(Top Banner Ad)
restless soul
B2
Danh từ B2 Văn học, Triết học, Tâm lý học

restless soul

UK: /ˈrestləs səʊl/ • US: /ˈrestləs soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn không yên linh hồn bồn chồn người luôn tìm kiếm kẻ lãng du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is always searching for something more or who is never satisfied with their current situation; someone driven by a deep-seated desire for change, adventure, or spiritual fulfillment.

Vietnamese Meaning

Một người luôn tìm kiếm điều gì đó hơn, hoặc không bao giờ hài lòng với hoàn cảnh hiện tại của họ; một người bị thúc đẩy bởi mong muốn sâu sắc về sự thay đổi, phiêu lưu hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a restless soul, always searching for something he could never find."

    "Anh ấy là một tâm hồn không yên, luôn tìm kiếm thứ mà anh ấy không bao giờ có thể tìm thấy."

  • "She was described as a restless soul, never staying in one place for too long."

    "Cô ấy được mô tả là một tâm hồn không yên, không bao giờ ở một nơi quá lâu."

  • "His restless soul drove him to explore the world."

    "Tâm hồn không yên của anh ấy thúc đẩy anh ấy khám phá thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt, dựa vào
Adjective restful yên tĩnh, thư thái
Adverb restfully một cách yên tĩnh, thư thái
Noun soul linh hồn, tâm hồn
Adjective soulful sâu sắc, đầy cảm xúc
Adverb soulfully một cách sâu sắc, đầy cảm xúc
Adjective soulless vô hồn, tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
restlēas
Old English
sāwol
Modern English
restless soul

Ý nghĩa và nguồn gốc của 'restless soul'

Cụm từ 'restless soul' mô tả một tâm hồn không tìm thấy sự yên bình, sự hài lòng hay ổn định, luôn khao khát điều gì đó mới mẻ, một sự thay đổi, hoặc một mục đích lớn lao hơn. Từ 'restless' (bồn chồn, không ngừng nghỉ) được hình thành từ 'rest' (nghỉ ngơi) và hậu tố '-less' (không có), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 'Soul' (linh hồn, tâm hồn) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'sāwol'. Khi kết hợp, cụm từ này gợi lên hình ảnh một người có nội tâm luôn xáo động, không ngừng tìm kiếm hoặc phiêu lưu.

Usage Note

Cụm từ "restless soul" thường được sử dụng để mô tả những người có tính cách bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ, luôn khao khát những trải nghiệm mới. Nó mang sắc thái vừa ngưỡng mộ (sự khao khát, đam mê) vừa có chút tiếc nuối (sự bất an, thiếu ổn định). Khác với "wanderer" chỉ đơn thuần là người hay đi đây đó, "restless soul" nhấn mạnh vào khía cạnh tinh thần, sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restless soul
  • young young restless soul
    (tâm hồn trẻ tuổi không ngừng nghỉ)
  • troubled troubled restless soul
    (tâm hồn bồn chồn, đầy phiền muộn)
  • wandering wandering restless soul
    (tâm hồn lang thang không yên)
  • free free restless soul
    (tâm hồn tự do, không ngừng khám phá)
Verb + restless soul
  • calm calm a restless soul
    (xoa dịu một tâm hồn bồn chồn)
  • pacify pacify a restless soul
    (làm yên lòng một tâm hồn không yên)
  • seek to satisfy seek to satisfy a restless soul
    (tìm cách thỏa mãn một tâm hồn không ngừng tìm kiếm)
Prepositional Phrase + restless soul
  • the journey of the journey of a restless soul
    (hành trình của một tâm hồn không yên)
  • a spirit with a spirit with a restless soul
    (một tinh thần với tâm hồn bồn chồn)

Idioms

  • A restless soul always searches for something more.

    Một tâm hồn không ngừng nghỉ thì luôn tìm kiếm điều gì đó nhiều hơn.

    "She’s a true adventurer; a restless soul always searches for something more."

    (Cô ấy là một nhà thám hiểm thực thụ; một tâm hồn không ngừng nghỉ thì luôn tìm kiếm điều gì đó nhiều hơn.)

  • To have a restless soul.

    Có một tâm hồn không yên/bồn chồn.

    "He has a restless soul, constantly moving from one city to another."

    (Anh ấy có một tâm hồn không yên, liên tục chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)

  • The wandering of a restless soul.

    Sự lang thang của một tâm hồn bồn chồn.

    "His poetry often explores the wandering of a restless soul in search of meaning."

    (Thơ của anh ấy thường khám phá sự lang thang của một tâm hồn bồn chồn đang tìm kiếm ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restless soul

Danh từ
Lật mặt

Một người luôn tìm kiếm điều gì đó hơn, hoặc không bao giờ hài lòng với hoàn cảnh hiện tại của họ; một người bị thúc đẩy bởi mong muốn sâu sắc về sự thay đổi, phiêu lưu hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.

"He was a restless soul, always searching for something he could never find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had found inner peace, his restless soul would have finally found its home.
Nếu anh ấy đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, thì tâm hồn bồn chồn của anh ấy cuối cùng đã tìm được nơi thuộc về.
Phủ định
If she hadn't been such a restless person, she might not have explored so many different cultures.
Nếu cô ấy không phải là một người bồn chồn như vậy, có lẽ cô ấy đã không khám phá nhiều nền văn hóa khác nhau đến thế.
Nghi vấn
Would his restless spirit have been calmed if he had dedicated his life to helping others?
Liệu tâm hồn bồn chồn của anh ấy có được xoa dịu nếu anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless soul".

Hình tượng trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'restless soul' thường được sử dụng để miêu tả các nhân vật có nội tâm sâu sắc, luôn trăn trở về mục đích sống, hoặc những nghệ sĩ, nhà thám hiểm không bao giờ hài lòng với cuộc sống hiện tại. Họ thường là biểu tượng của sự tìm kiếm tự do, ý nghĩa, hoặc một nơi thuộc về, và thường mang vẻ lãng mạn, bí ẩn.

Biểu tượng của sự thay đổi và khám phá

Khái niệm về 'restless soul' cũng gắn liền với ý niệm về sự thay đổi không ngừng và khao khát khám phá. Nó có thể mang sắc thái tích cực khi thể hiện tinh thần phiêu lưu, vượt ra khỏi giới hạn, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự lo lắng, bất an hoặc không thể tìm thấy sự thỏa mãn thực sự trong cuộc sống, dù đã cố gắng tìm kiếm.