(Top Banner Ad)
lack of influence
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

lack of influence

UK: /læk ɒv ˈɪnfluəns/ • US: /læk əv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ảnh hưởng không có ảnh hưởng mất ảnh hưởng không có sức ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of not having influence or power.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc sự thật không có ảnh hưởng hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of influence in the market is a major concern."

    "Việc công ty thiếu ảnh hưởng trên thị trường là một mối lo ngại lớn."

  • "Due to his lack of influence, he was unable to change the committee's decision."

    "Do thiếu ảnh hưởng, anh ấy không thể thay đổi quyết định của ủy ban."

  • "The country's lack of influence on international affairs is becoming more apparent."

    "Sự thiếu ảnh hưởng của quốc gia này đối với các vấn đề quốc tế ngày càng trở nên rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu sót, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu, còn thiếu, không đủ
Noun influence ảnh hưởng, sức ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence gây ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng lớn, có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg-
Latin
fluere
Proto-Germanic
*lakaz
Old English
lac
Latin
influentia
Middle English
lacke
Middle English
influence
Modern English
lack of influence

Nguồn gốc của 'lack' (sự thiếu hụt)

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lac', mang ý nghĩa 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự cần thiết'. Nó có thể được truy nguyên xa hơn đến Proto-Germanic và gốc Ấn-Âu cổ (*leg-), ban đầu gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang 'rò rỉ' hoặc 'giảm dần', cuối cùng dẫn đến ý nghĩa về sự không đủ hoặc thiếu sót.

Nguồn gốc của 'influence' (ảnh hưởng)

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latinh 'influentia', nghĩa là 'một luồng chảy vào'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự 'chảy vào' của năng lượng hoặc khí từ các vì sao được cho là có khả năng tác động đến số phận con người. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra, chỉ quyền lực hoặc khả năng tác động đến người khác hoặc sự việc trong xã hội và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu hụt khả năng tác động đến người khác, sự kiện, hoặc quyết định. Khác với 'weak influence' (ảnh hưởng yếu), 'lack of influence' chỉ sự vắng mặt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quyền lực, chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.

Prepositions

on over

Ví dụ: 'lack of influence on policy' (thiếu ảnh hưởng đến chính sách), 'lack of influence over the outcome' (thiếu ảnh hưởng đến kết quả). 'On' thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng trực tiếp lên một đối tượng cụ thể. 'Over' thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of influence
  • significant significant lack of influence
    (sự thiếu ảnh hưởng đáng kể)
  • complete complete lack of influence
    (sự hoàn toàn không có ảnh hưởng)
  • serious serious lack of influence
    (sự thiếu ảnh hưởng nghiêm trọng)
  • perceived perceived lack of influence
    (sự thiếu ảnh hưởng bị nhận thức/cảm nhận)
Verb + lack of influence
  • suffer from suffer from a lack of influence
    (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu ảnh hưởng)
  • have have a lack of influence
    (có sự thiếu ảnh hưởng)
  • highlight highlight a lack of influence
    (làm nổi bật/nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng)
  • reflect reflect a lack of influence
    (phản ánh sự thiếu ảnh hưởng)
Other common phrases
  • due to a lack of influence due to a lack of influence
    (do thiếu ảnh hưởng)
  • result in a lack of influence result in a lack of influence
    (dẫn đến sự thiếu ảnh hưởng)

Idioms

  • suffer from a lack of influence

    Bị yếu thế hoặc không có khả năng tác động đến sự việc, tình hình.

    "The local community often suffers from a lack of influence over major development decisions."

    (Cộng đồng địa phương thường phải chịu sự thiếu ảnh hưởng trong các quyết định phát triển lớn.)

  • due to a lack of influence

    Bởi vì không có quyền lực, tiếng nói hoặc khả năng tác động.

    "The project failed due to a lack of influence from key stakeholders."

    (Dự án thất bại là do thiếu ảnh hưởng từ các bên liên quan chính.)

  • highlight a lack of influence

    Nhấn mạnh, làm rõ việc không có khả năng tác động hoặc quyền lực.

    "The report highlighted a significant lack of influence of small businesses in policy-making."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng đáng kể của các doanh nghiệp nhỏ trong việc hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of influence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc sự thật không có ảnh hưởng hoặc quyền lực.

"The company's lack of influence in the market is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of influence".

Sự thờ ơ chính trị trong các nền dân chủ phương Tây

Ở nhiều nước dân chủ phương Tây, khi người dân cảm thấy 'thiếu ảnh hưởng' đối với các quyết định của chính phủ hoặc quá trình chính trị, họ có thể trở nên thờ ơ, ít tham gia bỏ phiếu hoặc các hoạt động công dân khác. Điều này thường được coi là một thách thức đối với sự vận hành lành mạnh của nền dân chủ.

Khái niệm 'mất quyền lực' trong xã hội

'Thiếu ảnh hưởng' thường gắn liền với cảm giác 'mất quyền lực' hoặc 'bất lực' trong xã hội phương Tây. Đây là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội, quyền công dân và sự đại diện của các nhóm thiểu số, nơi họ cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe hoặc không có trọng lượng.