air hostess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nữ tiếp viên hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air hostess served drinks to the passengers."
"Nữ tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách."
-
"In the past, air hostesses were required to meet certain physical standards."
"Trước đây, các nữ tiếp viên hàng không phải đáp ứng các tiêu chuẩn thể chất nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | host | chủ nhà (nam), người tổ chức |
| Noun | hostess | bà chủ nhà, nữ tiếp viên |
| Verb | to host | tổ chức, đăng cai, tiếp đãi |
| Noun | hospitality | lòng hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hàng-khách sạn |
| Adjective | hospitable | hiếu khách, mến khách |
| Noun | flight attendant | tiếp viên hàng không (thuật ngữ hiện đại, trung tính về giới) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'air hostess' mang tính lịch sử và ít được sử dụng ngày nay. Thay vào đó, thuật ngữ 'flight attendant' được coi là trung lập về giới tính và chuyên nghiệp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly air hostess (nữ tiếp viên hàng không thân thiện)
-
attentive air hostess (nữ tiếp viên hàng không chu đáo)
-
professional air hostess (nữ tiếp viên hàng không chuyên nghiệp)
-
ask the air hostess for a blanket (hỏi xin nữ tiếp viên một cái chăn)
-
call the air hostess (gọi nữ tiếp viên hàng không)
-
signal to the air hostess (ra hiệu cho nữ tiếp viên hàng không)
-
serves the air hostess serves meals (nữ tiếp viên phục vụ bữa ăn)
-
demonstrates the air hostess demonstrates safety procedures (nữ tiếp viên hướng dẫn các quy trình an toàn)
-
assists the air hostess assists passengers (nữ tiếp viên hỗ trợ hành khách)
Idioms
-
to have the smile of an air hostess
Có nụ cười của một tiếp viên hàng không (ám chỉ một nụ cười luôn rạng rỡ, chuyên nghiệp nhưng đôi khi có vẻ thiếu tự nhiên hoặc cứng nhắc).
"She stood at the door greeting guests with the permanent smile of an air hostess."
(Cô ấy đứng ở cửa chào khách với nụ cười thường trực của một nữ tiếp viên hàng không.)
-
to handle a situation like an air hostess
Xử lý tình huống như một tiếp viên hàng không (ám chỉ việc giải quyết một vấn đề khó khăn một cách bình tĩnh, chuyên nghiệp và duyên dáng, đặc biệt là khi đối mặt với những người khó tính).
"When the customer started shouting, the manager handled the situation like an air hostess and calmed him down."
(Khi vị khách bắt đầu la hét, người quản lý đã xử lý tình huống như một nữ tiếp viên hàng không và làm ông ấy bình tĩnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air hostess
nounNữ tiếp viên hàng không.
"The air hostess served drinks to the passengers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air hostess".
