restless soul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is always searching for something more or who is never satisfied with their current situation; someone driven by a deep-seated desire for change, adventure, or spiritual fulfillment.
Vietnamese Meaning
Một người luôn tìm kiếm điều gì đó hơn, hoặc không bao giờ hài lòng với hoàn cảnh hiện tại của họ; một người bị thúc đẩy bởi mong muốn sâu sắc về sự thay đổi, phiêu lưu hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a restless soul, always searching for something he could never find."
"Anh ấy là một tâm hồn không yên, luôn tìm kiếm thứ mà anh ấy không bao giờ có thể tìm thấy."
-
"She was described as a restless soul, never staying in one place for too long."
"Cô ấy được mô tả là một tâm hồn không yên, không bao giờ ở một nơi quá lâu."
-
"His restless soul drove him to explore the world."
"Tâm hồn không yên của anh ấy thúc đẩy anh ấy khám phá thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, phần còn lại |
| Verb | rest | nghỉ ngơi, đặt, dựa vào |
| Adjective | restful | yên tĩnh, thư thái |
| Adverb | restfully | một cách yên tĩnh, thư thái |
| Noun | soul | linh hồn, tâm hồn |
| Adjective | soulful | sâu sắc, đầy cảm xúc |
| Adverb | soulfully | một cách sâu sắc, đầy cảm xúc |
| Adjective | soulless | vô hồn, tàn nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "restless soul" thường được sử dụng để mô tả những người có tính cách bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ, luôn khao khát những trải nghiệm mới. Nó mang sắc thái vừa ngưỡng mộ (sự khao khát, đam mê) vừa có chút tiếc nuối (sự bất an, thiếu ổn định). Khác với "wanderer" chỉ đơn thuần là người hay đi đây đó, "restless soul" nhấn mạnh vào khía cạnh tinh thần, sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young restless soul (tâm hồn trẻ tuổi không ngừng nghỉ)
-
troubled troubled restless soul (tâm hồn bồn chồn, đầy phiền muộn)
-
wandering wandering restless soul (tâm hồn lang thang không yên)
-
free free restless soul (tâm hồn tự do, không ngừng khám phá)
-
calm calm a restless soul (xoa dịu một tâm hồn bồn chồn)
-
pacify pacify a restless soul (làm yên lòng một tâm hồn không yên)
-
seek to satisfy seek to satisfy a restless soul (tìm cách thỏa mãn một tâm hồn không ngừng tìm kiếm)
-
the journey of the journey of a restless soul (hành trình của một tâm hồn không yên)
-
a spirit with a spirit with a restless soul (một tinh thần với tâm hồn bồn chồn)
Idioms
-
A restless soul always searches for something more.
Một tâm hồn không ngừng nghỉ thì luôn tìm kiếm điều gì đó nhiều hơn.
"She’s a true adventurer; a restless soul always searches for something more."
(Cô ấy là một nhà thám hiểm thực thụ; một tâm hồn không ngừng nghỉ thì luôn tìm kiếm điều gì đó nhiều hơn.)
-
To have a restless soul.
Có một tâm hồn không yên/bồn chồn.
"He has a restless soul, constantly moving from one city to another."
(Anh ấy có một tâm hồn không yên, liên tục chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)
-
The wandering of a restless soul.
Sự lang thang của một tâm hồn bồn chồn.
"His poetry often explores the wandering of a restless soul in search of meaning."
(Thơ của anh ấy thường khám phá sự lang thang của một tâm hồn bồn chồn đang tìm kiếm ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restless soul
Danh từMột người luôn tìm kiếm điều gì đó hơn, hoặc không bao giờ hài lòng với hoàn cảnh hiện tại của họ; một người bị thúc đẩy bởi mong muốn sâu sắc về sự thay đổi, phiêu lưu hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.
"He was a restless soul, always searching for something he could never find."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had found inner peace, his restless soul would have finally found its home. |
Nếu anh ấy đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, thì tâm hồn bồn chồn của anh ấy cuối cùng đã tìm được nơi thuộc về. |
| Phủ định | If she hadn't been such a restless person, she might not have explored so many different cultures. |
Nếu cô ấy không phải là một người bồn chồn như vậy, có lẽ cô ấy đã không khám phá nhiều nền văn hóa khác nhau đến thế. |
| Nghi vấn | Would his restless spirit have been calmed if he had dedicated his life to helping others? |
Liệu tâm hồn bồn chồn của anh ấy có được xoa dịu nếu anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless soul".
