(Top Banner Ad)
age categories
B2
Noun B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Y học

age categories

UK: /eɪdʒ ˈkætɪˌɡɔːriːz/ • US: /eɪdʒ ˈkætɪˌɡɔːriz/

Nghĩa tiếng Việt

các nhóm tuổi phân loại theo độ tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups or classifications of people based on their age.

Vietnamese Meaning

Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey data was analyzed by age categories to identify trends."

    "Dữ liệu khảo sát được phân tích theo các nhóm tuổi để xác định xu hướng."

  • "Marketing strategies often target specific age categories."

    "Các chiến lược marketing thường nhắm mục tiêu vào các nhóm tuổi cụ thể."

  • "Public health initiatives are tailored to different age categories."

    "Các sáng kiến y tế công cộng được điều chỉnh cho phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi, niên kỷ, thời đại
Verb categorize Phân loại, xếp loại
Adjective aged Già, đã lão hóa
Noun categorization Sự phân loại, hành động phân loại
Adjective ageless Không tuổi, vĩnh cửu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas (age)
Ancient Greek
κατηγορία (katēgoria, category)
Old French
aage
Late Latin
categoria
English
age categories (Compound phrase)

Nguồn gốc 'Age'

Từ 'age' (tuổi) xuất phát từ tiếng Latin 'aetas', có nghĩa là thời gian sống hoặc thời gian tồn tại. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'aage'. Về cơ bản, nó mô tả một khoảng thời gian được đo lường.

Nguồn gốc 'Category'

Từ 'category' (phân loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'katēgoria', ban đầu có nghĩa là 'sự cáo buộc' hoặc 'sự khẳng định/xác định'. Sau này, qua tiếng Latin, nghĩa của nó chuyển thành sự phân loại hoặc nhóm các sự vật có đặc điểm chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê, nghiên cứu thị trường, y học và các lĩnh vực khác để phân tích và so sánh dữ liệu giữa các nhóm tuổi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân chia dân số thành các nhóm riêng biệt để mục đích nghiên cứu hoặc phân tích. Ví dụ, các nhóm tuổi có thể được phân loại là trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, và người cao tuổi. Các phân loại này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

by into

'by age categories' được sử dụng để chỉ ra rằng dữ liệu hoặc thông tin được sắp xếp hoặc phân tích theo nhóm tuổi. 'Into age categories' được sử dụng để chỉ hành động chia dân số thành các nhóm tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age categories
  • specific specific age categories
    (Các nhóm tuổi cụ thể)
  • broad broad age categories
    (Các nhóm tuổi rộng/khái quát)
  • official official age categories
    (Các nhóm tuổi chính thức (theo luật/quy định))
Verb + age categories
  • establish establish age categories
    (Thiết lập/xác định các nhóm tuổi)
  • separate into separate into age categories
    (Phân chia thành các nhóm tuổi)
  • fall into fall into age categories
    (Thuộc vào các nhóm tuổi (nào đó))
Noun + age categories
  • demographic demographic age categories
    (Các nhóm tuổi nhân khẩu học)
  • marketing marketing age categories
    (Các nhóm tuổi mục tiêu trong tiếp thị)

Idioms

  • Across all age categories

    Trên tất cả các nhóm tuổi; mọi lứa tuổi

    "The new policy affects citizens across all age categories."

    (Chính sách mới này ảnh hưởng đến người dân trên tất cả các nhóm tuổi.)

  • Defining age categories

    Việc xác định các nhóm tuổi; các định nghĩa nhóm tuổi

    "Defining age categories is crucial for effective statistical analysis."

    (Việc xác định các nhóm tuổi là rất quan trọng cho việc phân tích thống kê hiệu quả.)

  • Segmented by age categories

    Được phân khúc/chia nhỏ theo các nhóm tuổi

    "The data shows consumption patterns segmented by age categories."

    (Dữ liệu cho thấy các mô hình tiêu dùng được phân khúc theo các nhóm tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age categories

Noun
Lật mặt

Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.

"The survey data was analyzed by age categories to identify trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age categories".

Thế hệ học (Generational Cohorts)

Trong văn hóa phương Tây và nghiên cứu xã hội học, việc phân loại độ tuổi thường gắn liền với các 'thế hệ' (Generations) cụ thể, ví dụ như Baby Boomers (sinh sau Thế chiến II), Millennials (Thế hệ Y) hoặc Gen Z. Các nhóm này không chỉ là số tuổi mà còn đại diện cho các đặc điểm văn hóa, công nghệ và kinh tế xã hội chung.

Ngưỡng pháp lý

Các quốc gia phương Tây sử dụng các nhóm tuổi cụ thể để xác định các quyền và trách nhiệm pháp lý. Ví dụ, 16 tuổi là tuổi lái xe (ở nhiều nơi), 18 tuổi là tuổi bầu cử và uống rượu (ở Mỹ là 21 tuổi), và 65 tuổi là tuổi nghỉ hưu tiêu chuẩn. Các nhóm tuổi này định hình quyền công dân rất rõ ràng.