aviation company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business involved in designing, developing, manufacturing, operating, or maintaining aircraft.
Vietnamese Meaning
Một công ty tham gia vào việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành hoặc bảo trì máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boeing is a major aviation company."
"Boeing là một công ty hàng không lớn."
-
"Many aviation companies are struggling due to the pandemic."
"Nhiều công ty hàng không đang gặp khó khăn do đại dịch."
-
"She works for a leading aviation company."
"Cô ấy làm việc cho một công ty hàng không hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hãng hàng không, các nhà sản xuất máy bay, hoặc các công ty cung cấp dịch vụ liên quan đến máy bay. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh của hoạt động hàng không, trái ngược với các khía cạnh kỹ thuật hoặc nghiên cứu thuần túy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading aviation company (công ty hàng không hàng đầu)
-
major aviation company (công ty hàng không lớn)
-
commercial aviation company (công ty hàng không thương mại)
-
private aviation company (công ty hàng không tư nhân)
-
work for an aviation company (làm việc cho một công ty hàng không)
-
establish an aviation company (thành lập một công ty hàng không)
-
manage an aviation company (quản lý một công ty hàng không)
-
invest in an aviation company (đầu tư vào một công ty hàng không)
-
operates flights (công ty hàng không khai thác các chuyến bay)
-
announces new routes (công ty hàng không công bố các đường bay mới)
-
provides services (công ty hàng không cung cấp dịch vụ)
Idioms
-
get (a project) off the ground
Bắt đầu một dự án và làm cho nó vận hành thành công. Cụm từ này liên tưởng đến hình ảnh máy bay cất cánh.
"They need more funding to get their new aviation company off the ground."
(Họ cần thêm vốn để đưa công ty hàng không mới của mình đi vào hoạt động.)
-
fly by the seat of one's pants
Làm việc gì đó một cách ngẫu hứng, dựa vào cảm tính và kinh nghiệm thay vì một kế hoạch chi tiết. Thành ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ đầu của ngành hàng không, khi phi công phải dựa vào cảm giác để điều khiển máy bay.
"Without a clear strategy, the new startup was just flying by the seat of its pants."
(Không có chiến lược rõ ràng, công ty khởi nghiệp đó chỉ đang hoạt động một cách ngẫu hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aviation company
NounMột công ty tham gia vào việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành hoặc bảo trì máy bay.
"Boeing is a major aviation company."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aviation company should invest in sustainable fuels. |
Công ty hàng không nên đầu tư vào nhiên liệu bền vững. |
| Phủ định | This aviation company might not expand its routes next year. |
Công ty hàng không này có thể sẽ không mở rộng các tuyến bay vào năm tới. |
| Nghi vấn | Could the aviation company offer more affordable tickets? |
Liệu công ty hàng không có thể cung cấp vé giá cả phải chăng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation company".
