CONTINUAL
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening repeatedly in a way that seems annoying or troublesome
Vietnamese Meaning
xảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was continual noise from the building site next door."
"Có tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng bên cạnh."
-
"The computer has given me continual problems since I bought it."
"Cái máy tính này đã gây ra cho tôi những vấn đề liên tục kể từ khi tôi mua nó."
-
"We've had continual rain all week."
"Chúng ta đã có mưa liên tục cả tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuity | Sự liên tục, tính liên tục |
| Noun | continuance | Sự tiếp diễn, sự kéo dài |
| Adverb | continually | Liên tục, không ngừng (lặp đi lặp lại) |
| Verb | continue | Tiếp tục, duy trì |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng nghỉ (không có gián đoạn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'continual' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại, có những khoảng dừng giữa chúng. Nó nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và có thể gây khó chịu hoặc phiền toái. Phân biệt với 'continuous' (liên tục), từ này mô tả một hành động hoặc trạng thái không ngừng nghỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improvement continual improvement (cải tiến liên tục)
-
change continual change (thay đổi liên tục)
-
growth continual growth (tăng trưởng liên tục)
-
struggle continual struggle (cuộc đấu tranh không ngừng)
-
complaints continual complaints (những lời phàn nàn không ngớt)
-
noise continual noise (tiếng ồn liên tục (xen kẽ))
Idioms
-
on a continual basis
Một cách liên tục, thường xuyên lặp đi lặp lại
"The software is updated on a continual basis to fix bugs."
(Phần mềm được cập nhật liên tục để sửa lỗi.)
-
a continual stream of
Một dòng chảy liên tục (của cái gì đó, có thể có ngắt quãng nhỏ)
"There was a continual stream of visitors throughout the day."
(Có một dòng khách tham quan liên tục trong suốt cả ngày.)
-
under continual pressure/attack/scrutiny
Dưới áp lực/tấn công/sự giám sát liên tục
"The team is under continual pressure to meet deadlines."
(Đội nhóm phải chịu áp lực liên tục để hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
CONTINUAL
adjectivexảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái
"There was continual noise from the building site next door."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the company faced continual setbacks, it never stopped innovating. |
Mặc dù công ty liên tục gặp phải những trở ngại, nhưng nó không bao giờ ngừng đổi mới. |
| Phủ định | Unless you address the issue continually, it is unlikely to be resolved effectively. |
Trừ khi bạn giải quyết vấn đề một cách liên tục, nó khó có thể được giải quyết một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If it is continually raining, will the event be postponed? |
Nếu trời mưa liên tục, liệu sự kiện có bị hoãn lại không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been continually complaining about the noise before the manager intervened. |
Cô ấy đã liên tục phàn nàn về tiếng ồn trước khi người quản lý can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been continually interrupting the meeting, so I was surprised when they were asked to leave. |
Họ đã không liên tục làm gián đoạn cuộc họp, vì vậy tôi ngạc nhiên khi họ bị yêu cầu rời đi. |
| Nghi vấn | Had the company been continually delaying the project's launch before they finally announced its cancellation? |
Công ty đã liên tục trì hoãn việc ra mắt dự án trước khi họ cuối cùng thông báo hủy bỏ nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CONTINUAL".
