(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ directionlessness
C1

directionlessness

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu định hướng tình trạng mất phương hướng sự lạc lối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Directionlessness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái thiếu định hướng, mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.

Definition (English Meaning)

The state of lacking a clear direction, purpose, or goal.

Ví dụ Thực tế với 'Directionlessness'

  • "The country seemed to be drifting in directionlessness after the political upheaval."

    "Đất nước dường như đang trôi dạt trong sự thiếu định hướng sau biến động chính trị."

  • "Her directionlessness after graduation led her to try many different jobs."

    "Sự thiếu định hướng của cô sau khi tốt nghiệp đã khiến cô thử nhiều công việc khác nhau."

  • "The company's directionlessness was reflected in its declining profits."

    "Sự thiếu định hướng của công ty được phản ánh qua lợi nhuận giảm sút."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Directionlessness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: directionlessness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

direction(phương hướng)
purpose(mục đích)
goal(mục tiêu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Directionlessness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bối rối, lạc lối, hoặc thiếu động lực. Nó có thể mô tả trạng thái của một cá nhân, một tổ chức, hoặc thậm chí một xã hội. Sự khác biệt so với 'aimlessness' là 'directionlessness' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu một con đường cụ thể để đi theo, trong khi 'aimlessness' nhấn mạnh việc thiếu mục tiêu cuối cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in directionlessness': ám chỉ việc đang ở trong trạng thái thiếu định hướng. 'with directionlessness': ám chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện với sự thiếu định hướng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Directionlessness'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)