sunburn relief lotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topical product designed to soothe and alleviate the discomfort associated with sunburn.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm bôi ngoài da được thiết kế để làm dịu và giảm bớt sự khó chịu liên quan đến cháy nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a day at the beach, I applied sunburn relief lotion to my red skin."
"Sau một ngày ở bãi biển, tôi đã thoa kem trị cháy nắng lên vùng da đỏ của mình."
-
"This sunburn relief lotion contains aloe vera to help soothe the skin."
"Loại kem trị cháy nắng này chứa lô hội giúp làm dịu da."
-
"Remember to reapply sunburn relief lotion frequently for the best results."
"Hãy nhớ thoa lại kem trị cháy nắng thường xuyên để có kết quả tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sunburn | cháy nắng, rám nắng |
| Adjective | sunburned | bị cháy nắng, bị rám nắng |
| Adjective | sunburnt | bị cháy nắng, bị rám nắng (dạng khác của sunburned) |
| Verb | relieve | làm dịu, làm giảm, xoa dịu |
| Adjective | relieved | nhẹ nhõm, được xoa dịu |
| Adjective | relieving | có tác dụng làm dịu, giảm nhẹ |
| Noun | lotion | kem dưỡng da, sữa dưỡng thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và mô tả sản phẩm. 'Relief' ở đây nhấn mạnh khả năng làm giảm các triệu chứng như đau, rát, ngứa do cháy nắng gây ra. So với 'sunburn cream' (kem chống nắng), 'sunburn relief lotion' có xu hướng tập trung vào việc điều trị sau khi đã bị cháy nắng hơn là phòng ngừa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cooling cooling sunburn relief lotion (kem làm dịu cháy nắng mát lạnh)
-
soothing soothing sunburn relief lotion (kem làm dịu cháy nắng)
-
effective effective sunburn relief lotion (kem làm dịu cháy nắng hiệu quả)
-
after-sun after-sun relief lotion (kem làm dịu da sau khi đi nắng)
-
natural natural sunburn relief lotion (kem làm dịu cháy nắng tự nhiên)
-
apply apply sunburn relief lotion (thoa kem làm dịu cháy nắng)
-
use use sunburn relief lotion (sử dụng kem làm dịu cháy nắng)
-
rub in rub in sunburn relief lotion (xoa kem làm dịu cháy nắng)
-
buy buy sunburn relief lotion (mua kem làm dịu cháy nắng)
-
pack pack sunburn relief lotion (đóng gói kem làm dịu cháy nắng (mang theo))
Idioms
-
Apply sunburn relief lotion generously to affected areas.
Thoa kem làm dịu cháy nắng một cách hào phóng (đều và đủ) lên các vùng da bị ảnh hưởng.
"After spending all day at the beach, make sure to apply sunburn relief lotion generously to affected areas to soothe your skin."
(Sau khi dành cả ngày ở bãi biển, hãy đảm bảo thoa kem làm dịu cháy nắng đều lên các vùng da bị ảnh hưởng để làm dịu da của bạn.)
-
Always keep sunburn relief lotion handy during summer.
Luôn giữ kem làm dịu cháy nắng trong tầm tay (sẵn sàng sử dụng) trong suốt mùa hè.
"It's wise to always keep sunburn relief lotion handy during summer, especially if you plan outdoor activities."
(Thật khôn ngoan khi luôn giữ kem làm dịu cháy nắng sẵn sàng trong mùa hè, đặc biệt nếu bạn có kế hoạch hoạt động ngoài trời.)
-
Sunburn relief lotion is a must-have for summer holidays.
Kem làm dịu cháy nắng là vật dụng không thể thiếu cho những kỳ nghỉ hè.
"Don't forget to pack your essentials; sunburn relief lotion is a must-have for summer holidays to ensure comfort."
(Đừng quên đóng gói những vật dụng cần thiết; kem làm dịu cháy nắng là thứ không thể thiếu cho những kỳ nghỉ hè để đảm bảo sự thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunburn relief lotion
noun phraseMột sản phẩm bôi ngoài da được thiết kế để làm dịu và giảm bớt sự khó chịu liên quan đến cháy nắng.
"After a day at the beach, I applied sunburn relief lotion to my red skin."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always buys sunburn relief lotion before going to the beach. |
Cô ấy luôn mua kem trị cháy nắng trước khi đi biển. |
| Phủ định | Not only does he need sunburn relief lotion, but also he requires aloe vera gel. |
Không những anh ấy cần kem trị cháy nắng, mà anh ấy còn cần gel lô hội. |
| Nghi vấn | Should you experience severe sunburn, will you use the relief lotion? |
Nếu bạn bị cháy nắng nghiêm trọng, bạn sẽ sử dụng kem làm dịu da chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunburn relief lotion".
