(Top Banner Ad)
directionlessness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

directionlessness

UK: /dəˈrekʃənləsnəs/ • US: /dəˈrekʃənləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu định hướng tình trạng mất phương hướng sự lạc lối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking a clear direction, purpose, or goal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu định hướng, mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country seemed to be drifting in directionlessness after the political upheaval."

    "Đất nước dường như đang trôi dạt trong sự thiếu định hướng sau biến động chính trị."

  • "Her directionlessness after graduation led her to try many different jobs."

    "Sự thiếu định hướng của cô sau khi tốt nghiệp đã khiến cô thử nhiều công việc khác nhau."

  • "The company's directionlessness was reflected in its declining profits."

    "Sự thiếu định hướng của công ty được phản ánh qua lợi nhuận giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adjective directional theo phương hướng, có hướng
Adjective directionless không có phương hướng, vô định
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directio
Old French
direction
English
direction
Old English
-leas
English
-less
Old English
-ness
English
-ness
English
directionlessness

Sự hình thành của 'directionlessness'

Từ 'directionlessness' được ghép lại từ ba phần trong tiếng Anh. Phần gốc 'direction' (phương hướng, sự chỉ đạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directio', mang nghĩa 'làm thẳng, dẫn dắt'. Tiếp theo là hậu tố '-less', có nghĩa là 'không có, thiếu vắng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-leas'. Cuối cùng là hậu tố '-ness', cũng từ tiếng Anh cổ '-ness', dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hay tính chất. Do đó, 'directionlessness' có nghĩa đen là 'trạng thái không có phương hướng hay mục đích'.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bối rối, lạc lối, hoặc thiếu động lực. Nó có thể mô tả trạng thái của một cá nhân, một tổ chức, hoặc thậm chí một xã hội. Sự khác biệt so với 'aimlessness' là 'directionlessness' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu một con đường cụ thể để đi theo, trong khi 'aimlessness' nhấn mạnh việc thiếu mục tiêu cuối cùng.

Prepositions

in with

'in directionlessness': ám chỉ việc đang ở trong trạng thái thiếu định hướng. 'with directionlessness': ám chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện với sự thiếu định hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directionlessness
  • complete complete directionlessness
    (sự vô định hoàn toàn)
  • utter utter directionlessness
    (sự mất phương hướng tuyệt đối)
  • profound profound directionlessness
    (sự mất phương hướng sâu sắc)
  • a sense of a sense of directionlessness
    (cảm giác vô định)
Verb + directionlessness
  • experience experience directionlessness
    (trải qua sự vô định)
  • feel feel directionlessness
    (cảm thấy vô định)
  • lead to lead to directionlessness
    (dẫn đến sự vô định)
  • overcome overcome directionlessness
    (vượt qua sự vô định)
Preposition + directionlessness
  • in wander in directionlessness
    (lang thang trong sự vô định)
  • with filled with directionlessness
    (tràn ngập sự vô định)

Idioms

  • a sense of directionlessness

    cảm giác vô định, mất phương hướng

    "After losing his job, he felt a profound sense of directionlessness about his future."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy một cảm giác vô định sâu sắc về tương lai của mình.)

  • a period of directionlessness

    một giai đoạn không có định hướng rõ ràng

    "Many young people go through a period of directionlessness after university, trying to find their path."

    (Nhiều người trẻ trải qua một giai đoạn không có định hướng rõ ràng sau đại học, cố gắng tìm con đường cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directionlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thiếu định hướng, mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.

"The country seemed to be drifting in directionlessness after the political upheaval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directionlessness".

Khủng hoảng tuổi đôi mươi (Quarter-life crisis)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'quarter-life crisis' (khủng hoảng tuổi đôi mươi) mô tả giai đoạn mà nhiều người trẻ từ 20 đến 30 tuổi cảm thấy bối rối, lo lắng và mất phương hướng về sự nghiệp, các mối quan hệ và mục đích sống. Cảm giác 'directionlessness' thường là một phần trung tâm của cuộc khủng hoảng này, khi họ đối mặt với các lựa chọn lớn trong cuộc đời.

Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự tồn tại (Existential Search)

Sự 'directionlessness' cũng liên quan mật thiết đến các câu hỏi triết học về mục đích sống và ý nghĩa của sự tồn tại. Trong nhiều nền văn hóa, con người thường tìm kiếm 'con đường' hoặc 'số phận' của mình. Khi không tìm thấy, họ có thể rơi vào trạng thái vô định, một chủ đề phổ biến trong triết học hiện sinh, nhấn mạnh tự do và trách nhiệm của cá nhân trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.