(Top Banner Ad)
aviation company
B1
Noun B1 Hàng không

aviation company

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən ˈkʌm.pə.ni/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən ˈkʌm.pə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty hàng không doanh nghiệp hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một công ty tham gia vào việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành hoặc bảo trì máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boeing is a major aviation company."

    "Boeing là một công ty hàng không lớn."

  • "Many aviation companies are struggling due to the pandemic."

    "Nhiều công ty hàng không đang gặp khó khăn do đại dịch."

  • "She works for a leading aviation company."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty hàng không hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviation ngành hàng không, sự bay
Noun aviator / aviatrix phi công (nam / nữ)
Verb aviate lái máy bay, bay
Noun aircraft máy bay, phi cơ (một từ liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis ('bird')
French
aviation ('the act of flying')
English
aviation
Late Latin
companio ('bread fellow')
Old French
compaignie ('society, friendship, body of soldiers')
English
company

Aviation: Lấy cảm hứng từ loài chim

Từ 'aviation' (hàng không) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'avis', có nghĩa là 'con chim'. Nhà phát minh người Pháp Guillaume Joseph Gabriel de La Landelle đã tạo ra từ 'aviation' vào năm 1863 để mô tả nghệ thuật bay. Điều này cho thấy ước mơ bay lượn của con người từ xa xưa đã luôn gắn liền với hình ảnh tự do của các loài chim trên bầu trời.

Company: Từ những người cùng chia sẻ bánh mì

Từ 'company' (công ty) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'companio', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người cùng ăn, cùng chia sẻ bánh mì với nhau. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ một nhóm người cùng chia sẻ một mục tiêu chung, và cuối cùng là một tổ chức kinh doanh như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hãng hàng không, các nhà sản xuất máy bay, hoặc các công ty cung cấp dịch vụ liên quan đến máy bay. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh của hoạt động hàng không, trái ngược với các khía cạnh kỹ thuật hoặc nghiên cứu thuần túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation company
  • leading aviation company
    (công ty hàng không hàng đầu)
  • major aviation company
    (công ty hàng không lớn)
  • commercial aviation company
    (công ty hàng không thương mại)
  • private aviation company
    (công ty hàng không tư nhân)
Verb + aviation company
  • work for an aviation company
    (làm việc cho một công ty hàng không)
  • establish an aviation company
    (thành lập một công ty hàng không)
  • manage an aviation company
    (quản lý một công ty hàng không)
  • invest in an aviation company
    (đầu tư vào một công ty hàng không)
aviation company + Verb
  • operates flights
    (công ty hàng không khai thác các chuyến bay)
  • announces new routes
    (công ty hàng không công bố các đường bay mới)
  • provides services
    (công ty hàng không cung cấp dịch vụ)

Idioms

  • get (a project) off the ground

    Bắt đầu một dự án và làm cho nó vận hành thành công. Cụm từ này liên tưởng đến hình ảnh máy bay cất cánh.

    "They need more funding to get their new aviation company off the ground."

    (Họ cần thêm vốn để đưa công ty hàng không mới của mình đi vào hoạt động.)

  • fly by the seat of one's pants

    Làm việc gì đó một cách ngẫu hứng, dựa vào cảm tính và kinh nghiệm thay vì một kế hoạch chi tiết. Thành ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ đầu của ngành hàng không, khi phi công phải dựa vào cảm giác để điều khiển máy bay.

    "Without a clear strategy, the new startup was just flying by the seat of its pants."

    (Không có chiến lược rõ ràng, công ty khởi nghiệp đó chỉ đang hoạt động một cách ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation company

Noun
Lật mặt

Một công ty tham gia vào việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành hoặc bảo trì máy bay.

"Boeing is a major aviation company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviation company should invest in sustainable fuels.
Công ty hàng không nên đầu tư vào nhiên liệu bền vững.
Phủ định
This aviation company might not expand its routes next year.
Công ty hàng không này có thể sẽ không mở rộng các tuyến bay vào năm tới.
Nghi vấn
Could the aviation company offer more affordable tickets?
Liệu công ty hàng không có thể cung cấp vé giá cả phải chăng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation company".

Hãng hàng không quốc gia (Flag Carrier)

Ở nhiều quốc gia, có một hãng hàng không được xem là 'hãng hàng không quốc gia' hay 'hãng hàng không mang cờ'. Nó không chỉ là một công ty kinh doanh mà còn là biểu tượng của quốc gia trên trường quốc tế. Ví dụ như British Airways của Anh, Lufthansa của Đức, hay Vietnam Airlines của Việt Nam. Các hãng này thường nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ và đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối đất nước với thế giới.

Liên minh hàng không (Airline Alliance)

Các công ty hàng không lớn trên thế giới thường hợp tác với nhau để tạo thành các 'liên minh'. Ba liên minh lớn nhất là Star Alliance, SkyTeam và Oneworld. Việc tham gia liên minh cho phép các hãng chia sẻ đường bay, phòng chờ, và chương trình khách hàng thân thiết, giúp hành khách có thể bay đến nhiều nơi trên thế giới một cách thuận tiện hơn chỉ với một mạng lưới.