directionlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of lacking a clear direction, purpose, or goal.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thiếu định hướng, mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country seemed to be drifting in directionlessness after the political upheaval."
"Đất nước dường như đang trôi dạt trong sự thiếu định hướng sau biến động chính trị."
-
"Her directionlessness after graduation led her to try many different jobs."
"Sự thiếu định hướng của cô sau khi tốt nghiệp đã khiến cô thử nhiều công việc khác nhau."
-
"The company's directionlessness was reflected in its declining profits."
"Sự thiếu định hướng của công ty được phản ánh qua lợi nhuận giảm sút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adjective | directional | theo phương hướng, có hướng |
| Adjective | directionless | không có phương hướng, vô định |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bối rối, lạc lối, hoặc thiếu động lực. Nó có thể mô tả trạng thái của một cá nhân, một tổ chức, hoặc thậm chí một xã hội. Sự khác biệt so với 'aimlessness' là 'directionlessness' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu một con đường cụ thể để đi theo, trong khi 'aimlessness' nhấn mạnh việc thiếu mục tiêu cuối cùng.
Prepositions
'in directionlessness': ám chỉ việc đang ở trong trạng thái thiếu định hướng. 'with directionlessness': ám chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện với sự thiếu định hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete directionlessness (sự vô định hoàn toàn)
-
utter utter directionlessness (sự mất phương hướng tuyệt đối)
-
profound profound directionlessness (sự mất phương hướng sâu sắc)
-
a sense of a sense of directionlessness (cảm giác vô định)
-
experience experience directionlessness (trải qua sự vô định)
-
feel feel directionlessness (cảm thấy vô định)
-
lead to lead to directionlessness (dẫn đến sự vô định)
-
overcome overcome directionlessness (vượt qua sự vô định)
-
in wander in directionlessness (lang thang trong sự vô định)
-
with filled with directionlessness (tràn ngập sự vô định)
Idioms
-
a sense of directionlessness
cảm giác vô định, mất phương hướng
"After losing his job, he felt a profound sense of directionlessness about his future."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy một cảm giác vô định sâu sắc về tương lai của mình.)
-
a period of directionlessness
một giai đoạn không có định hướng rõ ràng
"Many young people go through a period of directionlessness after university, trying to find their path."
(Nhiều người trẻ trải qua một giai đoạn không có định hướng rõ ràng sau đại học, cố gắng tìm con đường cho mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directionlessness
Danh từTrạng thái thiếu định hướng, mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.
"The country seemed to be drifting in directionlessness after the political upheaval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directionlessness".
