(Top Banner Ad)
agenda-setting power
C1
Noun C1 Truyền thông, Chính trị học, Xã hội học

agenda-setting power

UK: /əˌdʒendə ˈsetɪŋ ˈpaʊər/ • US: /əˌdʒendə ˈsetɪŋ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực định đoạt chương trình nghị sự khả năng chi phối chương trình nghị sự sức mạnh định hướng dư luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to influence the importance placed on the topics of public discourse.

Vietnamese Meaning

Khả năng ảnh hưởng đến tầm quan trọng được gán cho các chủ đề thảo luận công khai; quyền lực định đoạt chương trình nghị sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media holds significant agenda-setting power."

    "Giới truyền thông nắm giữ quyền lực định đoạt chương trình nghị sự đáng kể."

  • "The government used its agenda-setting power to focus the debate on economic growth."

    "Chính phủ đã sử dụng quyền lực định đoạt chương trình nghị sự của mình để tập trung cuộc tranh luận vào tăng trưởng kinh tế."

  • "Social media has become a powerful tool for agenda-setting, allowing individuals to raise awareness about important issues."

    "Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để định đoạt chương trình nghị sự, cho phép các cá nhân nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agenda Chương trình nghị sự; danh sách các vấn đề cần thảo luận
Noun power Quyền lực, sức mạnh, khả năng chi phối
Noun agenda-setter Người hoặc tổ chức có quyền lực định hình chương trình nghị sự (ví dụ: một biên tập viên báo chí quyền lực)
Adjective agenda-setting Có tính chất định hình/thiết lập chương trình nghị sự

Synonyms

influence (sự ảnh hưởng)power to shape public opinion (quyền lực định hình dư luận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agenda (things that must be done)
English (19th Century)
agenda (list of items to be discussed)
English (1970s)
Agenda-Setting Theory (communication studies)
English (Modern)
agenda-setting power

Nguồn gốc Học thuật

Cụm từ 'agenda-setting power' xuất phát từ 'Lý thuyết Thiết lập Chương trình Nghị sự' (Agenda-Setting Theory) trong ngành truyền thông, được phát triển bởi các nhà nghiên cứu Maxwell McCombs và Donald Shaw vào năm 1972. Lý thuyết này khẳng định rằng truyền thông đại chúng không nhất thiết quyết định công chúng nghĩ *gì* (what to think) mà quyết định công chúng nghĩ về *vấn đề gì* (what to think about).

Sức mạnh của Sự Tập trung

Từ 'agenda' ban đầu là danh từ số nhiều trong tiếng Latin, có nghĩa là 'những điều cần phải làm'. Khi ghép với 'setting' (thiết lập) và 'power' (quyền lực), nó nhấn mạnh khả năng của một tổ chức hay cá nhân có thể hướng sự chú ý của xã hội vào một số vấn đề nhất định, đồng thời bỏ qua những vấn đề khác.

Usage Note

Cụm từ này mô tả khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc phương tiện truyền thông trong việc xác định các vấn đề mà công chúng và chính phủ xem xét là quan trọng và cần giải quyết. Nó liên quan đến việc kiểm soát thông tin và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng. Không giống như đơn thuần 'agenda', 'agenda-setting power' nhấn mạnh đến *khả năng* tác động và định hình dư luận.

Prepositions

in on over

Ví dụ:
- Agenda-setting power *in* media.
- Agenda-setting power *on* political discourse.
- Debate *over* agenda-setting power of media owners.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agenda-setting power

Noun
Lật mặt

Khả năng ảnh hưởng đến tầm quan trọng được gán cho các chủ đề thảo luận công khai; quyền lực định đoạt chương trình nghị sự.

"The media holds significant agenda-setting power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They recognized the media's agenda-setting power.
Họ nhận ra sức mạnh thiết lập chương trình nghị sự của giới truyền thông.
Phủ định
It is unlikely that anyone can ignore the government's agenda-setting power.
Không chắc là ai có thể bỏ qua quyền lực thiết lập chương trình nghị sự của chính phủ.
Nghi vấn
Does she understand the agenda-setting power of social media?
Cô ấy có hiểu sức mạnh thiết lập chương trình nghị sự của mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agenda-setting power".