(Top Banner Ad)
aggressive system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

aggressive system

UK: /əˈɡresɪv ˈsɪstəm/ • US: /əˈɡresɪv ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quyết liệt hệ thống chủ động hệ thống mạnh mẽ hệ thống tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is forceful, assertive, or proactive in its approach or operation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mạnh mẽ, quyết đoán hoặc chủ động trong cách tiếp cận hoặc hoạt động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an aggressive system for sales, aiming to increase revenue by 50% in the next quarter."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống bán hàng quyết liệt, với mục tiêu tăng doanh thu 50% trong quý tới."

  • "The AI uses an aggressive system to learn and adapt to new environments."

    "Trí tuệ nhân tạo sử dụng một hệ thống mạnh mẽ để học hỏi và thích nghi với môi trường mới."

  • "An aggressive system of quality control helped them identify and fix problems early."

    "Một hệ thống kiểm soát chất lượng chủ động đã giúp họ xác định và khắc phục các vấn đề sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, hành vi gây hấn
Noun aggressiveness tính hung hăng, tính quyết đoán, tính hiếu chiến
Adverb aggressively một cách quyết liệt, một cách xông xáo
Noun aggressor kẻ gây hấn, bên tấn công

Synonyms

proactive system (hệ thống chủ động)assertive system (hệ thống quả quyết)forceful system (hệ thống mạnh mẽ)

Antonyms

passive system (hệ thống thụ động)reactive system (hệ thống phản ứng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (aggressive)
aggredi ('to step to, to attack')
French (aggressive)
agressif/agressive
Greek (system)
sustēma ('organized whole')
Latin (system)
systema
English
aggressive system

Bước tới để Tấn công (Aggressive)

Từ 'aggressive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggredi', được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'gradi' (bước đi). Nghĩa đen của nó là 'bước về phía ai đó', thường mang hàm ý tấn công hoặc đối đầu. Điều này giải thích tại sao từ này mang ý nghĩa chủ động, quyết liệt và đôi khi là hiếu chiến.

Đặt các bộ phận lại với nhau (System)

Từ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'sustēma', kết hợp từ 'syn' (cùng nhau) và 'histanai' (đặt, đứng). Nó có nghĩa là một tập hợp các bộ phận được 'đặt cùng nhau' để tạo thành một thể thống nhất, có tổ chức. Vì vậy, một 'aggressive system' là một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau một cách quyết liệt để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống có xu hướng hành động nhanh chóng và quyết liệt để đạt được mục tiêu của mình. 'Aggressive' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà nhấn mạnh tính chủ động và hiệu quả. Cần phân biệt với 'assertive system' (hệ thống quả quyết), 'aggressive' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí đôi khi hơi 'hiếu chiến' hoặc 'cạnh tranh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggressive system
  • highly aggressive system
    (một hệ thống cực kỳ quyết liệt)
  • overly aggressive system
    (một hệ thống quyết liệt/hung hăng quá mức)
  • militarily aggressive system
    (một hệ thống hiếu chiến về mặt quân sự)
Verb + aggressive system
  • implement an aggressive system
    (triển khai một hệ thống quyết liệt)
  • develop an aggressive system
    (phát triển một hệ thống quyết liệt)
  • counter an aggressive system
    (chống lại/đối phó một hệ thống hung hăng)
  • dismantle an aggressive system
    (tháo dỡ một hệ thống hung hăng)

Idioms

  • A take-no-prisoners approach

    Phương pháp tiếp cận không khoan nhượng, cực kỳ cứng rắn và quyết liệt để đạt được mục tiêu.

    "The new manager has a take-no-prisoners approach to improving sales."

    (Người quản lý mới áp dụng một phương pháp không khoan nhượng để cải thiện doanh số.)

  • The law of the jungle

    Luật rừng, tức là quy tắc kẻ mạnh nhất sẽ chiến thắng và tồn tại, thường trong một môi trường không có quy tắc hoặc cạnh tranh khốc liệt.

    "In the early days of the internet, it was the law of the jungle for tech startups."

    (Vào những ngày đầu của Internet, luật rừng đã ngự trị giữa các công ty công nghệ khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mạnh mẽ, quyết đoán hoặc chủ động trong cách tiếp cận hoặc hoạt động của nó.

"The company implemented an aggressive system for sales, aiming to increase revenue by 50% in the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must implement an aggressive system to stay competitive.
Công ty phải triển khai một hệ thống quyết liệt để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
They shouldn't adopt such an aggressive system without careful consideration.
Họ không nên áp dụng một hệ thống quyết liệt như vậy mà không cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could they develop an aggressive system that actually helps and doesn't hurt the users?
Liệu họ có thể phát triển một hệ thống quyết liệt mà thực sự giúp đỡ và không gây hại cho người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive system".

Hệ thống 'Hire and Fire' trong văn hóa làm việc ở Mỹ

Văn hóa làm việc ở Mỹ, đặc biệt là luật 'at-will employment', có thể được coi là một 'aggressive system'. Các công ty có quyền tuyển dụng và sa thải nhân viên tương đối dễ dàng để tối ưu hóa hiệu suất và lợi nhuận. Hệ thống này thúc đẩy sự cạnh tranh và năng suất cao nhưng cũng tạo ra sự bất ổn cho người lao động, khác với các hệ thống bảo vệ người lao động nhiều hơn ở châu Âu hay Việt Nam.

Chủ nghĩa Tư bản Cạnh tranh

Nền kinh tế thị trường tự do ở phương Tây thường được mô tả như một 'aggressive system'. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty để giành thị phần và lợi nhuận là động lực chính cho sự đổi mới và tăng trưởng. Tuy nhiên, mặt 'hung hăng' này cũng có thể dẫn đến sự bất bình đẳng, độc quyền, và những tác động tiêu cực đến xã hội và môi trường nếu không được kiểm soát chặt chẽ.