(Top Banner Ad)
air dryer
B1
noun B1 Kỹ thuật, Điện lạnh

air dryer

UK: /ˈeər ˌdraɪər/ • US: /ˈer ˌdraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy khí máy làm khô không khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that removes moisture from air.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compressed air system uses an air dryer to prevent corrosion."

    "Hệ thống khí nén sử dụng máy sấy khí để ngăn ngừa ăn mòn."

  • "Modern hand dryers are a type of air dryer commonly found in public restrooms."

    "Máy sấy tay hiện đại là một loại máy sấy khí thường thấy trong nhà vệ sinh công cộng."

  • "The factory installed a new air dryer to improve the quality of their products."

    "Nhà máy đã lắp đặt một máy sấy khí mới để cải thiện chất lượng sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb air-dry làm khô bằng không khí tự nhiên, phơi khô
Adjective dry khô, ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô ráo, tình trạng khô
Noun air không khí
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí

Synonyms

dehydrator (máy khử nước)desiccator (bình hút ẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điện lạnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- ('to blow')
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air')
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air
Old English
drȳġe ('dry')
Modern English
dryer ('a device that dries')
Modern English
air dryer

Sự Kết Hợp của Gió và Sự Khô Ráo

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'thổi'. Từ 'dryer' (máy sấy) đến từ động từ 'dry' (làm khô) với hậu tố '-er' chỉ một công cụ hoặc thiết bị. Vì vậy, 'air dryer' theo nghĩa đen là 'một thiết bị dùng luồng khí thổi để làm khô'.

Usage Note

Air dryer là một thuật ngữ chung chỉ các thiết bị được thiết kế để làm khô không khí. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ máy sấy tay trong phòng vệ sinh đến các hệ thống lớn hơn được sử dụng trong công nghiệp để làm khô khí nén hoặc để kiểm soát độ ẩm trong các quy trình sản xuất. Nó khác với 'dehumidifier', thường được dùng để chỉ các thiết bị làm giảm độ ẩm trong phòng hoặc không gian kín.

Prepositions

in for

- 'in': chỉ vị trí hoặc môi trường mà máy sấy không khí được sử dụng. Ví dụ: 'The air dryer is used in compressed air systems'.
- 'for': chỉ mục đích sử dụng của máy sấy không khí. Ví dụ: 'This air dryer is for industrial applications'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air dryer
  • use an air dryer
    (sử dụng máy sấy không khí)
  • install an air dryer
    (lắp đặt máy sấy không khí)
  • turn on the air dryer
    (bật máy sấy không khí)
  • buy a new air dryer
    (mua một máy sấy không khí mới)
Adjective + air dryer
  • high-speed air dryer
    (máy sấy không khí tốc độ cao)
  • industrial air dryer
    (máy sấy không khí công nghiệp)
  • portable air dryer
    (máy sấy không khí di động/cầm tay)
  • electric air dryer
    (máy sấy không khí bằng điện)
Noun + air dryer
  • hand air dryer
    (máy sấy tay)
  • compressed air dryer
    (máy sấy khí nén)
  • air dryer nozzle
    (đầu vòi máy sấy không khí)

Idioms

  • as loud as an old air dryer

    ồn ào như một cái máy sấy cũ (dùng để miêu tả một âm thanh rất to và khó chịu).

    "I can't hear you! The construction noise is as loud as an old air dryer."

    (Tôi không nghe thấy bạn nói gì cả! Tiếng ồn công trình to như một cái máy sấy cũ vậy.)

  • to have all the personality of an air dryer

    nhạt nhẽo, vô vị (dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một nơi rất nhàm chán, không có đặc điểm gì thú vị).

    "The movie was technically perfect, but it had all the personality of an air dryer."

    (Bộ phim hoàn hảo về mặt kỹ thuật, nhưng nội dung lại nhạt nhẽo vô vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air dryer

noun
Lật mặt

Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí.

"The compressed air system uses an air dryer to prevent corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air dryer".

Tranh Cãi Vệ Sinh: Máy Sấy Tay và Khăn Giấy

Ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận kéo dài về việc liệu máy sấy tay bằng không khí có vệ sinh hơn khăn giấy hay không. Một số nghiên cứu cho rằng các máy sấy tốc độ cao có thể phát tán vi khuẩn trong không khí, trong khi những người ủng hộ lại cho rằng chúng là một lựa chọn không chạm, sạch sẽ.

Tác Động Môi Trường: Lựa Chọn 'Xanh' Hơn?

Máy sấy không khí thường được quảng bá là một giải pháp thân thiện với môi trường để thay thế khăn giấy, giúp giảm rác thải. Tuy nhiên, tác động thực sự của chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như nguồn điện có phải là năng lượng tái tạo hay không và lượng carbon thải ra trong quá trình sản xuất.