(Top Banner Ad)
aged care
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Y tế

aged care

UK: /ˌeɪdʒd ˈkeər/ • US: /ˌeɪdʒd ˈker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc người cao tuổi dịch vụ chăm sóc người già chăm sóc tuổi già
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided for elderly people, especially those in residential homes.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp cho người cao tuổi, đặc biệt là những người trong viện dưỡng lão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing more money in aged care services."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều tiền hơn vào các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi."

  • "Many families struggle to find affordable aged care."

    "Nhiều gia đình vật lộn để tìm kiếm dịch vụ chăm sóc người cao tuổi phù hợp với khả năng tài chính."

  • "The aged care sector is facing a shortage of workers."

    "Ngành chăm sóc người cao tuổi đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aged care facility Cơ sở/Viện dưỡng lão (nơi chăm sóc người cao tuổi nội trú)
Noun aged carer Người chăm sóc chuyên nghiệp (cho người cao tuổi)
Noun elderly Người cao tuổi (danh từ tập thể)
Adjective caring Chu đáo, quan tâm (có tính chất chăm sóc)
Verb care for Chăm sóc, trông nom (ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ealdian (to age), caru/cearu (care)
Middle English
age/aige (age), care/kare (care)
Contemporary English (20th Century)
aged care (formal compound)

Nguồn gốc Cụm từ Mô tả

Cụm từ 'aged care' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'aged' (có tuổi, già) và danh từ 'care' (sự chăm sóc, sự quan tâm). Nó không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ hành chính và chuyên môn hiện đại. Nó xuất hiện rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở các quốc gia như Úc và Vương quốc Anh, để chỉ hệ thống dịch vụ chính thức dành cho người cao tuổi.

Usage Note

Cụm từ 'aged care' tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ cho người lớn tuổi, bao gồm cả chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày, và các hoạt động xã hội. Nó bao hàm nhiều khía cạnh hơn so với chỉ 'elderly care', nhấn mạnh tính hệ thống và chuyên nghiệp của dịch vụ.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'aged care *in* residential homes' (chăm sóc người cao tuổi *trong* viện dưỡng lão); 'aged care *for* elderly people' (chăm sóc người cao tuổi *cho* người già); 'the quality *of* aged care' (chất lượng *của* dịch vụ chăm sóc người cao tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aged care
  • residential residential aged care
    (Chăm sóc người cao tuổi tại viện dưỡng lão (nội trú))
  • quality quality aged care
    (Chăm sóc người cao tuổi chất lượng cao)
  • home home aged care services
    (Các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà)
Verb + aged care
  • provide provide aged care
    (Cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
  • reform reform aged care
    (Cải cách hệ thống chăm sóc người cao tuổi)
  • access access aged care
    (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
Noun + aged care
  • standards aged care standards
    (Các tiêu chuẩn (về chất lượng) chăm sóc người cao tuổi)
  • sector the aged care sector
    (Ngành/Lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi)

Idioms

  • Aged care needs assessment

    Đánh giá nhu cầu chăm sóc người cao tuổi (quy trình hành chính)

    "You must complete the aged care needs assessment before applying for government funding."

    (Bạn phải hoàn thành việc đánh giá nhu cầu chăm sóc người cao tuổi trước khi nộp đơn xin tài trợ của chính phủ.)

  • The future of aged care

    Tương lai của hệ thống chăm sóc người cao tuổi (thường dùng trong bối cảnh thảo luận chính sách)

    "Policy makers are debating the future of aged care amidst rising demographic challenges."

    (Các nhà hoạch định chính sách đang tranh luận về tương lai của hệ thống chăm sóc người cao tuổi giữa những thách thức nhân khẩu học ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aged care

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp cho người cao tuổi, đặc biệt là những người trong viện dưỡng lão.

"The government is investing more money in aged care services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged care".

Sự Khác Biệt Giữa Đông và Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'aged care' thường đề cập đến một hệ thống chuyên nghiệp và có quy định chặt chẽ, nơi người cao tuổi được chăm sóc bởi các cơ sở hoặc nhân viên được đào tạo (chăm sóc thể chế). Điều này khác biệt với nhiều văn hóa châu Á, nơi việc chăm sóc người già theo truyền thống là trách nhiệm chính của con cái hoặc gia đình (chăm sóc tại gia).

Vấn đề Đạo đức và Chất lượng

Bởi vì 'aged care' là một ngành công nghiệp được tài trợ lớn bởi chính phủ và đôi khi hoạt động vì lợi nhuận, nó thường là chủ đề của các cuộc điều tra về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến nhân sự, sự cô đơn, và phẩm giá của người cao tuổi. Các tiêu chuẩn đạo đức là trọng tâm trong ngành này.