agenda-setting power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to influence the importance placed on the topics of public discourse.
Vietnamese Meaning
Khả năng ảnh hưởng đến tầm quan trọng được gán cho các chủ đề thảo luận công khai; quyền lực định đoạt chương trình nghị sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media holds significant agenda-setting power."
"Giới truyền thông nắm giữ quyền lực định đoạt chương trình nghị sự đáng kể."
-
"The government used its agenda-setting power to focus the debate on economic growth."
"Chính phủ đã sử dụng quyền lực định đoạt chương trình nghị sự của mình để tập trung cuộc tranh luận vào tăng trưởng kinh tế."
-
"Social media has become a powerful tool for agenda-setting, allowing individuals to raise awareness about important issues."
"Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để định đoạt chương trình nghị sự, cho phép các cá nhân nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agenda | Chương trình nghị sự; danh sách các vấn đề cần thảo luận |
| Noun | power | Quyền lực, sức mạnh, khả năng chi phối |
| Noun | agenda-setter | Người hoặc tổ chức có quyền lực định hình chương trình nghị sự (ví dụ: một biên tập viên báo chí quyền lực) |
| Adjective | agenda-setting | Có tính chất định hình/thiết lập chương trình nghị sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc phương tiện truyền thông trong việc xác định các vấn đề mà công chúng và chính phủ xem xét là quan trọng và cần giải quyết. Nó liên quan đến việc kiểm soát thông tin và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng. Không giống như đơn thuần 'agenda', 'agenda-setting power' nhấn mạnh đến *khả năng* tác động và định hình dư luận.
Prepositions
Ví dụ:
- Agenda-setting power *in* media.
- Agenda-setting power *on* political discourse.
- Debate *over* agenda-setting power of media owners.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agenda-setting power
NounKhả năng ảnh hưởng đến tầm quan trọng được gán cho các chủ đề thảo luận công khai; quyền lực định đoạt chương trình nghị sự.
"The media holds significant agenda-setting power."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They recognized the media's agenda-setting power. |
Họ nhận ra sức mạnh thiết lập chương trình nghị sự của giới truyền thông. |
| Phủ định | It is unlikely that anyone can ignore the government's agenda-setting power. |
Không chắc là ai có thể bỏ qua quyền lực thiết lập chương trình nghị sự của chính phủ. |
| Nghi vấn | Does she understand the agenda-setting power of social media? |
Cô ấy có hiểu sức mạnh thiết lập chương trình nghị sự của mạng xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agenda-setting power".
