về khả năng 'lùi lại và suy nghĩ', hay 'ngủ một đêm' trước khi đưa ra quyết định lớn. Cụm từ 'upon reflection' là một cách để truyền đạt việc một người đã dành thời gian để xử lý thông tin, xem xét các lựa chọn một cách có hệ thống, thay vì chỉ dựa vào phản ứng ban đầu hay trực giác. Nó thể hiện sự trưởng thành và chín chắn trong tư duy.