(Top Banner Ad)
cooling lotion
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm/Chăm sóc da

cooling lotion

UK: /ˈkuːlɪŋ ˈləʊʃən/ • US: /ˈkuːlɪŋ ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kem làm mát sữa dưỡng thể làm mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid preparation applied to the skin for a soothing, cooling effect.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm dạng lỏng được thoa lên da để tạo cảm giác dịu mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied cooling lotion to her sunburned shoulders."

    "Cô ấy thoa kem làm mát lên đôi vai bị cháy nắng."

  • "This cooling lotion is perfect for hot summer days."

    "Loại kem làm mát này rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức."

  • "Remember to apply cooling lotion after being in the sun."

    "Hãy nhớ thoa kem làm mát sau khi ở dưới ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool Làm mát, nguội đi; làm dịu
Adjective cool Mát mẻ, lạnh lùng; điềm tĩnh, ngầu
Noun coolness Sự mát mẻ, sự lạnh lùng; sự điềm tĩnh
Noun cooler Thùng làm mát (đựng đá); thiết bị làm mát
Noun lotion Sữa dưỡng da, kem dưỡng dạng lỏng

Synonyms

soothing lotion (kem làm dịu)calming lotion (kem làm dịu da)

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lōtiō
Old French
lotion
Old English
cōl
English
cool
English
lotion
English
cooling lotion

Nguồn Gốc Của 'Lotion': Từ Nghi Thức Rửa

Từ 'lotion' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'lōtiō', mang ý nghĩa là 'một sự rửa' hoặc 'một nghi thức tắm'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các chất lỏng được sử dụng để làm sạch hoặc rửa trôi, dần phát triển thành nghĩa các chế phẩm lỏng để thoa lên da.

Ý Nghĩa Của 'Cool': Cảm Giác Mát Lạnh

Từ 'cool' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cōl', miêu tả một trạng thái nhiệt độ thấp, không nóng, hoặc cảm giác mát mẻ. Khi được thêm hậu tố '-ing' để tạo thành 'cooling', nó nhấn mạnh hành động hoặc khả năng làm mát, giảm nhiệt độ.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Của 'Cooling Lotion'

'Cooling lotion' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả chính xác công dụng của sản phẩm. Nó kết hợp ý nghĩa của một dung dịch dưỡng da ('lotion') với khả năng làm mát và làm dịu ('cooling'), mang lại cảm giác sảng khoái và dễ chịu cho làn da.

Usage Note

"Cooling lotion" được sử dụng để làm dịu da, giảm kích ứng, mẩn đỏ, hoặc cảm giác nóng rát do cháy nắng, côn trùng cắn, hoặc các vấn đề da liễu khác. Khác với kem dưỡng ẩm thông thường, cooling lotion tập trung vào việc làm mát và dịu da hơn là dưỡng ẩm sâu.

Prepositions

for on

"cooling lotion for [skin condition]" (ví dụ: cooling lotion for sunburn). "cooling lotion on [body part]" (ví dụ: cooling lotion on your face).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cooling lotion
  • apply apply cooling lotion
    (thoa sữa dưỡng làm mát)
  • rub in rub in cooling lotion
    (xoa sữa dưỡng làm mát vào da)
  • smooth on smooth on cooling lotion
    (thoa nhẹ nhàng sữa dưỡng làm mát lên da)
  • use use cooling lotion
    (sử dụng sữa dưỡng làm mát)
  • reach for reach for the cooling lotion
    (tìm/lấy sữa dưỡng làm mát)
Adjective + cooling lotion
  • soothing soothing cooling lotion
    (sữa dưỡng làm mát dịu nhẹ)
  • after-sun after-sun cooling lotion
    (sữa dưỡng làm mát sau khi đi nắng)
  • menthol menthol cooling lotion
    (sữa dưỡng làm mát chứa bạc hà)
  • hydrating hydrating cooling lotion
    (sữa dưỡng làm mát cấp ẩm)
cooling lotion + Preposition/Noun
  • for cooling lotion for sunburn
    (sữa dưỡng làm mát dành cho da cháy nắng)
  • of bottle of cooling lotion
    (chai sữa dưỡng làm mát)
  • effect cooling effect of the lotion
    (hiệu quả làm mát của sữa dưỡng)

Idioms

  • reach for the cooling lotion

    Tìm/lấy sữa dưỡng làm mát (để sử dụng khi cần)

    "After a long day at the beach, she always reaches for the cooling lotion to soothe her skin."

    (Sau một ngày dài ở bãi biển, cô ấy luôn tìm đến sữa dưỡng làm mát để làm dịu làn da của mình.)

  • a dose of cooling lotion

    Một liều/ít sữa dưỡng làm mát (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là sự xoa dịu, an ủi)

    "The nurse applied a generous dose of cooling lotion to the patient's irritated skin."

    (Y tá thoa một lượng lớn sữa dưỡng làm mát lên vùng da bị kích ứng của bệnh nhân.)

  • apply cooling lotion generously

    Thoa sữa dưỡng làm mát một cách hào phóng/thật nhiều

    "To prevent peeling, remember to apply cooling lotion generously to your sunburnt areas."

    (Để tránh bị bong tróc, hãy nhớ thoa sữa dưỡng làm mát thật nhiều lên các vùng da bị cháy nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling lotion

Danh từ
Lật mặt

Một chế phẩm dạng lỏng được thoa lên da để tạo cảm giác dịu mát.

"She applied cooling lotion to her sunburned shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cooling lotion after her sunburn yesterday.
Cô ấy đã mua một loại kem dưỡng làm mát sau khi bị cháy nắng ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't use the cooling lotion even though his skin was irritated.
Anh ấy đã không sử dụng kem dưỡng làm mát mặc dù da anh ấy bị kích ứng.
Nghi vấn
Did you apply cooling lotion to the affected area last night?
Tối qua bạn có thoa kem dưỡng làm mát lên vùng bị ảnh hưởng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cooling lotion is as effective as that one.
Loại kem dưỡng làm mát này hiệu quả như loại kia.
Phủ định
This cooling lotion is not less soothing than the aloe vera gel.
Loại kem dưỡng làm mát này không kém dịu hơn gel lô hội.
Nghi vấn
Is this cooling lotion the most effective one on the market?
Loại kem dưỡng làm mát này có phải là loại hiệu quả nhất trên thị trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to apply cooling lotion every day after swimming.
Tôi đã từng thoa kem dưỡng da làm mát mỗi ngày sau khi bơi.
Phủ định
She didn't use to like cooling lotion because she found it too sticky.
Cô ấy đã từng không thích kem dưỡng da làm mát vì cô ấy thấy nó quá dính.
Nghi vấn
Did you use to buy cooling lotion from that specific brand?
Bạn đã từng mua kem dưỡng da làm mát từ nhãn hiệu cụ thể đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling lotion".

Cứu Tinh Sau Khi Cháy Nắng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi đi du lịch đến những nơi có nắng gắt, sữa dưỡng làm mát (cooling lotion) là một sản phẩm không thể thiếu. Nó thường được dùng để làm dịu da bị cháy nắng, giảm đau rát, và giúp da nhanh chóng phục hồi sau khi tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời.

Phần Quan Trọng Của Quy Trình Chăm Sóc Da

Cooling lotion không chỉ được sử dụng trong các trường hợp da bị tổn thương mà còn là một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Sản phẩm này giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu và mang lại cảm giác tươi mát, sảng khoái cho làn da, nhất là sau khi tắm hoặc sau các hoạt động thể chất.