(Top Banner Ad)
land cargo
B1
noun B1 Logistics, Transportation, Trade

land cargo

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa vận chuyển đường bộ vận tải hàng hóa đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods or commodities transported by land.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa hoặc vật phẩm được vận chuyển bằng đường bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the secure transport of land cargo across the country."

    "Công ty chuyên về vận chuyển an toàn hàng hóa đường bộ trên khắp cả nước."

  • "The railway handles a significant amount of land cargo each year."

    "Đường sắt xử lý một lượng đáng kể hàng hóa đường bộ mỗi năm."

  • "Security is a major concern for land cargo transportation."

    "An ninh là một mối quan tâm lớn đối với vận chuyển hàng hóa đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo hàng hóa
Noun land đất liền
Adjective landlocked nội địa, không giáp biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Transportation, Trade

Etymology (Nguồn gốc)

English
land cargo

Nguồn gốc của 'land cargo'

Cụm từ 'land cargo' khá đơn giản, ghép từ 'land' (đất liền) và 'cargo' (hàng hóa). 'Cargo' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và Latinh, chỉ những thứ được chất lên tàu để vận chuyển. Khi hàng hóa này được vận chuyển trên đất liền, chúng ta có 'land cargo'.

Usage Note

The term 'land cargo' specifically refers to goods transported via ground transportation methods, such as trucks, trains, or other land-based vehicles. It contrasts with air cargo or sea cargo, which involve transportation by air or sea, respectively. The emphasis is on the *method* of transportation.

Prepositions

by via

'By' indicates the means of transport. Example: 'The land cargo was transported *by* truck.' 'Via' indicates the route. Example: 'The land cargo arrived *via* the highway.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land cargo
  • heavy heavy land cargo
    (hàng hóa đường bộ nặng)
  • valuable valuable land cargo
    (hàng hóa đường bộ có giá trị)
  • large large land cargo
    (lượng hàng hóa đường bộ lớn)
Verb + land cargo
  • transport transport land cargo
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ)
  • ship ship land cargo
    (giao hàng hóa đường bộ)
  • secure secure land cargo
    (bảo đảm an toàn cho hàng hóa đường bộ)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'land cargo'.

    "This phrase is rarely used in idiomatic expressions."

    (Cụm từ này hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land cargo

noun
Lật mặt

Hàng hóa hoặc vật phẩm được vận chuyển bằng đường bộ.

"The company specializes in the secure transport of land cargo across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land cargo".

Tầm quan trọng của vận tải đường bộ

Vận tải đường bộ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó cho phép vận chuyển hàng hóa đến những khu vực không thể tiếp cận bằng đường biển hoặc đường hàng không, đặc biệt là các vùng sâu vùng xa. Vận tải đường bộ rất linh hoạt và thường là khâu cuối cùng trong quá trình phân phối hàng hóa.