(Top Banner Ad)
dynamic workspace
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

dynamic workspace

UK: /daɪˈnæmɪk ˈwɜːk.speɪs/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈwɜːrk.speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc năng động môi trường làm việc linh hoạt văn phòng làm việc đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dynamic: constantly changing or developing. workspace: The area in which one works, such as an office or a home office.

Vietnamese Meaning

dynamic: liên tục thay đổi hoặc phát triển. workspace: Không gian làm việc, chẳng hạn như văn phòng hoặc văn phòng tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a dynamic workspace to encourage collaboration and innovation."

    "Công ty đã áp dụng một không gian làm việc năng động để khuyến khích sự hợp tác và đổi mới."

  • "A dynamic workspace can boost employee morale and productivity."

    "Một không gian làm việc năng động có thể thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "We are designing a dynamic workspace that adapts to the changing needs of our team."

    "Chúng tôi đang thiết kế một không gian làm việc năng động, thích ứng với nhu cầu thay đổi của nhóm chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dynamic năng động, đầy năng lượng, thay đổi liên tục
Adv dynamically một cách năng động, một cách linh hoạt
N dynamism tính năng động, động lực
N dynamics động lực học, các yếu tố động lực
N work công việc, sự làm việc
V work làm việc, hoạt động
N space không gian, chỗ trống
V space phân bố, đặt cách nhau
N worker người làm việc, công nhân

Synonyms

Antonyms

static workspace (không gian làm việc tĩnh)traditional workspace (không gian làm việc truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυναμικός (dynamikos)
Latin
dynamicus
French
dynamique
English
dynamic

Nguồn gốc từ 'Dynamic'

Từ 'dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamikos', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có sức mạnh'. Nó liên quan đến 'dynamis', nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'. Ban đầu, từ này được dùng trong vật lý để chỉ các lực hoặc sự chuyển động. Sau này, nó mở rộng nghĩa để mô tả những thứ có khả năng thay đổi, phát triển hoặc đầy năng lượng.

Nguồn gốc của cụm từ 'Dynamic Workspace'

Cụm từ 'dynamic workspace' (không gian làm việc năng động) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. 'Workspace' (không gian làm việc) là một danh từ ghép được hình thành từ 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và 'space' (không gian, từ tiếng Latin 'spatium' qua tiếng Pháp cổ 'espace'). Khi kết hợp với 'dynamic', cụm từ này mô tả một môi trường làm việc linh hoạt, có khả năng thích ứng cao, thay đổi liên tục để phù hợp với nhu cầu công việc và cộng tác, phản ánh xu hướng làm việc hiện đại thay vì các văn phòng truyền thống cố định.

Usage Note

Cụm từ 'dynamic workspace' thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi về công nghệ, nhu cầu của nhân viên và mục tiêu kinh doanh. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và sự tương tác cao trong không gian làm việc.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường bên trong không gian làm việc đó (e.g., 'in a dynamic workspace'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của không gian làm việc đó (e.g., 'a dynamic workspace for collaboration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic workspace
  • flexible a flexible dynamic workspace
    (một không gian làm việc năng động và linh hoạt)
  • collaborative a collaborative dynamic workspace
    (một không gian làm việc năng động và hợp tác)
  • modern a modern dynamic workspace
    (một không gian làm việc năng động hiện đại)
Verb + dynamic workspace
  • create create a dynamic workspace
    (tạo ra một không gian làm việc năng động)
  • foster foster a dynamic workspace
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng một không gian làm việc năng động)
  • utilize utilize a dynamic workspace
    (tận dụng một không gian làm việc năng động)
Noun + dynamic workspace
  • benefits the benefits of a dynamic workspace
    (những lợi ích của một không gian làm việc năng động)
  • future the future of dynamic workspace
    (tương lai của không gian làm việc năng động)

Idioms

  • embrace a dynamic workspace

    tiếp nhận/áp dụng một không gian làm việc năng động (chấp nhận và thích nghi với môi trường làm việc linh hoạt)

    "Many companies now encourage employees to embrace a dynamic workspace for better collaboration."

    (Nhiều công ty hiện nay khuyến khích nhân viên tiếp nhận một không gian làm việc năng động để cộng tác tốt hơn.)

  • thrive in a dynamic workspace

    phát triển mạnh mẽ trong một không gian làm việc năng động (thành công và phát triển trong môi trường linh hoạt, thay đổi)

    "To succeed, you need to be able to thrive in a dynamic workspace that constantly evolves."

    (Để thành công, bạn cần có khả năng phát triển mạnh mẽ trong một không gian làm việc năng động luôn đổi mới.)

  • design a dynamic workspace

    thiết kế một không gian làm việc năng động (sắp xếp, tạo dựng môi trường làm việc linh hoạt, dễ thay đổi)

    "Architects are increasingly asked to design a dynamic workspace that supports various work styles."

    (Các kiến trúc sư ngày càng được yêu cầu thiết kế một không gian làm việc năng động hỗ trợ nhiều phong cách làm việc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic workspace

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

dynamic: liên tục thay đổi hoặc phát triển. workspace: Không gian làm việc, chẳng hạn như văn phòng hoặc văn phòng tại nhà.

"The company adopted a dynamic workspace to encourage collaboration and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dynamic workspace encourages collaboration among team members.
Không gian làm việc năng động này khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
Phủ định
That dynamic workspace is not suitable for those who prefer a quiet environment.
Không gian làm việc năng động kia không phù hợp với những người thích một môi trường yên tĩnh.
Nghi vấn
Is theirs a dynamic workspace, or do they prefer a more traditional office setting?
Không gian làm việc của họ có phải là một không gian làm việc năng động, hay họ thích một môi trường văn phòng truyền thống hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic workspace".

Xu hướng làm việc linh hoạt (Flexible Working)

Khái niệm 'dynamic workspace' phản ánh một xu hướng văn hóa làm việc hiện đại, nơi các công ty chuyển từ mô hình bàn làm việc cố định sang môi trường linh hoạt, dựa trên hoạt động (activity-based working). Điều này cho phép nhân viên lựa chọn không gian phù hợp nhất cho công việc cụ thể của họ (ví dụ: khu vực yên tĩnh để tập trung, khu vực chung để cộng tác). Xu hướng này được thúc đẩy bởi công nghệ và nhu cầu làm việc từ xa, giúp tăng cường sự sáng tạo, năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

Văn hóa Agile và cộng tác (Agile & Collaboration)

Không gian làm việc năng động thường gắn liền với văn hóa làm việc Agile (linh hoạt, thích ứng nhanh) và đề cao sự cộng tác. Các môi trường này được thiết kế để dễ dàng sắp xếp lại, di chuyển hoặc tích hợp các khu vực làm việc khác nhau, nhằm khuyến khích giao tiếp liên tục, làm việc nhóm và khả năng thích ứng nhanh với các thay đổi của dự án hoặc thị trường. Đây là một yếu tố quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là công nghệ thông tin và sáng tạo.