cooling lotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid preparation applied to the skin for a soothing, cooling effect.
Vietnamese Meaning
Một chế phẩm dạng lỏng được thoa lên da để tạo cảm giác dịu mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied cooling lotion to her sunburned shoulders."
"Cô ấy thoa kem làm mát lên đôi vai bị cháy nắng."
-
"This cooling lotion is perfect for hot summer days."
"Loại kem làm mát này rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức."
-
"Remember to apply cooling lotion after being in the sun."
"Hãy nhớ thoa kem làm mát sau khi ở dưới ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Cooling lotion" được sử dụng để làm dịu da, giảm kích ứng, mẩn đỏ, hoặc cảm giác nóng rát do cháy nắng, côn trùng cắn, hoặc các vấn đề da liễu khác. Khác với kem dưỡng ẩm thông thường, cooling lotion tập trung vào việc làm mát và dịu da hơn là dưỡng ẩm sâu.
Prepositions
"cooling lotion for [skin condition]" (ví dụ: cooling lotion for sunburn). "cooling lotion on [body part]" (ví dụ: cooling lotion on your face).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply cooling lotion (thoa sữa dưỡng làm mát)
-
rub in rub in cooling lotion (xoa sữa dưỡng làm mát vào da)
-
smooth on smooth on cooling lotion (thoa nhẹ nhàng sữa dưỡng làm mát lên da)
-
use use cooling lotion (sử dụng sữa dưỡng làm mát)
-
reach for reach for the cooling lotion (tìm/lấy sữa dưỡng làm mát)
-
soothing soothing cooling lotion (sữa dưỡng làm mát dịu nhẹ)
-
after-sun after-sun cooling lotion (sữa dưỡng làm mát sau khi đi nắng)
-
menthol menthol cooling lotion (sữa dưỡng làm mát chứa bạc hà)
-
hydrating hydrating cooling lotion (sữa dưỡng làm mát cấp ẩm)
-
for cooling lotion for sunburn (sữa dưỡng làm mát dành cho da cháy nắng)
-
of bottle of cooling lotion (chai sữa dưỡng làm mát)
-
effect cooling effect of the lotion (hiệu quả làm mát của sữa dưỡng)
Idioms
-
reach for the cooling lotion
Tìm/lấy sữa dưỡng làm mát (để sử dụng khi cần)
"After a long day at the beach, she always reaches for the cooling lotion to soothe her skin."
(Sau một ngày dài ở bãi biển, cô ấy luôn tìm đến sữa dưỡng làm mát để làm dịu làn da của mình.)
-
a dose of cooling lotion
Một liều/ít sữa dưỡng làm mát (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là sự xoa dịu, an ủi)
"The nurse applied a generous dose of cooling lotion to the patient's irritated skin."
(Y tá thoa một lượng lớn sữa dưỡng làm mát lên vùng da bị kích ứng của bệnh nhân.)
-
apply cooling lotion generously
Thoa sữa dưỡng làm mát một cách hào phóng/thật nhiều
"To prevent peeling, remember to apply cooling lotion generously to your sunburnt areas."
(Để tránh bị bong tróc, hãy nhớ thoa sữa dưỡng làm mát thật nhiều lên các vùng da bị cháy nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooling lotion
Danh từMột chế phẩm dạng lỏng được thoa lên da để tạo cảm giác dịu mát.
"She applied cooling lotion to her sunburned shoulders."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a cooling lotion after her sunburn yesterday. |
Cô ấy đã mua một loại kem dưỡng làm mát sau khi bị cháy nắng ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't use the cooling lotion even though his skin was irritated. |
Anh ấy đã không sử dụng kem dưỡng làm mát mặc dù da anh ấy bị kích ứng. |
| Nghi vấn | Did you apply cooling lotion to the affected area last night? |
Tối qua bạn có thoa kem dưỡng làm mát lên vùng bị ảnh hưởng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cooling lotion is as effective as that one. |
Loại kem dưỡng làm mát này hiệu quả như loại kia. |
| Phủ định | This cooling lotion is not less soothing than the aloe vera gel. |
Loại kem dưỡng làm mát này không kém dịu hơn gel lô hội. |
| Nghi vấn | Is this cooling lotion the most effective one on the market? |
Loại kem dưỡng làm mát này có phải là loại hiệu quả nhất trên thị trường không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to apply cooling lotion every day after swimming. |
Tôi đã từng thoa kem dưỡng da làm mát mỗi ngày sau khi bơi. |
| Phủ định | She didn't use to like cooling lotion because she found it too sticky. |
Cô ấy đã từng không thích kem dưỡng da làm mát vì cô ấy thấy nó quá dính. |
| Nghi vấn | Did you use to buy cooling lotion from that specific brand? |
Bạn đã từng mua kem dưỡng da làm mát từ nhãn hiệu cụ thể đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling lotion".
