(Top Banner Ad)
retirement village
B2
noun B2 Xã hội học, Quy hoạch đô thị

retirement village

UK: /rɪˈtaɪəmənt ˈvɪlɪdʒ/ • US: /rɪˈtaɪərmənt ˈvɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư hưu trí làng hưu trí khu nghỉ dưỡng cho người cao tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential community designed for older adults who are capable of living independently, often offering various services and amenities to support their needs.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi có khả năng sống độc lập, thường cung cấp các dịch vụ và tiện nghi khác nhau để hỗ trợ nhu cầu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many seniors choose to move to a retirement village to enjoy a relaxed and supportive environment."

    "Nhiều người lớn tuổi chọn chuyển đến một khu dân cư hưu trí để tận hưởng một môi trường thư giãn và hỗ trợ."

  • "The retirement village offers a variety of activities for its residents."

    "Khu dân cư hưu trí này cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho cư dân của mình."

  • "They decided to downsize and move to a retirement village near their grandchildren."

    "Họ quyết định thu hẹp quy mô nhà ở và chuyển đến một khu dân cư hưu trí gần các cháu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement sự nghỉ hưu, tuổi nghỉ hưu
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun retiree người nghỉ hưu
Noun village ngôi làng, xóm
Noun villager dân làng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
English
retirement
Latin
villa
Old French
village
English
village
English (compound)
retirement village

Nguồn gốc 'retirement village'

Cụm từ 'retirement village' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'retirement' (sự nghỉ hưu) và 'village' (ngôi làng). 'Retirement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retirer' (rút lui, quay về), còn 'village' đến từ tiếng Latinh 'villa' (nhà ở nông thôn). Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác một cộng đồng dân cư được thiết kế dành riêng cho những người đã nghỉ hưu, nơi họ có thể sống độc lập và tận hưởng cuộc sống tuổi già.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ một cộng đồng tự trị, khác với viện dưỡng lão (nursing home) nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện hơn. Các retirement village thường bao gồm các nhà ở độc lập, nhà liền kề, hoặc căn hộ, cùng với các tiện ích như trung tâm cộng đồng, hồ bơi, sân golf, và các hoạt động xã hội.

Prepositions

in at

"in a retirement village" dùng để chỉ việc sống bên trong một retirement village. Ví dụ: "She lives in a retirement village."
"at a retirement village" dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: "There's a garden at the retirement village."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement village
  • peaceful a peaceful retirement village
    (một làng hưu trí yên bình)
  • modern a modern retirement village
    (một làng hưu trí hiện đại)
  • luxury a luxury retirement village
    (một làng hưu trí sang trọng)
  • gated a gated retirement village
    (một làng hưu trí có cổng bảo vệ)
Verb + retirement village
  • live in live in a retirement village
    (sống trong một làng hưu trí)
  • move into move into a retirement village
    (chuyển vào một làng hưu trí)
  • build build a retirement village
    (xây dựng một làng hưu trí)
  • manage manage a retirement village
    (quản lý một làng hưu trí)
Noun + retirement village
  • residents of residents of a retirement village
    (cư dân của một làng hưu trí)
  • facilities in facilities in a retirement village
    (cơ sở vật chất trong một làng hưu trí)

Idioms

  • planning for a retirement village

    lên kế hoạch cho việc chuyển đến/sống ở một làng hưu trí

    "Many seniors start planning for a retirement village years in advance."

    (Nhiều người cao tuổi bắt đầu lên kế hoạch cho việc chuyển đến một làng hưu trí nhiều năm trước.)

  • life in a retirement village

    cuộc sống ở làng hưu trí

    "Life in a retirement village can offer a great sense of community and independence."

    (Cuộc sống ở làng hưu trí có thể mang lại cảm giác cộng đồng và sự độc lập tuyệt vời.)

  • moving into a retirement village

    chuyển vào làng hưu trí

    "Moving into a retirement village often means downsizing and new social opportunities."

    (Chuyển vào làng hưu trí thường có nghĩa là thu nhỏ không gian sống và có những cơ hội xã hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement village

noun
Lật mặt

Một khu dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi có khả năng sống độc lập, thường cung cấp các dịch vụ và tiện nghi khác nhau để hỗ trợ nhu cầu của họ.

"Many seniors choose to move to a retirement village to enjoy a relaxed and supportive environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparents are moving into a retirement village next month.
Ông bà tôi sẽ chuyển đến một khu dân cư hưu trí vào tháng tới.
Phủ định
This isn't just any retirement village; it has state-of-the-art facilities.
Đây không chỉ là một khu dân cư hưu trí thông thường; nó có các cơ sở vật chất hiện đại.
Nghi vấn
Is that a retirement village being built near the park?
Có phải một khu dân cư hưu trí đang được xây dựng gần công viên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will move to a retirement village when they are older.
Họ sẽ chuyển đến một khu dân cư hưu trí khi họ già hơn.
Phủ định
She is not going to live in a retirement village, she prefers to stay at home.
Cô ấy sẽ không sống trong một khu dân cư hưu trí, cô ấy thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Will you consider living in a retirement village in the future?
Bạn có cân nhắc việc sống trong một khu dân cư hưu trí trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement village".

Cộng đồng dành cho người cao tuổi độc lập

Tại các nước phương Tây, 'retirement village' không chỉ là nơi ở mà còn là một cộng đồng sôi động dành cho người cao tuổi năng động. Chúng thường được thiết kế để khuyến khích sự độc lập, cung cấp nhiều tiện ích như trung tâm thể dục, hồ bơi, thư viện, và các câu lạc bộ xã hội. Mục tiêu là giúp người cao tuổi duy trì một lối sống lành mạnh, kết nối và năng động sau khi nghỉ hưu.

Mô hình 'Lão hóa tại chỗ' (Aging in Place)

Nhiều làng hưu trí áp dụng mô hình 'lão hóa tại chỗ', cho phép cư dân nhận được các cấp độ chăm sóc khác nhau ngay trong cùng một cộng đồng khi nhu cầu của họ thay đổi. Điều này có thể bao gồm từ nhà ở độc lập, hỗ trợ sinh hoạt đến chăm sóc điều dưỡng chuyên sâu. Mô hình này giúp người cao tuổi tránh phải chuyển nhà nhiều lần, giữ được sự quen thuộc và thoải mái trong môi trường sống của mình.