agitated soul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or appearing troubled or nervous.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became agitated when she couldn't find her keys."
"Cô ấy trở nên bồn chồn khi không tìm thấy chìa khóa."
-
"His agitated soul was evident in his inability to focus."
"Tâm hồn bồn chồn của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy không thể tập trung."
-
"The poem depicts the agitated soul of a wanderer."
"Bài thơ miêu tả tâm hồn bất an của một người lang thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agitate | làm lo lắng, kích động, khuấy động |
| Noun | agitation | sự lo lắng, sự bối rối, sự kích động |
| Noun | agitator | người/vật gây kích động, kẻ chủ mưu gây rối |
| Adjective | agitated | bị kích động, lo lắng, bối rối |
| Adverb | agitatedly | một cách lo lắng, bồn chồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'agitated' diễn tả trạng thái tinh thần đang bị xáo trộn, bối rối, hoặc kích động. Nó mạnh hơn 'nervous' nhưng yếu hơn 'hysterical'. Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ nhưng không ổn định.
Trong ngữ cảnh 'agitated soul', 'soul' đề cập đến khía cạnh cảm xúc, tinh thần của một người. Nó chỉ trạng thái nội tâm sâu sắc, khác với vẻ bề ngoài.
Cụm từ 'agitated soul' mang nghĩa một tâm hồn đang đau khổ, giằng xé, bất an. Nó thường dùng trong văn học, thơ ca để miêu tả trạng thái tinh thần của nhân vật.
Prepositions
‘Agitated about/by something’: Bồn chồn, lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: He was agitated about the news.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to calm an agitated soul (làm dịu một tâm hồn đang xáo động)
-
to soothe an agitated soul (xoa dịu một tâm hồn đang bối rối)
-
to quiet the agitated soul within (làm lắng lại tâm hồn đang lo âu bên trong)
-
a deeply agitated soul (một tâm hồn lo lắng sâu sắc)
-
a restlessly agitated soul (một tâm hồn bồn chồn không yên)
-
a constantly agitated soul (một tâm hồn luôn luôn bất an)
-
the poet's agitated soul (tâm hồn xáo động của người thi sĩ)
-
his agitated soul (tâm hồn bối rối của anh ấy)
Idioms
-
The cry of an agitated soul
Một biểu hiện (qua lời nói, hành động, nghệ thuật) cho thấy sự đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc bên trong một người.
"The artist's chaotic painting was clearly the cry of an agitated soul."
(Bức tranh hỗn loạn của người nghệ sĩ rõ ràng là tiếng kêu của một tâm hồn đang bối rối.)
-
A tempest in an agitated soul
Mô tả một sự hỗn loạn cảm xúc dữ dội bên trong một người. 'Tempest' có nghĩa là một cơn bão dữ dội.
"Behind his calm expression, there was a tempest in an agitated soul."
(Đằng sau vẻ mặt điềm tĩnh của anh là cả một cơn bão trong tâm hồn đang xáo động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agitated soul
adjective (agitated)Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.
"She became agitated when she couldn't find her keys."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The musician was agitating the souls of the audience with his passionate performance. |
Người nhạc sĩ đã khuấy động tâm hồn khán giả bằng màn trình diễn đầy đam mê của mình. |
| Phủ định | She wasn't agitating his soul with empty promises; she was offering genuine support. |
Cô ấy không làm xáo trộn tâm hồn anh bằng những lời hứa suông; cô ấy đang đưa ra sự hỗ trợ chân thành. |
| Nghi vấn | Were you agitating your soul by dwelling on past mistakes? |
Bạn có đang làm xáo trộn tâm hồn mình bằng cách chìm đắm trong những sai lầm trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitated soul".
