(Top Banner Ad)
agile workspace
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Quản lý

agile workspace

UK: /ˈædʒaɪl ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈædʒəl ˈwɜːkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc linh hoạt môi trường làm việc linh hoạt văn phòng làm việc theo mô hình agile
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible and adaptable work environment that supports collaboration, innovation, and rapid response to change.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc linh hoạt và dễ thích nghi, hỗ trợ sự cộng tác, đổi mới và phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an agile workspace to improve team collaboration and project turnaround time."

    "Công ty đã triển khai một không gian làm việc linh hoạt để cải thiện sự cộng tác nhóm và thời gian hoàn thành dự án."

  • "An agile workspace should have flexible furniture and open meeting areas."

    "Một không gian làm việc linh hoạt nên có đồ nội thất linh hoạt và khu vực họp mở."

  • "Our new agile workspace has boosted employee morale and productivity."

    "Không gian làm việc linh hoạt mới của chúng tôi đã thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agility sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt (trong suy nghĩ và hành động)
Adverb agilely một cách nhanh nhẹn, một cách linh hoạt
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

traditional office (văn phòng truyền thống)fixed workspace (không gian làm việc cố định)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agilis ('nimble, quick')
French
agile
English
agile
Modern English Compound
agile workspace

Từ Tuyên ngôn Phần mềm đến Thiết kế Văn phòng

Thuật ngữ 'agile' (linh hoạt) trong kinh doanh bắt nguồn từ 'Tuyên ngôn Agile' năm 2001 của các nhà phát triển phần mềm. Họ muốn một phương pháp làm việc nhanh hơn, hợp tác hơn so với các quy trình truyền thống cứng nhắc. Triết lý này sau đó đã lan sang lĩnh vực thiết kế văn phòng, tạo ra 'agile workspace' - không gian làm việc được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác, linh hoạt và tốc độ tương tự.

Sự Tiến Hóa của Bàn Làm Việc

Văn phòng đã thay đổi rất nhiều. Trước đây là những căn phòng riêng, sau đó là các 'cubicle' (ô làm việc) ngăn cách mọi người. 'Agile workspace' là bước tiến hóa mới nhất, loại bỏ các bàn làm việc cố định và tạo ra nhiều khu vực khác nhau (khu vực yên tĩnh, khu thảo luận, phòng họp nhỏ) để nhân viên có thể chọn nơi làm việc phù hợp nhất với nhiệm vụ của họ tại mỗi thời điểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'agile workspace' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án và phát triển phần mềm theo phương pháp Agile. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng thích ứng và sự hợp tác. Khác với môi trường làm việc truyền thống cứng nhắc, 'agile workspace' được thiết kế để khuyến khích giao tiếp mở, thử nghiệm và cải tiến liên tục.

Prepositions

in for

* **in:** Diễn tả vị trí, nơi làm việc. Ví dụ: 'We work *in* an agile workspace.'
* **for:** Diễn tả mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This agile workspace is designed *for* collaboration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agile workspace
  • create an agile workspace
    (tạo ra một không gian làm việc linh hoạt)
  • implement an agile workspace
    (triển khai/áp dụng một không gian làm việc linh hoạt)
  • transition to an agile workspace
    (chuyển đổi sang một không gian làm việc linh hoạt)
  • design an agile workspace
    (thiết kế một không gian làm việc linh hoạt)
Adjective + agile workspace
  • truly agile workspace
    (không gian làm việc thực sự linh hoạt)
  • effective agile workspace
    (không gian làm việc linh hoạt và hiệu quả)
  • dynamic agile workspace
    (không gian làm việc linh hoạt và năng động)
Noun / Preposition + agile workspace
  • benefits of an agile workspace
    (lợi ích của một không gian làm việc linh hoạt)
  • principles of an agile workspace
    (các nguyên tắc của một không gian làm việc linh hoạt)
  • the key to an agile workspace
    (chìa khóa cho một không gian làm việc linh hoạt)

Idioms

  • Break down silos

    Phá bỏ các rào cản, sự ngăn cách giữa các phòng ban để tăng cường hợp tác.

    "Our new agile workspace is designed to help break down silos between departments."

    (Không gian làm việc linh hoạt mới của chúng tôi được thiết kế để giúp phá bỏ rào cản giữa các phòng ban.)

  • Think outside the box (or cubicle)

    Tư duy sáng tạo, thoát khỏi những lối mòn thông thường.

    "An agile workspace encourages employees to think outside the box and find innovative solutions."

    (Một không gian làm việc linh hoạt khuyến khích nhân viên tư duy sáng tạo và tìm ra các giải pháp đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile workspace

noun phrase
Lật mặt

Một môi trường làm việc linh hoạt và dễ thích nghi, hỗ trợ sự cộng tác, đổi mới và phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi.

"The company implemented an agile workspace to improve team collaboration and project turnaround time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented an agile workspace to foster collaboration.
Công ty đã triển khai một không gian làm việc linh hoạt để thúc đẩy sự hợp tác.
Phủ định
They do not consider their current office to be an agile workspace.
Họ không coi văn phòng hiện tại của họ là một không gian làm việc linh hoạt.
Nghi vấn
Does the new office design incorporate an agile workspace?
Thiết kế văn phòng mới có kết hợp không gian làm việc linh hoạt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have traditional cubicles, but now they use agile workspaces.
Công ty đã từng có những buồng làm việc truyền thống, nhưng bây giờ họ sử dụng không gian làm việc linh hoạt.
Phủ định
We didn't use to have an agile workspace, so collaboration was more difficult.
Chúng tôi đã từng không có không gian làm việc linh hoạt, vì vậy sự hợp tác trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Did they use to work in an agile workspace before the renovation?
Có phải họ đã từng làm việc trong không gian làm việc linh hoạt trước khi cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile workspace".

Chuyển từ 'Sở hữu' sang 'Hoạt động'

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, 'agile workspace' đánh dấu sự thay đổi lớn: từ việc mỗi người 'sở hữu' một bàn làm việc cố định sang 'làm việc dựa trên hoạt động' (activity-based working). Nhân viên không còn ngồi một chỗ cả ngày mà di chuyển đến khu vực phù hợp nhất cho công việc họ đang làm, ví dụ: khu vực tập trung cho việc cần yên tĩnh, hoặc khu vực sofa để thảo luận nhóm.

Văn hóa Tin tưởng và Tự chủ

Mô hình 'agile workspace' phản ánh một triết lý quản lý dựa trên sự tin tưởng. Thay vì giám sát nhân viên tại bàn làm việc, các công ty tin tưởng rằng nhân viên sẽ tự quản lý và hoàn thành tốt công việc khi được trao quyền tự chủ lựa chọn không gian và cách thức làm việc. Điều này được cho là giúp tăng cường sự hài lòng và năng suất.