aggressive system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống mạnh mẽ, quyết đoán hoặc chủ động trong cách tiếp cận hoặc hoạt động của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented an aggressive system for sales, aiming to increase revenue by 50% in the next quarter."
"Công ty đã triển khai một hệ thống bán hàng quyết liệt, với mục tiêu tăng doanh thu 50% trong quý tới."
-
"The AI uses an aggressive system to learn and adapt to new environments."
"Trí tuệ nhân tạo sử dụng một hệ thống mạnh mẽ để học hỏi và thích nghi với môi trường mới."
-
"An aggressive system of quality control helped them identify and fix problems early."
"Một hệ thống kiểm soát chất lượng chủ động đã giúp họ xác định và khắc phục các vấn đề sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aggression | sự hung hăng, hành vi gây hấn |
| Noun | aggressiveness | tính hung hăng, tính quyết đoán, tính hiếu chiến |
| Adverb | aggressively | một cách quyết liệt, một cách xông xáo |
| Noun | aggressor | kẻ gây hấn, bên tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống có xu hướng hành động nhanh chóng và quyết liệt để đạt được mục tiêu của mình. 'Aggressive' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà nhấn mạnh tính chủ động và hiệu quả. Cần phân biệt với 'assertive system' (hệ thống quả quyết), 'aggressive' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí đôi khi hơi 'hiếu chiến' hoặc 'cạnh tranh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly aggressive system (một hệ thống cực kỳ quyết liệt)
-
overly aggressive system (một hệ thống quyết liệt/hung hăng quá mức)
-
militarily aggressive system (một hệ thống hiếu chiến về mặt quân sự)
-
implement an aggressive system (triển khai một hệ thống quyết liệt)
-
develop an aggressive system (phát triển một hệ thống quyết liệt)
-
counter an aggressive system (chống lại/đối phó một hệ thống hung hăng)
-
dismantle an aggressive system (tháo dỡ một hệ thống hung hăng)
Idioms
-
A take-no-prisoners approach
Phương pháp tiếp cận không khoan nhượng, cực kỳ cứng rắn và quyết liệt để đạt được mục tiêu.
"The new manager has a take-no-prisoners approach to improving sales."
(Người quản lý mới áp dụng một phương pháp không khoan nhượng để cải thiện doanh số.)
-
The law of the jungle
Luật rừng, tức là quy tắc kẻ mạnh nhất sẽ chiến thắng và tồn tại, thường trong một môi trường không có quy tắc hoặc cạnh tranh khốc liệt.
"In the early days of the internet, it was the law of the jungle for tech startups."
(Vào những ngày đầu của Internet, luật rừng đã ngự trị giữa các công ty công nghệ khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggressive system
Tính từ + Danh từMột hệ thống mạnh mẽ, quyết đoán hoặc chủ động trong cách tiếp cận hoặc hoạt động của nó.
"The company implemented an aggressive system for sales, aiming to increase revenue by 50% in the next quarter."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must implement an aggressive system to stay competitive. |
Công ty phải triển khai một hệ thống quyết liệt để duy trì tính cạnh tranh. |
| Phủ định | They shouldn't adopt such an aggressive system without careful consideration. |
Họ không nên áp dụng một hệ thống quyết liệt như vậy mà không cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Could they develop an aggressive system that actually helps and doesn't hurt the users? |
Liệu họ có thể phát triển một hệ thống quyết liệt mà thực sự giúp đỡ và không gây hại cho người dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive system".
