(Top Banner Ad)
troubled spirit
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Tôn giáo, Văn học

troubled spirit

UK: /ˈtrʌbəld ˈspɪrɪt/ • US: /ˈtrʌbəld ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn bất ổn tâm hồn khổ đau linh hồn trắc trở người có nhiều vấn đề trong lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person experiencing emotional or mental distress; a restless or unhappy soul.

Vietnamese Meaning

Một người đang trải qua những đau khổ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần; một linh hồn bồn chồn hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a troubled spirit, haunted by the mistakes of his youth."

    "Anh ta là một linh hồn đầy trắc trở, bị ám ảnh bởi những sai lầm thời trẻ."

  • "The therapist tried to help the troubled spirit find peace."

    "Nhà trị liệu đã cố gắng giúp linh hồn đầy trắc trở tìm thấy sự bình yên."

  • "Her troubled spirit was evident in her melancholic paintings."

    "Linh hồn đầy trắc trở của cô thể hiện rõ trong những bức tranh u sầu của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền, lo lắng (làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bất an)
Adjective troubled lo lắng, bất an, gặp khó khăn
Noun trouble rắc rối, vấn đề, điều lo lắng

Synonyms

anguished soul (linh hồn đau khổ)restless spirit (linh hồn bất an)tormented soul (linh hồn bị dày vò)

Antonyms

peaceful soul (linh hồn thanh thản)contented spirit (linh hồn mãn nguyện)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Văn học

Nguồn gốc của 'troubled spirit'

Cụm từ 'troubled spirit' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể theo kiểu từ nguyên học. Nó là một cách diễn đạt tự nhiên, kết hợp tính từ 'troubled' (bị làm phiền, lo lắng) và danh từ 'spirit' (tinh thần, tâm hồn). Ý nghĩa của nó phát triển từ ý nghĩa của các từ riêng lẻ, chỉ một trạng thái tinh thần hoặc tâm hồn đang gặp khó khăn, lo âu hoặc bất ổn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang gặp khó khăn về mặt tâm lý hoặc có một quá khứ đầy biến động. Nó nhấn mạnh sự bất ổn và không yên bình trong tâm hồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled spirit
  • Deeply troubled spirit
    (tâm hồn bị giày vò sâu sắc)
  • Restless troubled spirit
    (tâm hồn bất an)
Verb + troubled spirit
  • Soothe a troubled spirit
    (xoa dịu một tâm hồn đang phiền muộn)
  • Heal a troubled spirit
    (chữa lành một tâm hồn đang bị tổn thương)

Idioms

  • A weight off one's spirit

    nhẹ lòng, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "Confessing to the crime was a weight off his spirit."

    (Thú nhận tội ác giúp anh ta trút bỏ gánh nặng trong lòng.)

  • In good spirits

    tinh thần tốt, vui vẻ

    "Despite the challenges, she remained in good spirits."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled spirit

Danh từ
Lật mặt

Một người đang trải qua những đau khổ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần; một linh hồn bồn chồn hoặc bất hạnh.

"He was a troubled spirit, haunted by the mistakes of his youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troubled child was comforted by his mother.
Đứa trẻ đang gặp vấn đề đã được mẹ an ủi.
Phủ định
The troubled area was not patrolled by the police last night.
Khu vực đang gặp vấn đề đã không được cảnh sát tuần tra đêm qua.
Nghi vấn
Was the troubled student helped by the teacher?
Học sinh gặp khó khăn có được giáo viên giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled spirit".

Khái niệm 'Troubled spirit' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'troubled spirit' thường liên quan đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần, khủng hoảng hiện sinh hoặc mất mát lớn. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia tâm lý hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ được khuyến khích để giúp người có 'troubled spirit' vượt qua giai đoạn khó khăn.