(Top Banner Ad)
after-sun lotion
B1
Noun B1 Cosmetics/Skincare

after-sun lotion

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng da sau khi tắm nắng sữa dưỡng thể sau nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lotion designed to soothe and moisturize skin that has been exposed to the sun.

Vietnamese Meaning

Một loại kem dưỡng da được thiết kế để làm dịu và dưỡng ẩm cho da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a day at the beach, I always apply after-sun lotion to prevent my skin from peeling."

    "Sau một ngày ở bãi biển, tôi luôn thoa kem dưỡng da sau khi tắm nắng để ngăn da bị bong tróc."

  • "This after-sun lotion is enriched with vitamin E to nourish and protect the skin."

    "Kem dưỡng da sau khi tắm nắng này được tăng cường vitamin E để nuôi dưỡng và bảo vệ làn da."

  • "Apply after-sun lotion liberally to all areas of the skin exposed to the sun."

    "Thoa kem dưỡng da sau khi tắm nắng một cách hào phóng lên tất cả các vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunscreen Kem chống nắng (dùng trước khi ra nắng)
Noun sunburn Sự cháy nắng, da bị bỏng nắng
Noun lotion applicator Dụng cụ thoa kem dưỡng
Verb soothe Làm dịu, xoa dịu (da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Skincare

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lōtiō
Old French
lotion
Old English
æfter
Modern English
after-sun lotion

Cấu tạo mô tả chức năng

Từ 'after-sun lotion' là một từ ghép mô tả thẳng công dụng của nó: 'after' (sau), 'sun' (mặt trời/ánh nắng), và 'lotion' (kem/dung dịch thoa). Sản phẩm này trở nên phổ biến rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, khi nhận thức về tác hại của cháy nắng và nhu cầu làm dịu da tăng lên, đòi hỏi một sản phẩm chuyên biệt khác với kem dưỡng ẩm thông thường.

Nguồn gốc của từ Lotion

Riêng từ 'lotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lōtiō', nghĩa là hành động rửa (washing). Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó chuyển dần thành chất lỏng hoặc kem dùng để thoa lên da với mục đích y tế hoặc mỹ phẩm.

Usage Note

The term refers specifically to products used *after* sun exposure to alleviate sunburn, dryness, and other effects. It emphasizes the restorative and soothing properties, distinguishing it from sunscreen (used *before* sun exposure for protection). After-sun lotions often contain ingredients like aloe vera, vitamin E, and chamomile for their calming effects.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + after-sun lotion
  • cooling cooling after-sun lotion
    (kem dưỡng da sau nắng làm mát)
  • soothing soothing after-sun lotion
    (kem dưỡng da sau nắng làm dịu)
  • aloe vera aloe vera after-sun lotion
    (kem dưỡng da sau nắng có chứa lô hội)
Verb + after-sun lotion
  • apply apply after-sun lotion
    (thoa kem dưỡng da sau nắng)
  • smooth on smooth on the after-sun lotion
    (thoa nhẹ nhàng kem dưỡng da sau nắng)
  • slather on slather on the after-sun lotion
    (thoa một lượng lớn kem dưỡng da sau nắng)
Noun + of after-sun lotion
  • tube a tube of after-sun lotion
    (một tuýp kem dưỡng da sau nắng)
  • layer a generous layer of after-sun lotion
    (một lớp kem dưỡng da sau nắng dày dặn)

Idioms

  • After-sun SOS

    Cấp cứu sau khi đi nắng (chỉ sự cần thiết phải dùng kem dưỡng ngay)

    "My shoulders are bright red; it's time for some after-sun SOS."

    (Vai tôi đỏ rực rồi; đã đến lúc cần 'cấp cứu sau nắng' rồi.)

  • The after-sun routine

    Quy trình chăm sóc da sau khi tắm nắng

    "Proper hydration and the after-sun routine are essential after a day on the beach."

    (Cấp nước đầy đủ và quy trình chăm sóc sau nắng là thiết yếu sau một ngày dài trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-sun lotion

Noun
Lật mặt

Một loại kem dưỡng da được thiết kế để làm dịu và dưỡng ẩm cho da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

"After a day at the beach, I always apply after-sun lotion to prevent my skin from peeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had worn a hat, I wouldn't need after-sun lotion now.
Nếu tôi đã đội mũ, tôi sẽ không cần kem dưỡng da sau khi đi nắng bây giờ.
Phủ định
If she weren't so careless about sun exposure, she wouldn't have needed after-sun lotion after her vacation.
Nếu cô ấy không bất cẩn về việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, cô ấy đã không cần kem dưỡng da sau khi đi nắng sau kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
If you hadn't packed after-sun lotion, would you be suffering from sunburn now?
Nếu bạn không đóng gói kem dưỡng da sau khi đi nắng, bạn có bị cháy nắng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-sun lotion".

Biểu tượng của việc phục hồi da

Trong văn hóa tắm nắng (sunbathing culture) phương Tây, kem dưỡng sau nắng là một phần không thể thiếu của nghi thức chăm sóc da. Nó đại diện cho nhận thức về sự nguy hiểm của tia UV. Việc sử dụng kem dưỡng sau nắng đúng cách cho thấy người dùng không chỉ quan tâm đến việc có được làn da rám nắng (tan) mà còn chú trọng đến sức khỏe và sự phục hồi độ ẩm của da.

Mùi hương và Kỷ niệm mùa hè

Nhiều loại kem dưỡng sau nắng có mùi hương đặc trưng, thường là hương lô hội (aloe) hoặc dừa, tạo cảm giác mát lạnh và thư giãn. Đối với người dân ở các nước ôn đới hoặc nhiệt đới, mùi hương của kem dưỡng sau nắng thường gắn liền với những kỷ niệm vui vẻ về kỳ nghỉ hè, biển cả và những chuyến du lịch.