(Top Banner Ad)
air raid siren
B1
noun B1 Quân sự, Lịch sử

air raid siren

UK: /ˈeə reɪd ˈsaɪərən/ • US: /ˈer reɪd ˈsaɪrən/

Nghĩa tiếng Việt

còi báo động không kích còi báo động oanh tạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud siren used to warn people of an imminent or ongoing air raid.

Vietnamese Meaning

Một loại còi báo động lớn dùng để cảnh báo người dân về một cuộc không kích sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air raid siren wailed, sending people scrambling for shelter."

    "Tiếng còi báo động không kích hú lên, khiến mọi người vội vã tìm nơi trú ẩn."

  • "During World War II, the sound of the air raid siren was a common occurrence in London."

    "Trong Thế chiến II, âm thanh của còi báo động không kích là một sự kiện phổ biến ở Luân Đôn."

  • "The old air raid siren still stands as a reminder of the town's wartime past."

    "Chiếc còi báo động không kích cũ vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở về quá khứ thời chiến của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raid cuộc không kích, cuộc đột kích
Verb raid không kích, đột kích
Noun raider kẻ đột kích, máy bay ném bom đột kích
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường không (ví dụ: an airborne raid - một cuộc đột kích đường không)
Noun siren song lời dụ dỗ ngọt ngào nhưng nguy hiểm (nghĩa bóng, bắt nguồn từ thần thoại về các nàng tiên cá Siren)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'air' and 'siren')
ἀήρ (aḗr, 'air') & Σειρήν (Seirḗn, mythical creature)
Latin
āēr ('air') & sīrēn ('Siren')
Old French & Old English (for 'raid')
air ('air') & rād ('a ride, journey')
Middle/Modern English
air + raid + siren

Từ Thần thoại Hy Lạp đến Còi báo động

Từ 'siren' ban đầu dùng để chỉ các sinh vật thần thoại Hy Lạp có giọng hát mê hoặc, dụ dỗ các thủy thủ đến chỗ chết. Vào thế kỷ 19, một nhà vật lý người Pháp đã đặt tên cho phát minh của mình là 'sirène' vì nó có thể tạo ra âm thanh lớn, vang rền dưới nước. Dần dần, cái tên này được dùng cho mọi loại còi báo động có âm thanh hú dài và lớn.

Sự ra đời của 'Air Raid'

Cụm từ 'air raid' (cuộc không kích) trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ nhất và thứ hai, khi máy bay ném bom tấn công các thành phố trở thành một chiến thuật chiến tranh. 'Air raid siren' là thiết bị được tạo ra để cảnh báo người dân tìm nơi trú ẩn khi có một cuộc tấn công từ trên không sắp xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp khi có nguy cơ bị tấn công từ trên không. Nó gợi lên hình ảnh về sự nguy hiểm và nỗi sợ hãi trong thời chiến. So với các loại còi báo động khác (ví dụ: còi báo cháy), 'air raid siren' mang tính chất khẩn cấp và đe dọa cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air raid siren
  • wailing air raid siren
    (còi báo động không kích đang hú rền rĩ)
  • loud air raid siren
    (còi báo động không kích inh ỏi)
  • distant air raid siren
    (tiếng còi báo động không kích từ xa vọng lại)
Verb + air raid siren
  • sound the air raid siren
    (bật/phát còi báo động không kích)
  • hear the air raid siren
    (nghe thấy tiếng còi báo động không kích)
  • goes off the air raid siren...
    (còi báo động không kích vang lên)
  • wails the air raid siren...
    (còi báo động không kích hú lên)

Idioms

  • to have a voice like an air raid siren

    Có một giọng nói cực kỳ lớn, chói tai và inh ỏi.

    "I don't need a microphone; my mother gave me a voice like an air raid siren."

    (Tôi không cần micro đâu; mẹ đã cho tôi một giọng nói inh ỏi như còi báo động rồi.)

  • to set off air raid sirens (in one's head)

    Gây ra sự báo động, hoảng sợ hoặc nghi ngờ lớn (một cách ẩn dụ).

    "When the salesman promised I could get rich in one week, it set off air raid sirens in my head."

    (Khi người bán hàng hứa rằng tôi có thể giàu lên trong một tuần, điều đó đã gióng lên hồi chuông báo động trong đầu tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air raid siren

noun
Lật mặt

Một loại còi báo động lớn dùng để cảnh báo người dân về một cuộc không kích sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.

"The air raid siren wailed, sending people scrambling for shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air raid siren warned the citizens of the incoming attack.
Còi báo động không kích cảnh báo người dân về cuộc tấn công sắp tới.
Phủ định
The town hadn't heard the air raid siren for many years.
Thị trấn đã không nghe thấy còi báo động không kích trong nhiều năm.
Nghi vấn
Did you hear the air raid siren last night?
Tối qua bạn có nghe thấy còi báo động không kích không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was panicking when the air raid siren was wailing.
Thị trấn đang hoảng loạn khi còi báo động không kích đang hú.
Phủ định
The children were not playing outside when the air raid siren was sounding.
Bọn trẻ không chơi bên ngoài khi còi báo động không kích đang vang lên.
Nghi vấn
Were they running for shelter when the air raid siren was blaring?
Họ có đang chạy tìm nơi trú ẩn khi còi báo động không kích đang inh ỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air raid siren".

Biểu tượng của Thế chiến II và The Blitz

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, âm thanh của còi báo động không kích gắn liền với ký ức về Thế chiến thứ hai. Trong thời kỳ 'The Blitz', khi London liên tục bị ném bom, tiếng còi này là âm thanh quen thuộc hàng ngày, báo hiệu cho người dân phải nhanh chóng tìm đến hầm trú ẩn. Nó vừa là biểu tượng của sự sợ hãi, vừa là biểu tượng của sự kiên cường.

Công dụng trong thời hiện đại

Ngày nay, hệ thống còi báo động không kích không chỉ dùng cho chiến tranh. Ở nhiều nơi, chúng được tái sử dụng để cảnh báo các mối nguy hiểm khác. Ví dụ, ở vùng 'Tornado Alley' của Mỹ, chúng được dùng để báo động có lốc xoáy; ở các vùng ven biển, chúng cảnh báo sóng thần. Chúng đã phát triển từ một công cụ thời chiến thành một thiết bị an toàn công cộng đa năng.