air raid siren
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại còi báo động lớn dùng để cảnh báo người dân về một cuộc không kích sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air raid siren wailed, sending people scrambling for shelter."
"Tiếng còi báo động không kích hú lên, khiến mọi người vội vã tìm nơi trú ẩn."
-
"During World War II, the sound of the air raid siren was a common occurrence in London."
"Trong Thế chiến II, âm thanh của còi báo động không kích là một sự kiện phổ biến ở Luân Đôn."
-
"The old air raid siren still stands as a reminder of the town's wartime past."
"Chiếc còi báo động không kích cũ vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở về quá khứ thời chiến của thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raid | cuộc không kích, cuộc đột kích |
| Verb | raid | không kích, đột kích |
| Noun | raider | kẻ đột kích, máy bay ném bom đột kích |
| Adjective | airborne | ở trên không, được vận chuyển bằng đường không (ví dụ: an airborne raid - một cuộc đột kích đường không) |
| Noun | siren song | lời dụ dỗ ngọt ngào nhưng nguy hiểm (nghĩa bóng, bắt nguồn từ thần thoại về các nàng tiên cá Siren) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp khi có nguy cơ bị tấn công từ trên không. Nó gợi lên hình ảnh về sự nguy hiểm và nỗi sợ hãi trong thời chiến. So với các loại còi báo động khác (ví dụ: còi báo cháy), 'air raid siren' mang tính chất khẩn cấp và đe dọa cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wailing air raid siren (còi báo động không kích đang hú rền rĩ)
-
loud air raid siren (còi báo động không kích inh ỏi)
-
distant air raid siren (tiếng còi báo động không kích từ xa vọng lại)
-
sound the air raid siren (bật/phát còi báo động không kích)
-
hear the air raid siren (nghe thấy tiếng còi báo động không kích)
-
goes off the air raid siren... (còi báo động không kích vang lên)
-
wails the air raid siren... (còi báo động không kích hú lên)
Idioms
-
to have a voice like an air raid siren
Có một giọng nói cực kỳ lớn, chói tai và inh ỏi.
"I don't need a microphone; my mother gave me a voice like an air raid siren."
(Tôi không cần micro đâu; mẹ đã cho tôi một giọng nói inh ỏi như còi báo động rồi.)
-
to set off air raid sirens (in one's head)
Gây ra sự báo động, hoảng sợ hoặc nghi ngờ lớn (một cách ẩn dụ).
"When the salesman promised I could get rich in one week, it set off air raid sirens in my head."
(Khi người bán hàng hứa rằng tôi có thể giàu lên trong một tuần, điều đó đã gióng lên hồi chuông báo động trong đầu tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air raid siren
nounMột loại còi báo động lớn dùng để cảnh báo người dân về một cuộc không kích sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
"The air raid siren wailed, sending people scrambling for shelter."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air raid siren warned the citizens of the incoming attack. |
Còi báo động không kích cảnh báo người dân về cuộc tấn công sắp tới. |
| Phủ định | The town hadn't heard the air raid siren for many years. |
Thị trấn đã không nghe thấy còi báo động không kích trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Did you hear the air raid siren last night? |
Tối qua bạn có nghe thấy còi báo động không kích không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town was panicking when the air raid siren was wailing. |
Thị trấn đang hoảng loạn khi còi báo động không kích đang hú. |
| Phủ định | The children were not playing outside when the air raid siren was sounding. |
Bọn trẻ không chơi bên ngoài khi còi báo động không kích đang vang lên. |
| Nghi vấn | Were they running for shelter when the air raid siren was blaring? |
Họ có đang chạy tìm nơi trú ẩn khi còi báo động không kích đang inh ỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air raid siren".
