(Top Banner Ad)
sea cargo
B1
Danh từ B1 Thương mại quốc tế, Vận tải biển

sea cargo

UK: /ˈsiː ˈkɑːɡəʊ/ • US: /ˈsiː ˈkɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa vận chuyển bằng đường biển vận tải biển hàng hải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods transported by sea.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the transportation of sea cargo."

    "Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển."

  • "The sea cargo arrived at the port on time."

    "Lô hàng vận chuyển bằng đường biển đã đến cảng đúng giờ."

  • "Insurance is essential for sea cargo due to potential risks."

    "Bảo hiểm là rất cần thiết cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển do các rủi ro tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb seaward hướng ra biển, về phía biển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Noun seafood hải sản
Noun seashore bờ biển
Noun cargoship tàu chở hàng
Noun cargo plane máy bay vận tải hàng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai- (to flow, to move)
Proto-Germanic
*saiwiz (sea)
Old English
sǣ (sea)
Modern English
sea
Latin
carricare (to load a wagon)
Spanish
cargo (burden, load)
Modern English
cargo
Modern English (Compound)
sea cargo (c. 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'sea'

Từ 'sea' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*sai-) với ý nghĩa 'chảy' hoặc 'di chuyển'. Nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (sǣ), luôn giữ ý nghĩa về vùng nước rộng lớn.

Hành trình của 'cargo'

Từ 'cargo' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Tây Ban Nha 'cargo', có nghĩa là 'tải trọng' hoặc 'gánh nặng'. Gốc Latin của nó, 'carricare', lại có nghĩa là 'chất hàng lên xe ngựa'. Điều này cho thấy sự phát triển từ việc vận chuyển hàng hóa bằng xe ngựa trên đất liền đến vận chuyển bằng tàu trên biển.

Usage Note

Chỉ chung các loại hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển, bao gồm cả hàng hóa đóng container, hàng rời, hàng lỏng, v.v. Khác với 'air cargo' (hàng không), 'sea cargo' nhấn mạnh phương thức vận chuyển bằng đường biển, thường với khối lượng lớn và chi phí thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển dài hơn.

Prepositions

of in

'Sea cargo of' thường dùng để chỉ loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'Sea cargo of oil'. 'Sea cargo in' thường dùng khi nói về hàng hóa trong một lô hàng, hoặc trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'Damage to sea cargo in transit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea cargo
  • heavy heavy sea cargo
    (hàng hóa đường biển nặng)
  • valuable valuable sea cargo
    (hàng hóa đường biển có giá trị)
  • fragile fragile sea cargo
    (hàng hóa đường biển dễ vỡ)
  • perishable perishable sea cargo
    (hàng hóa đường biển dễ hỏng/mau hỏng)
  • oversized oversized sea cargo
    (hàng hóa đường biển quá khổ)
  • containerized containerized sea cargo
    (hàng hóa đường biển đóng trong container)
Verb + sea cargo
  • transport transport sea cargo
    (vận chuyển hàng hóa đường biển)
  • ship ship sea cargo
    (gửi/chở hàng hóa đường biển)
  • handle handle sea cargo
    (xử lý/bốc xếp hàng hóa đường biển)
  • load load sea cargo
    (xếp hàng hóa đường biển)
  • unload unload sea cargo
    (dỡ hàng hóa đường biển)
  • insure insure sea cargo
    (mua bảo hiểm cho hàng hóa đường biển)
Noun + sea cargo
  • bulk bulk sea cargo
    (hàng rời đường biển)
  • general general sea cargo
    (hàng hóa tổng hợp đường biển)
  • freight freight sea cargo
    (hàng hóa vận chuyển đường biển (nhấn mạnh chi phí/dịch vụ))

Idioms

  • door-to-door sea cargo service

    dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường biển trọn gói (từ cửa đến cửa)

    "Many logistics companies offer a seamless door-to-door sea cargo service."

    (Nhiều công ty logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường biển trọn gói liền mạch.)

  • less than container load (LCL) sea cargo

    hàng hóa đường biển lẻ (không đủ một container)

    "For smaller shipments, LCL sea cargo is a cost-effective option to share container space."

    (Đối với các lô hàng nhỏ hơn, hàng hóa đường biển lẻ (LCL) là một lựa chọn tiết kiệm chi phí để chia sẻ không gian container.)

  • full container load (FCL) sea cargo

    hàng hóa đường biển nguyên container

    "Large businesses often opt for FCL sea cargo to maximize efficiency and security."

    (Các doanh nghiệp lớn thường chọn hàng hóa đường biển nguyên container (FCL) để tối đa hóa hiệu quả và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea cargo

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.

"The company specializes in the transportation of sea cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would invest more in insuring sea cargo against piracy.
Tôi ước công ty sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc bảo hiểm hàng hóa đường biển chống lại cướp biển.
Phủ định
If only the regulations hadn't delayed the sea cargo shipment; we would have met the deadline.
Giá như các quy định không trì hoãn lô hàng đường biển; chúng tôi đã kịp thời hạn.
Nghi vấn
If only they could guarantee the safety of the sea cargo, would investors be more confident?
Giá như họ có thể đảm bảo sự an toàn của hàng hóa đường biển, liệu các nhà đầu tư có tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea cargo".

Động lực của thương mại toàn cầu

Hàng hóa đường biển (sea cargo) là xương sống của thương mại quốc tế, vận chuyển hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa toàn cầu. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các nền kinh tế, đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng trên khắp thế giới và thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.

Vai trò lịch sử và thách thức hiện đại

Từ thời các nhà thám hiểm cổ đại đến những con tàu container khổng lồ ngày nay, vận tải biển đã định hình các nền văn minh và kinh tế. Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với các thách thức như biến động giá dầu, quy định môi trường ngày càng chặt chẽ và, trong một số khu vực, cả nguy cơ cướp biển hiện đại.