aged spirits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distilled alcoholic beverages, such as whiskey, rum, or brandy, that have been stored in wooden containers for a period to mature and develop flavor.
Vietnamese Meaning
Đồ uống có cồn chưng cất, chẳng hạn như rượu whisky, rum hoặc brandy, đã được lưu trữ trong thùng gỗ trong một khoảng thời gian để trưởng thành và phát triển hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aged spirits were kept in a cool, dark cellar."
"Những loại rượu mạnh lâu năm được giữ trong một hầm mát mẻ, tối tăm."
-
"He enjoyed a glass of aged spirits after dinner."
"Anh ấy thưởng thức một ly rượu mạnh lâu năm sau bữa tối."
-
"The distillery is known for its exceptional aged spirits."
"Nhà máy chưng cất này nổi tiếng với các loại rượu mạnh lâu năm đặc biệt của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại rượu mạnh cao cấp đã trải qua quá trình ủ lâu dài, giúp chúng có hương vị phức tạp và tinh tế hơn. Quá trình ủ có thể kéo dài từ vài năm đến vài thập kỷ, tùy thuộc vào loại rượu và nhà sản xuất. 'Spirits' ở đây mang nghĩa là rượu mạnh chưng cất, không phải 'linh hồn'.
Prepositions
Khi nói về nơi ủ rượu, ta dùng 'in' (ví dụ: aged in oak barrels). Khi nói về thời gian ủ rượu, ta dùng 'for' (ví dụ: aged for 12 years).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fine fine aged spirits (Các loại rượu mạnh ủ lâu hảo hạng)
-
Rare rare aged spirits (Rượu mạnh ủ lâu hiếm có)
-
Smooth smooth aged spirits (Rượu mạnh ủ lâu êm dịu)
-
Dark dark aged spirits (Rượu mạnh ủ lâu có màu sẫm (như whisky hoặc rum))
-
Sip sip aged spirits (Nhấm nháp rượu mạnh ủ lâu)
-
Savor savor the aged spirits (Thưởng thức trọn vẹn hương vị rượu mạnh ủ lâu)
-
Collect collect aged spirits (Sưu tầm rượu mạnh ủ lâu)
-
Barrel barrel of aged spirits (Thùng rượu mạnh đã được ủ)
-
Connoisseur connoisseur of aged spirits (Người sành rượu mạnh ủ lâu)
Idioms
-
Aged to perfection
Được ủ đến độ hoàn hảo nhất (thường dùng trong quảng cáo rượu)
"This cognac is aged to perfection, offering a truly sublime taste."
(Loại cognac này được ủ đến độ hoàn hảo, mang lại hương vị thực sự tuyệt vời.)
-
The water of life (often used poetically for spirits like whisky)
Nước của sự sống (chỉ rượu mạnh, đặc biệt là whisky, dựa trên gốc Gaelic 'uisge beatha')
"After a long day, a small glass of the water of life is essential."
(Sau một ngày dài, một ly nhỏ 'nước của sự sống' là điều cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aged spirits
noun phraseĐồ uống có cồn chưng cất, chẳng hạn như rượu whisky, rum hoặc brandy, đã được lưu trữ trong thùng gỗ trong một khoảng thời gian để trưởng thành và phát triển hương vị.
"The aged spirits were kept in a cool, dark cellar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged spirits".
