(Top Banner Ad)
sunburn relief lotion
B1
noun phrase B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

sunburn relief lotion

UK: /ˈsʌnˌbɜːn rɪˈliːf ˈləʊʃən/ • US: /ˈsʌnˌbɜrn rɪˈliːf ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kem trị cháy nắng sữa dưỡng da trị cháy nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical product designed to soothe and alleviate the discomfort associated with sunburn.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm bôi ngoài da được thiết kế để làm dịu và giảm bớt sự khó chịu liên quan đến cháy nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a day at the beach, I applied sunburn relief lotion to my red skin."

    "Sau một ngày ở bãi biển, tôi đã thoa kem trị cháy nắng lên vùng da đỏ của mình."

  • "This sunburn relief lotion contains aloe vera to help soothe the skin."

    "Loại kem trị cháy nắng này chứa lô hội giúp làm dịu da."

  • "Remember to reapply sunburn relief lotion frequently for the best results."

    "Hãy nhớ thoa lại kem trị cháy nắng thường xuyên để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunburn cháy nắng, rám nắng
Adjective sunburned bị cháy nắng, bị rám nắng
Adjective sunburnt bị cháy nắng, bị rám nắng (dạng khác của sunburned)
Verb relieve làm dịu, làm giảm, xoa dịu
Adjective relieved nhẹ nhõm, được xoa dịu
Adjective relieving có tác dụng làm dịu, giảm nhẹ
Noun lotion kem dưỡng da, sữa dưỡng thể

Synonyms

after-sun lotion (kem dưỡng da sau khi phơi nắng)sunburn treatment (thuốc trị cháy nắng)

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*brinnaną
Latin
lavare
Latin
relevare
English
sunburn relief lotion

Nguồn gốc của 'Sun'

Từ 'sun' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ 'sóh₂wl̥' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, ám chỉ mặt trời. Nó đã đi qua nhiều ngôn ngữ như Proto-Germanic (*sunnō) trước khi trở thành 'sunne' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'sun' ngày nay.

Chuyện của 'Relief'

Từ 'relief' xuất phát từ 'relevare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nâng lên', 'làm nhẹ bớt gánh nặng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reliever' và cuối cùng là 'relief' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'sự giảm nhẹ', 'sự an ủi'.

Lịch sử của 'Lotion'

Từ 'lotion' bắt nguồn từ 'lavare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'rửa'. Từ đó hình thành 'lotio' (sự rửa) trong tiếng Latin muộn, và phát triển thành 'lotion' trong tiếng Anh, dùng để chỉ các dung dịch lỏng dùng để thoa lên da.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và mô tả sản phẩm. 'Relief' ở đây nhấn mạnh khả năng làm giảm các triệu chứng như đau, rát, ngứa do cháy nắng gây ra. So với 'sunburn cream' (kem chống nắng), 'sunburn relief lotion' có xu hướng tập trung vào việc điều trị sau khi đã bị cháy nắng hơn là phòng ngừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunburn relief lotion
  • cooling cooling sunburn relief lotion
    (kem làm dịu cháy nắng mát lạnh)
  • soothing soothing sunburn relief lotion
    (kem làm dịu cháy nắng)
  • effective effective sunburn relief lotion
    (kem làm dịu cháy nắng hiệu quả)
  • after-sun after-sun relief lotion
    (kem làm dịu da sau khi đi nắng)
  • natural natural sunburn relief lotion
    (kem làm dịu cháy nắng tự nhiên)
Verb + sunburn relief lotion
  • apply apply sunburn relief lotion
    (thoa kem làm dịu cháy nắng)
  • use use sunburn relief lotion
    (sử dụng kem làm dịu cháy nắng)
  • rub in rub in sunburn relief lotion
    (xoa kem làm dịu cháy nắng)
  • buy buy sunburn relief lotion
    (mua kem làm dịu cháy nắng)
  • pack pack sunburn relief lotion
    (đóng gói kem làm dịu cháy nắng (mang theo))

Idioms

  • Apply sunburn relief lotion generously to affected areas.

    Thoa kem làm dịu cháy nắng một cách hào phóng (đều và đủ) lên các vùng da bị ảnh hưởng.

    "After spending all day at the beach, make sure to apply sunburn relief lotion generously to affected areas to soothe your skin."

    (Sau khi dành cả ngày ở bãi biển, hãy đảm bảo thoa kem làm dịu cháy nắng đều lên các vùng da bị ảnh hưởng để làm dịu da của bạn.)

  • Always keep sunburn relief lotion handy during summer.

    Luôn giữ kem làm dịu cháy nắng trong tầm tay (sẵn sàng sử dụng) trong suốt mùa hè.

    "It's wise to always keep sunburn relief lotion handy during summer, especially if you plan outdoor activities."

    (Thật khôn ngoan khi luôn giữ kem làm dịu cháy nắng sẵn sàng trong mùa hè, đặc biệt nếu bạn có kế hoạch hoạt động ngoài trời.)

  • Sunburn relief lotion is a must-have for summer holidays.

    Kem làm dịu cháy nắng là vật dụng không thể thiếu cho những kỳ nghỉ hè.

    "Don't forget to pack your essentials; sunburn relief lotion is a must-have for summer holidays to ensure comfort."

    (Đừng quên đóng gói những vật dụng cần thiết; kem làm dịu cháy nắng là thứ không thể thiếu cho những kỳ nghỉ hè để đảm bảo sự thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunburn relief lotion

noun phrase
Lật mặt

Một sản phẩm bôi ngoài da được thiết kế để làm dịu và giảm bớt sự khó chịu liên quan đến cháy nắng.

"After a day at the beach, I applied sunburn relief lotion to my red skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always buys sunburn relief lotion before going to the beach.
Cô ấy luôn mua kem trị cháy nắng trước khi đi biển.
Phủ định
Not only does he need sunburn relief lotion, but also he requires aloe vera gel.
Không những anh ấy cần kem trị cháy nắng, mà anh ấy còn cần gel lô hội.
Nghi vấn
Should you experience severe sunburn, will you use the relief lotion?
Nếu bạn bị cháy nắng nghiêm trọng, bạn sẽ sử dụng kem làm dịu da chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunburn relief lotion".

Tầm quan trọng của chăm sóc da sau nắng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở những vùng có khí hậu nắng nóng hoặc có truyền thống đi biển, việc chăm sóc da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là rất quan trọng. Kem làm dịu cháy nắng được coi là một sản phẩm thiết yếu để giảm đau rát, làm mát và phục hồi làn da bị tổn thương do nắng, thể hiện ý thức về sức khỏe và thẩm mỹ.

Thành phần làm dịu phổ biến

Nhiều loại kem làm dịu cháy nắng thường chứa các thành phần như lô hội (aloe vera), bạc hà (menthol), hoặc vitamin E. Lô hội đặc biệt được biết đến rộng rãi trong văn hóa dân gian và y học hiện đại với khả năng làm dịu, chữa lành vết bỏng và dưỡng ẩm, trở thành biểu tượng cho sự phục hồi da sau nắng.