lack of influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of not having influence or power.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc sự thật không có ảnh hưởng hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's lack of influence in the market is a major concern."
"Việc công ty thiếu ảnh hưởng trên thị trường là một mối lo ngại lớn."
-
"Due to his lack of influence, he was unable to change the committee's decision."
"Do thiếu ảnh hưởng, anh ấy không thể thay đổi quyết định của ủy ban."
-
"The country's lack of influence on international affairs is becoming more apparent."
"Sự thiếu ảnh hưởng của quốc gia này đối với các vấn đề quốc tế ngày càng trở nên rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu sót, sự không có |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Adjective | lacking | thiếu, còn thiếu, không đủ |
| Noun | influence | ảnh hưởng, sức ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | gây ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng lớn, có thế lực |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thiếu hụt khả năng tác động đến người khác, sự kiện, hoặc quyết định. Khác với 'weak influence' (ảnh hưởng yếu), 'lack of influence' chỉ sự vắng mặt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quyền lực, chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.
Prepositions
Ví dụ: 'lack of influence on policy' (thiếu ảnh hưởng đến chính sách), 'lack of influence over the outcome' (thiếu ảnh hưởng đến kết quả). 'On' thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng trực tiếp lên một đối tượng cụ thể. 'Over' thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant lack of influence (sự thiếu ảnh hưởng đáng kể)
-
complete complete lack of influence (sự hoàn toàn không có ảnh hưởng)
-
serious serious lack of influence (sự thiếu ảnh hưởng nghiêm trọng)
-
perceived perceived lack of influence (sự thiếu ảnh hưởng bị nhận thức/cảm nhận)
-
suffer from suffer from a lack of influence (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu ảnh hưởng)
-
have have a lack of influence (có sự thiếu ảnh hưởng)
-
highlight highlight a lack of influence (làm nổi bật/nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng)
-
reflect reflect a lack of influence (phản ánh sự thiếu ảnh hưởng)
-
due to a lack of influence due to a lack of influence (do thiếu ảnh hưởng)
-
result in a lack of influence result in a lack of influence (dẫn đến sự thiếu ảnh hưởng)
Idioms
-
suffer from a lack of influence
Bị yếu thế hoặc không có khả năng tác động đến sự việc, tình hình.
"The local community often suffers from a lack of influence over major development decisions."
(Cộng đồng địa phương thường phải chịu sự thiếu ảnh hưởng trong các quyết định phát triển lớn.)
-
due to a lack of influence
Bởi vì không có quyền lực, tiếng nói hoặc khả năng tác động.
"The project failed due to a lack of influence from key stakeholders."
(Dự án thất bại là do thiếu ảnh hưởng từ các bên liên quan chính.)
-
highlight a lack of influence
Nhấn mạnh, làm rõ việc không có khả năng tác động hoặc quyền lực.
"The report highlighted a significant lack of influence of small businesses in policy-making."
(Báo cáo đã nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng đáng kể của các doanh nghiệp nhỏ trong việc hoạch định chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of influence
Danh từTình trạng hoặc sự thật không có ảnh hưởng hoặc quyền lực.
"The company's lack of influence in the market is a major concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of influence".
