age categories
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Groups or classifications of people based on their age.
Vietnamese Meaning
Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey data was analyzed by age categories to identify trends."
"Dữ liệu khảo sát được phân tích theo các nhóm tuổi để xác định xu hướng."
-
"Marketing strategies often target specific age categories."
"Các chiến lược marketing thường nhắm mục tiêu vào các nhóm tuổi cụ thể."
-
"Public health initiatives are tailored to different age categories."
"Các sáng kiến y tế công cộng được điều chỉnh cho phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | Tuổi, niên kỷ, thời đại |
| Verb | categorize | Phân loại, xếp loại |
| Adjective | aged | Già, đã lão hóa |
| Noun | categorization | Sự phân loại, hành động phân loại |
| Adjective | ageless | Không tuổi, vĩnh cửu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê, nghiên cứu thị trường, y học và các lĩnh vực khác để phân tích và so sánh dữ liệu giữa các nhóm tuổi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân chia dân số thành các nhóm riêng biệt để mục đích nghiên cứu hoặc phân tích. Ví dụ, các nhóm tuổi có thể được phân loại là trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, và người cao tuổi. Các phân loại này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
'by age categories' được sử dụng để chỉ ra rằng dữ liệu hoặc thông tin được sắp xếp hoặc phân tích theo nhóm tuổi. 'Into age categories' được sử dụng để chỉ hành động chia dân số thành các nhóm tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific age categories (Các nhóm tuổi cụ thể)
-
broad broad age categories (Các nhóm tuổi rộng/khái quát)
-
official official age categories (Các nhóm tuổi chính thức (theo luật/quy định))
-
establish establish age categories (Thiết lập/xác định các nhóm tuổi)
-
separate into separate into age categories (Phân chia thành các nhóm tuổi)
-
fall into fall into age categories (Thuộc vào các nhóm tuổi (nào đó))
-
demographic demographic age categories (Các nhóm tuổi nhân khẩu học)
-
marketing marketing age categories (Các nhóm tuổi mục tiêu trong tiếp thị)
Idioms
-
Across all age categories
Trên tất cả các nhóm tuổi; mọi lứa tuổi
"The new policy affects citizens across all age categories."
(Chính sách mới này ảnh hưởng đến người dân trên tất cả các nhóm tuổi.)
-
Defining age categories
Việc xác định các nhóm tuổi; các định nghĩa nhóm tuổi
"Defining age categories is crucial for effective statistical analysis."
(Việc xác định các nhóm tuổi là rất quan trọng cho việc phân tích thống kê hiệu quả.)
-
Segmented by age categories
Được phân khúc/chia nhỏ theo các nhóm tuổi
"The data shows consumption patterns segmented by age categories."
(Dữ liệu cho thấy các mô hình tiêu dùng được phân khúc theo các nhóm tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age categories
NounCác nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.
"The survey data was analyzed by age categories to identify trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age categories".
