(Top Banner Ad)
unaged spirits
B2
Danh từ B2 Đồ uống có cồn

unaged spirits

UK: /ʌnˈeɪdʒd ˈspɪrɪts/ • US: /ʌnˈeɪdʒd ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh không ủ rượu trắng rượu chưa ủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distilled alcoholic beverages that have not been aged in wooden barrels or other containers.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn được chưng cất mà không trải qua quá trình ủ trong thùng gỗ hoặc các vật chứa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "White rum and some types of vodka are examples of unaged spirits."

    "Rượu rum trắng và một số loại vodka là ví dụ về đồ uống có cồn không ủ."

  • "Many bartenders prefer unaged spirits for creating cocktails with bright, clean flavors."

    "Nhiều bartender thích đồ uống có cồn không ủ để tạo ra các loại cocktail có hương vị tươi sáng, tinh khiết."

  • "The characteristic taste of unaged spirits comes directly from the fermentation and distillation process."

    "Hương vị đặc trưng của đồ uống có cồn không ủ đến trực tiếp từ quá trình lên men và chưng cất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirits rượu mạnh, đồ uống có cồn
Verb age ủ (rượu), làm già đi, lão hóa
Adjective aged đã ủ, đã trưởng thành (rượu); đã già
Noun aging quá trình ủ (rượu); sự lão hóa
Adjective spirited đầy sinh lực, nhiệt huyết

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English (17th Century)
spirits

Nguồn gốc của 'spirits' trong rượu

'Spiritus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, khí chất'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Đến thế kỷ 17, 'spirits' bắt đầu được dùng để chỉ các chất lỏng dễ bay hơi như rượu mạnh, vì người ta tin rằng chúng là 'tinh túy' hay 'linh hồn' của nguyên liệu ban đầu.

Ý nghĩa của 'unaged'

Từ 'unaged' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không, chưa') và động từ 'age' (có nghĩa là 'lão hóa, ủ'). Do đó, 'unaged' mô tả loại rượu mạnh chưa trải qua quá trình ủ trong thùng gỗ hoặc các vật chứa khác để làm mềm hoặc phát triển hương vị phức tạp theo thời gian. Nó nhấn mạnh trạng thái 'thô' hoặc 'non' của rượu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại rượu mạnh có hương vị tươi, sắc nét và không có hương vị phức tạp do quá trình ủ mang lại. So với các loại rượu ủ, unaged spirits thường có hương vị mạnh mẽ hơn của nguyên liệu ban đầu (ví dụ: ngũ cốc, trái cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaged spirits
  • clear clear unaged spirits
    (rượu mạnh chưa ủ trong suốt)
  • white white unaged spirits
    (rượu mạnh trắng chưa ủ)
  • new-make new-make unaged spirits
    (rượu mạnh mới chưng cất chưa ủ)
  • raw raw unaged spirits
    (rượu mạnh thô chưa ủ)
Verb + unaged spirits
  • distill distill unaged spirits
    (chưng cất rượu mạnh chưa ủ)
  • produce produce unaged spirits
    (sản xuất rượu mạnh chưa ủ)
  • bottle bottle unaged spirits
    (đóng chai rượu mạnh chưa ủ)
  • taste taste unaged spirits
    (nếm thử rượu mạnh chưa ủ)
Noun + unaged spirits
  • production production of unaged spirits
    (việc sản xuất rượu mạnh chưa ủ)
  • bottle a bottle of unaged spirits
    (một chai rượu mạnh chưa ủ)

Idioms

  • bottling unaged spirits

    đóng chai rượu mạnh chưa ủ (để bán hoặc tiêu thụ)

    "Many craft distilleries are now bottling unaged spirits to showcase their raw product."

    (Nhiều nhà máy chưng cất thủ công hiện đang đóng chai rượu mạnh chưa ủ để giới thiệu sản phẩm thô của họ.)

  • tasting unaged spirits

    nếm rượu mạnh chưa ủ (để đánh giá hoặc thưởng thức)

    "Experts often taste unaged spirits to evaluate the quality of the distillate before aging."

    (Các chuyên gia thường nếm rượu mạnh chưa ủ để đánh giá chất lượng của sản phẩm chưng cất trước khi ủ.)

  • the allure of unaged spirits

    sức hấp dẫn của rượu mạnh chưa ủ

    "For some connoisseurs, the raw intensity is the allure of unaged spirits."

    (Đối với một số người sành rượu, cường độ thô chính là sức hấp dẫn của rượu mạnh chưa ủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaged spirits

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn được chưng cất mà không trải qua quá trình ủ trong thùng gỗ hoặc các vật chứa khác.

"White rum and some types of vodka are examples of unaged spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people prefer aged spirits, but some appreciate unaged spirits for their pure flavor.
Nhiều người thích rượu ủ lâu năm, nhưng một số người đánh giá cao rượu chưa ủ vì hương vị tinh khiết của chúng.
Phủ định
Not only are unaged spirits often cheaper, but they also offer a unique taste profile.
Không chỉ rượu chưa ủ thường rẻ hơn, mà chúng còn mang lại một hương vị độc đáo.
Nghi vấn
Should you prefer a bolder flavor, try an aged spirit instead of an unaged one.
Nếu bạn thích hương vị đậm đà hơn, hãy thử một loại rượu ủ lâu năm thay vì loại chưa ủ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaged spirits".

Sự khác biệt trong văn hóa ủ rượu

Trong khi nhiều loại rượu mạnh như whisky, brandy hay rum truyền thống thường được ủ trong thùng gỗ để phát triển hương vị phức tạp, màu sắc và độ êm mượt, thì các loại rượu như vodka, gin hay tequila bạc lại thường được tiêu thụ khi chưa ủ. Rượu mạnh chưa ủ có hương vị nguyên bản, 'thô' của nguyên liệu và quá trình chưng cất, thường được đánh giá cao bởi những người muốn khám phá cốt lõi của rượu.

Sự trỗi dậy của rượu thủ công và 'White Dog'

Với sự phát triển của ngành công nghiệp rượu thủ công (craft spirits) trong những năm gần đây, nhiều nhà máy chưng cất nhỏ đã bắt đầu sản xuất và bán rượu mạnh chưa ủ. Đặc biệt trong ngành whisky Mỹ, rượu whisky chưa ủ thường được gọi là 'white dog' (chó trắng) hoặc 'new-make spirit' (rượu mới chưng cất). Việc này cho phép người tiêu dùng trải nghiệm hương vị ban đầu của rượu trước khi nó được ủ, đồng thời giúp các nhà máy có nguồn doanh thu sớm trong khi chờ đợi các lô rượu ủ lâu năm.