(Top Banner Ad)
air hostess
A2
noun A2 Hàng không

air hostess

UK: /ˈeə ˌhəʊstɪs/ • US: /ˈer ˌhoʊstəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tiếp viên hàng không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female flight attendant.

Vietnamese Meaning

Nữ tiếp viên hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air hostess served drinks to the passengers."

    "Nữ tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách."

  • "In the past, air hostesses were required to meet certain physical standards."

    "Trước đây, các nữ tiếp viên hàng không phải đáp ứng các tiêu chuẩn thể chất nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host chủ nhà (nam), người tổ chức
Noun hostess bà chủ nhà, nữ tiếp viên
Verb to host tổ chức, đăng cai, tiếp đãi
Noun hospitality lòng hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hàng-khách sạn
Adjective hospitable hiếu khách, mến khách
Noun flight attendant tiếp viên hàng không (thuật ngữ hiện đại, trung tính về giới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (air) / *gʰóstis (host)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air')
Latin
aer ('air') / hospes ('host, guest')
Old French
air / ostesse ('hostess')
Middle English
air / hostesse
Modern English (c. 1930s)
air hostess

Từ 'Chủ nhà trên không' đến Biểu tượng dịch vụ

Thuật ngữ 'air hostess' ra đời vào những năm 1930 khi ngành hàng không thương mại bắt đầu phát triển. Ban đầu, các hãng hàng không tuyển dụng y tá để làm công việc này, với mục đích trấn an hành khách về sự an toàn của việc bay. Từ 'hostess' (bà chủ nhà, nữ chủ nhân) được chọn để gợi lên cảm giác được chào đón như một vị khách trong một ngôi nhà, làm cho trải nghiệm bay trở nên thoải mái và sang trọng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'air hostess' mang tính lịch sử và ít được sử dụng ngày nay. Thay vào đó, thuật ngữ 'flight attendant' được coi là trung lập về giới tính và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air hostess
  • friendly air hostess
    (nữ tiếp viên hàng không thân thiện)
  • attentive air hostess
    (nữ tiếp viên hàng không chu đáo)
  • professional air hostess
    (nữ tiếp viên hàng không chuyên nghiệp)
Verb + air hostess
  • ask the air hostess for a blanket
    (hỏi xin nữ tiếp viên một cái chăn)
  • call the air hostess
    (gọi nữ tiếp viên hàng không)
  • signal to the air hostess
    (ra hiệu cho nữ tiếp viên hàng không)
air hostess + Verb
  • serves the air hostess serves meals
    (nữ tiếp viên phục vụ bữa ăn)
  • demonstrates the air hostess demonstrates safety procedures
    (nữ tiếp viên hướng dẫn các quy trình an toàn)
  • assists the air hostess assists passengers
    (nữ tiếp viên hỗ trợ hành khách)

Idioms

  • to have the smile of an air hostess

    Có nụ cười của một tiếp viên hàng không (ám chỉ một nụ cười luôn rạng rỡ, chuyên nghiệp nhưng đôi khi có vẻ thiếu tự nhiên hoặc cứng nhắc).

    "She stood at the door greeting guests with the permanent smile of an air hostess."

    (Cô ấy đứng ở cửa chào khách với nụ cười thường trực của một nữ tiếp viên hàng không.)

  • to handle a situation like an air hostess

    Xử lý tình huống như một tiếp viên hàng không (ám chỉ việc giải quyết một vấn đề khó khăn một cách bình tĩnh, chuyên nghiệp và duyên dáng, đặc biệt là khi đối mặt với những người khó tính).

    "When the customer started shouting, the manager handled the situation like an air hostess and calmed him down."

    (Khi vị khách bắt đầu la hét, người quản lý đã xử lý tình huống như một nữ tiếp viên hàng không và làm ông ấy bình tĩnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air hostess

noun
Lật mặt

Nữ tiếp viên hàng không.

"The air hostess served drinks to the passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air hostess".

Sự thay đổi thuật ngữ: Từ 'Air Hostess' đến 'Flight Attendant'

Ngày nay, thuật ngữ 'air hostess' được coi là lỗi thời ở nhiều nước nói tiếng Anh. Thay vào đó, từ 'flight attendant' (tiếp viên hàng không) được sử dụng phổ biến hơn. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực vì bình đẳng giới, vì 'flight attendant' là một thuật ngữ trung tính, bao gồm cả nam và nữ làm công việc này.

Biểu tượng của 'Thời đại Hoàng kim' Hàng không

Vào giữa thế kỷ 20, được gọi là 'Thời đại Hoàng kim của Hàng không', 'air hostess' là một hình tượng đầy quyến rũ và hào nhoáng. Họ không chỉ là nhân viên dịch vụ mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, phiêu lưu và đẳng cấp. Đồng phục của họ thường được thiết kế bởi các nhà tạo mẫu danh tiếng, góp phần xây dựng hình ảnh xa hoa cho các hãng hàng không.