again and again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Repeatedly; many times; on numerous occasions.
Vietnamese Meaning
Lặp đi lặp lại; nhiều lần; trong nhiều dịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I told him again and again not to do that, but he didn't listen."
"Tôi đã bảo anh ta hết lần này đến lần khác đừng làm điều đó, nhưng anh ta không nghe."
-
"She practiced the piano again and again until she could play the piece perfectly."
"Cô ấy luyện tập piano hết lần này đến lần khác cho đến khi cô ấy có thể chơi bản nhạc một cách hoàn hảo."
-
"The same problem occurred again and again, indicating a fundamental flaw in the system."
"Vấn đề tương tự xảy ra hết lần này đến lần khác, cho thấy một sai sót cơ bản trong hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | again | Một lần nữa, lần sau |
| Verb | repeat | Lặp lại (một hành động, một lời nói) |
| Adverb | repeatedly | Một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| Noun | repetition | Sự lặp lại, sự tái diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'again and again' nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó xảy ra nhiều lần và có thể gây nhàm chán, khó chịu hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Không giống như 'again', 'again and again' mang sắc thái cường điệu hơn. Nó khác với 'repeatedly' ở chỗ 'again and again' thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try again and again (Cố gắng hết lần này đến lần khác, thử đi thử lại)
-
ask ask again and again (Hỏi đi hỏi lại, liên tục đặt câu hỏi)
-
read read the instructions again and again (Đọc hướng dẫn hết lần này đến lần khác)
-
make the same mistake make the same mistake again and again (Phạm cùng một lỗi lặp đi lặp lại)
-
prove prove his loyalty again and again (Chứng minh lòng trung thành của anh ấy hết lần này đến lần khác)
-
warned We warned him again and again (Chúng tôi đã cảnh báo anh ấy liên tục nhiều lần)
Idioms
-
Over and over again
Liên tục, nhiều lần, không ngừng nghỉ (đồng nghĩa với 'again and again' nhưng nhấn mạnh hơn)
"She listened to that song over and over again until she knew all the lyrics."
(Cô ấy nghe bài hát đó lặp đi lặp lại cho đến khi thuộc lòng tất cả lời.)
-
Time and again
Thường xuyên, nhiều lần trong quá khứ hoặc hiện tại (hơi trang trọng hơn)
"Time and again, the management promised better working conditions."
(Hết lần này đến lần khác, ban quản lý đã hứa hẹn điều kiện làm việc tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
again and again
Trạng ngữLặp đi lặp lại; nhiều lần; trong nhiều dịp.
"I told him again and again not to do that, but he didn't listen."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Try again and again! |
Hãy cố gắng lần này đến lần khác! |
| Phủ định | Don't give up again and again! |
Đừng bỏ cuộc hết lần này đến lần khác! |
| Nghi vấn | Do try again and again! |
Hãy thực sự cố gắng hết lần này đến lần khác! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "again and again".
