(Top Banner Ad)
CONTINUAL
B2
adjective B2 Tổng quát

CONTINUAL

UK: /kənˈtɪn.ju.əl/ • US: /kənˈtɪn.ju.əl/

Nghĩa tiếng Việt

liên tục (có gián đoạn) lặp đi lặp lại (gây khó chịu) thường xuyên (có tính chất lặp lại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening repeatedly in a way that seems annoying or troublesome

Vietnamese Meaning

xảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was continual noise from the building site next door."

    "Có tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng bên cạnh."

  • "The computer has given me continual problems since I bought it."

    "Cái máy tính này đã gây ra cho tôi những vấn đề liên tục kể từ khi tôi mua nó."

  • "We've had continual rain all week."

    "Chúng ta đã có mưa liên tục cả tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuity Sự liên tục, tính liên tục
Noun continuance Sự tiếp diễn, sự kéo dài
Adverb continually Liên tục, không ngừng (lặp đi lặp lại)
Verb continue Tiếp tục, duy trì
Adjective continuous Liên tục, không ngừng nghỉ (không có gián đoạn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Old French
continuel
Middle English
continuel
English
continual

Nguồn gốc của 'continual'

Từ 'continual' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuus', mang nghĩa 'liên tục' hoặc 'không bị gián đoạn'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('continuel') và tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành hình thái hiện tại. Qua hàng thế kỷ, từ này đã phát triển để chỉ những sự việc xảy ra lặp đi lặp lại thường xuyên, nhưng có thể có những khoảng dừng ngắn giữa các lần.

Usage Note

Từ 'continual' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại, có những khoảng dừng giữa chúng. Nó nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và có thể gây khó chịu hoặc phiền toái. Phân biệt với 'continuous' (liên tục), từ này mô tả một hành động hoặc trạng thái không ngừng nghỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

CONTINUAL + Danh từ
  • improvement continual improvement
    (cải tiến liên tục)
  • change continual change
    (thay đổi liên tục)
  • growth continual growth
    (tăng trưởng liên tục)
  • struggle continual struggle
    (cuộc đấu tranh không ngừng)
  • complaints continual complaints
    (những lời phàn nàn không ngớt)
  • noise continual noise
    (tiếng ồn liên tục (xen kẽ))

Idioms

  • on a continual basis

    Một cách liên tục, thường xuyên lặp đi lặp lại

    "The software is updated on a continual basis to fix bugs."

    (Phần mềm được cập nhật liên tục để sửa lỗi.)

  • a continual stream of

    Một dòng chảy liên tục (của cái gì đó, có thể có ngắt quãng nhỏ)

    "There was a continual stream of visitors throughout the day."

    (Có một dòng khách tham quan liên tục trong suốt cả ngày.)

  • under continual pressure/attack/scrutiny

    Dưới áp lực/tấn công/sự giám sát liên tục

    "The team is under continual pressure to meet deadlines."

    (Đội nhóm phải chịu áp lực liên tục để hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CONTINUAL

adjective
Lật mặt

xảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái

"There was continual noise from the building site next door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company faced continual setbacks, it never stopped innovating.
Mặc dù công ty liên tục gặp phải những trở ngại, nhưng nó không bao giờ ngừng đổi mới.
Phủ định
Unless you address the issue continually, it is unlikely to be resolved effectively.
Trừ khi bạn giải quyết vấn đề một cách liên tục, nó khó có thể được giải quyết một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If it is continually raining, will the event be postponed?
Nếu trời mưa liên tục, liệu sự kiện có bị hoãn lại không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been continually complaining about the noise before the manager intervened.
Cô ấy đã liên tục phàn nàn về tiếng ồn trước khi người quản lý can thiệp.
Phủ định
They hadn't been continually interrupting the meeting, so I was surprised when they were asked to leave.
Họ đã không liên tục làm gián đoạn cuộc họp, vì vậy tôi ngạc nhiên khi họ bị yêu cầu rời đi.
Nghi vấn
Had the company been continually delaying the project's launch before they finally announced its cancellation?
Công ty đã liên tục trì hoãn việc ra mắt dự án trước khi họ cuối cùng thông báo hủy bỏ nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CONTINUAL".

Phân biệt 'continual' và 'continuous'

Trong tiếng Anh, 'continual' và 'continuous' thường gây nhầm lẫn. 'Continual' dùng để chỉ sự việc xảy ra lặp đi lặp lại thường xuyên, nhưng có thể có những khoảng ngắt quãng nhỏ (ví dụ: 'continual interruptions' - những lần gián đoạn liên tục). Ngược lại, 'continuous' mô tả sự việc diễn ra không ngừng nghỉ, không có bất kỳ gián đoạn nào (ví dụ: 'continuous rain' - mưa liên tục không ngớt). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ chính xác và tự nhiên hơn.

Tầm quan trọng của 'cải tiến liên tục'

Khái niệm 'continual improvement' (cải tiến liên tục) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi, thích nghi và hoàn thiện bản thân hoặc quy trình làm việc, dù chỉ là những thay đổi nhỏ, để đạt được hiệu quả tốt hơn theo thời gian. Đây là một triết lý thúc đẩy sự phát triển bền vững.