(Top Banner Ad)
agitated soul
C1
adjective (agitated) C1 Tâm lý học, Văn học

agitated soul

UK: /ˈædʒɪteɪtɪd səʊl/ • US: /ˈædʒɪteɪtɪd soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn xao động tâm hồn bồn chồn tâm hồn bất an tâm hồn giày vò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or appearing troubled or nervous.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became agitated when she couldn't find her keys."

    "Cô ấy trở nên bồn chồn khi không tìm thấy chìa khóa."

  • "His agitated soul was evident in his inability to focus."

    "Tâm hồn bồn chồn của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy không thể tập trung."

  • "The poem depicts the agitated soul of a wanderer."

    "Bài thơ miêu tả tâm hồn bất an của một người lang thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate làm lo lắng, kích động, khuấy động
Noun agitation sự lo lắng, sự bối rối, sự kích động
Noun agitator người/vật gây kích động, kẻ chủ mưu gây rối
Adjective agitated bị kích động, lo lắng, bối rối
Adverb agitatedly một cách lo lắng, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

peaceful soul (tâm hồn thanh thản)tranquil spirit (tinh thần yên bình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agitare (to put in motion)
English (16c.)
agitate
Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sāwol
English
soul

Nguồn gốc từ 'Agitate'

Từ 'agitate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agitare', có nghĩa là 'liên tục chuyển động, lay động'. Ban đầu, nó được dùng theo nghĩa đen để mô tả việc lắc hoặc khuấy một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự xáo trộn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, gợi hình ảnh một tâm trí không ngừng bị 'lay động' bởi lo lắng hoặc bất an.

Nguồn gốc từ 'Soul'

Từ 'soul' (tâm hồn) có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ German cổ. Một giả thuyết thú vị cho rằng từ gốc của nó, '*saiwalō', có liên quan đến 'biển' hoặc 'hồ' (*saiwaz). Điều này gợi lên một hình ảnh thơ mộng về tâm hồn như một thực thể đến từ và quay trở về một vùng nước bí ẩn, tượng trưng cho thế giới tâm linh.

Usage Note

Tính từ 'agitated' diễn tả trạng thái tinh thần đang bị xáo trộn, bối rối, hoặc kích động. Nó mạnh hơn 'nervous' nhưng yếu hơn 'hysterical'. Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ nhưng không ổn định.
Trong ngữ cảnh 'agitated soul', 'soul' đề cập đến khía cạnh cảm xúc, tinh thần của một người. Nó chỉ trạng thái nội tâm sâu sắc, khác với vẻ bề ngoài.
Cụm từ 'agitated soul' mang nghĩa một tâm hồn đang đau khổ, giằng xé, bất an. Nó thường dùng trong văn học, thơ ca để miêu tả trạng thái tinh thần của nhân vật.

Prepositions

about by

‘Agitated about/by something’: Bồn chồn, lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: He was agitated about the news.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agitated soul
  • to calm an agitated soul
    (làm dịu một tâm hồn đang xáo động)
  • to soothe an agitated soul
    (xoa dịu một tâm hồn đang bối rối)
  • to quiet the agitated soul within
    (làm lắng lại tâm hồn đang lo âu bên trong)
Adverb + agitated soul
  • a deeply agitated soul
    (một tâm hồn lo lắng sâu sắc)
  • a restlessly agitated soul
    (một tâm hồn bồn chồn không yên)
  • a constantly agitated soul
    (một tâm hồn luôn luôn bất an)
Possessive + agitated soul
  • the poet's agitated soul
    (tâm hồn xáo động của người thi sĩ)
  • his agitated soul
    (tâm hồn bối rối của anh ấy)

Idioms

  • The cry of an agitated soul

    Một biểu hiện (qua lời nói, hành động, nghệ thuật) cho thấy sự đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc bên trong một người.

    "The artist's chaotic painting was clearly the cry of an agitated soul."

    (Bức tranh hỗn loạn của người nghệ sĩ rõ ràng là tiếng kêu của một tâm hồn đang bối rối.)

  • A tempest in an agitated soul

    Mô tả một sự hỗn loạn cảm xúc dữ dội bên trong một người. 'Tempest' có nghĩa là một cơn bão dữ dội.

    "Behind his calm expression, there was a tempest in an agitated soul."

    (Đằng sau vẻ mặt điềm tĩnh của anh là cả một cơn bão trong tâm hồn đang xáo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agitated soul

adjective (agitated)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.

"She became agitated when she couldn't find her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician was agitating the souls of the audience with his passionate performance.
Người nhạc sĩ đã khuấy động tâm hồn khán giả bằng màn trình diễn đầy đam mê của mình.
Phủ định
She wasn't agitating his soul with empty promises; she was offering genuine support.
Cô ấy không làm xáo trộn tâm hồn anh bằng những lời hứa suông; cô ấy đang đưa ra sự hỗ trợ chân thành.
Nghi vấn
Were you agitating your soul by dwelling on past mistakes?
Bạn có đang làm xáo trộn tâm hồn mình bằng cách chìm đắm trong những sai lầm trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitated soul".

Chủ Nghĩa Lãng Mạn & 'Tâm Hồn Bất An'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'agitated soul' (tâm hồn bất an) là một chủ đề trung tâm của Chủ nghĩa Lãng mạn (thế kỷ 18-19). Các nhà văn, nhà thơ như Lord Byron hay Edgar Allan Poe thường miêu tả những nhân vật có nội tâm dữ dội. Một 'tâm hồn bất an' không bị coi là yếu đuối, mà là dấu hiệu của một bản chất sâu sắc, đam mê và nhạy cảm, có khả năng cảm nhận những cảm xúc mãnh liệt.

Tâm Lý Học Hiện Đại & Sự Lo Âu

Trong bối cảnh hiện đại, 'agitated soul' tương ứng với các khái niệm tâm lý học như lo âu (anxiety) hay căng thẳng (stress). Khác với thời Lãng mạn, văn hóa đương đại thường xem trạng thái này là một vấn đề cần được giải quyết thông qua trị liệu, thiền định (mindfulness) hoặc các phương pháp tự chăm sóc (self-care) nhằm đạt được sự bình yên và sức khỏe tinh thần.