troubled spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đang trải qua những đau khổ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần; một linh hồn bồn chồn hoặc bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a troubled spirit, haunted by the mistakes of his youth."
"Anh ta là một linh hồn đầy trắc trở, bị ám ảnh bởi những sai lầm thời trẻ."
-
"The therapist tried to help the troubled spirit find peace."
"Nhà trị liệu đã cố gắng giúp linh hồn đầy trắc trở tìm thấy sự bình yên."
-
"Her troubled spirit was evident in her melancholic paintings."
"Linh hồn đầy trắc trở của cô thể hiện rõ trong những bức tranh u sầu của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang gặp khó khăn về mặt tâm lý hoặc có một quá khứ đầy biến động. Nó nhấn mạnh sự bất ổn và không yên bình trong tâm hồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deeply troubled spirit (tâm hồn bị giày vò sâu sắc)
-
Restless troubled spirit (tâm hồn bất an)
-
Soothe a troubled spirit (xoa dịu một tâm hồn đang phiền muộn)
-
Heal a troubled spirit (chữa lành một tâm hồn đang bị tổn thương)
Idioms
-
A weight off one's spirit
nhẹ lòng, trút bỏ gánh nặng trong lòng
"Confessing to the crime was a weight off his spirit."
(Thú nhận tội ác giúp anh ta trút bỏ gánh nặng trong lòng.)
-
In good spirits
tinh thần tốt, vui vẻ
"Despite the challenges, she remained in good spirits."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troubled spirit
Danh từMột người đang trải qua những đau khổ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần; một linh hồn bồn chồn hoặc bất hạnh.
"He was a troubled spirit, haunted by the mistakes of his youth."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troubled child was comforted by his mother. |
Đứa trẻ đang gặp vấn đề đã được mẹ an ủi. |
| Phủ định | The troubled area was not patrolled by the police last night. |
Khu vực đang gặp vấn đề đã không được cảnh sát tuần tra đêm qua. |
| Nghi vấn | Was the troubled student helped by the teacher? |
Học sinh gặp khó khăn có được giáo viên giúp đỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled spirit".
