air dryer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compressed air system uses an air dryer to prevent corrosion."
"Hệ thống khí nén sử dụng máy sấy khí để ngăn ngừa ăn mòn."
-
"Modern hand dryers are a type of air dryer commonly found in public restrooms."
"Máy sấy tay hiện đại là một loại máy sấy khí thường thấy trong nhà vệ sinh công cộng."
-
"The factory installed a new air dryer to improve the quality of their products."
"Nhà máy đã lắp đặt một máy sấy khí mới để cải thiện chất lượng sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air dryer là một thuật ngữ chung chỉ các thiết bị được thiết kế để làm khô không khí. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ máy sấy tay trong phòng vệ sinh đến các hệ thống lớn hơn được sử dụng trong công nghiệp để làm khô khí nén hoặc để kiểm soát độ ẩm trong các quy trình sản xuất. Nó khác với 'dehumidifier', thường được dùng để chỉ các thiết bị làm giảm độ ẩm trong phòng hoặc không gian kín.
Prepositions
- 'in': chỉ vị trí hoặc môi trường mà máy sấy không khí được sử dụng. Ví dụ: 'The air dryer is used in compressed air systems'.
- 'for': chỉ mục đích sử dụng của máy sấy không khí. Ví dụ: 'This air dryer is for industrial applications'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an air dryer (sử dụng máy sấy không khí)
-
install an air dryer (lắp đặt máy sấy không khí)
-
turn on the air dryer (bật máy sấy không khí)
-
buy a new air dryer (mua một máy sấy không khí mới)
-
high-speed air dryer (máy sấy không khí tốc độ cao)
-
industrial air dryer (máy sấy không khí công nghiệp)
-
portable air dryer (máy sấy không khí di động/cầm tay)
-
electric air dryer (máy sấy không khí bằng điện)
-
hand air dryer (máy sấy tay)
-
compressed air dryer (máy sấy khí nén)
-
air dryer nozzle (đầu vòi máy sấy không khí)
Idioms
-
as loud as an old air dryer
ồn ào như một cái máy sấy cũ (dùng để miêu tả một âm thanh rất to và khó chịu).
"I can't hear you! The construction noise is as loud as an old air dryer."
(Tôi không nghe thấy bạn nói gì cả! Tiếng ồn công trình to như một cái máy sấy cũ vậy.)
-
to have all the personality of an air dryer
nhạt nhẽo, vô vị (dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một nơi rất nhàm chán, không có đặc điểm gì thú vị).
"The movie was technically perfect, but it had all the personality of an air dryer."
(Bộ phim hoàn hảo về mặt kỹ thuật, nhưng nội dung lại nhạt nhẽo vô vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air dryer
nounMột thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí.
"The compressed air system uses an air dryer to prevent corrosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air dryer".
