(Top Banner Ad)
air stone
B1
noun B1 Nuôi trồng thủy sản, Thủy sinh vật học

air stone

UK: /ˈeə stəʊn/ • US: /ˈer stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá sủi đá oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porous stone through which air is pumped into an aquarium or fish tank to oxygenate the water.

Vietnamese Meaning

Một viên đá xốp dùng để bơm không khí vào bể cá hoặc hồ cá để oxy hóa nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He connected the air pump to the air stone to improve the oxygen levels in the fish tank."

    "Anh ấy kết nối máy bơm khí với đá sủi để cải thiện mức oxy trong bể cá."

  • "Using an air stone helps maintain a healthy environment for the fish."

    "Sử dụng đá sủi giúp duy trì một môi trường khỏe mạnh cho cá."

  • "The air stone needs to be cleaned regularly to prevent clogging."

    "Đá sủi cần được làm sạch thường xuyên để tránh bị tắc nghẽn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aeration sự sục khí, sự làm thoáng khí
Verb aerate sục khí, làm thoáng khí
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí
Adjective stony như đá, cứng như đá, lạnh lùng

Synonyms

bubble stone (đá tạo bọt)diffuser (bộ khuếch tán)

Related Words

Subject Area

Nuôi trồng thủy sản, Thủy sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
English (word 'air')
air
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English (word 'stone')
stone
Modern English
air stone (compound noun)

Tên Gọi Từ Chức Năng

Từ "air stone" là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép hai từ đơn giản. "Air" (không khí) và "stone" (đá) mô tả chính xác bản chất của vật thể: một vật trông giống như đá, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để bơm không khí qua và tạo bọt khí. Tên gọi này rất trực quan, giúp người dùng ngay lập tức hiểu được công dụng của nó.

Usage Note

Air stone có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, thường được làm từ đá bọt, gỗ hoặc các vật liệu xốp khác. Nó hoạt động bằng cách khuếch tán không khí thành các bong bóng nhỏ, làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa không khí và nước, do đó làm tăng lượng oxy hòa tan. So với việc chỉ bơm không khí trực tiếp vào bể, air stone tạo ra nhiều bong bóng nhỏ hơn, phân tán đều hơn, giúp oxy hóa hiệu quả hơn.

Prepositions

in into

* in: Dùng để chỉ vị trí của air stone *'The air stone is in the aquarium.'* (Viên đá sủi nằm trong bể cá.). * into: Dùng để chỉ hành động đặt air stone vào đâu đó: *'Air is pumped into the air stone.'* (Không khí được bơm vào đá sủi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air stone
  • connect the air stone to the pump
    (kết nối cục sủi với máy bơm)
  • install an air stone in the tank
    (lắp đặt một cục sủi trong bể)
  • clean the air stone
    (vệ sinh cục sủi)
  • replace the old air stone
    (thay cục sủi cũ)
Adjective + air stone
  • porous air stone
    (cục sủi xốp / có nhiều lỗ rỗng)
  • fine-bubble air stone
    (cục sủi bọt mịn)
  • coarse-bubble air stone
    (cục sủi bọt thô)
  • disc-shaped air stone
    (cục sủi hình đĩa)
Noun + air stone
  • aquarium air stone
    (cục sủi cho hồ cá)
  • air stone bubbler
    (đầu sủi bọt khí)
  • hydroponics air stone
    (cục sủi cho hệ thống thủy canh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air stone

noun
Lật mặt

Một viên đá xốp dùng để bơm không khí vào bể cá hoặc hồ cá để oxy hóa nước.

"He connected the air pump to the air stone to improve the oxygen levels in the fish tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish will be enjoying the increased oxygen as the air stone will be bubbling continuously.
Con cá sẽ thích thú với lượng oxy tăng lên khi viên đá bọt khí sẽ sủi bọt liên tục.
Phủ định
The water won't be staying oxygenated if the air stone won't be working properly.
Nước sẽ không được oxy hóa nếu viên đá bọt khí không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Will the air stone be releasing enough bubbles to properly oxygenate the tank?
Liệu viên đá bọt khí có giải phóng đủ bọt để oxy hóa bể cá đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air stone".

Nuôi Cá Cảnh: Một Thú Vui Phổ Biến

Ở các nước phương Tây, việc nuôi cá cảnh tại nhà là một sở thích rất phổ biến từ thế kỷ 20. Sự ra đời của các thiết bị như cục sủi ("air stone") và máy bơm đã giúp việc duy trì một bể cá khỏe mạnh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, góp phần đưa thú vui này đến với hàng triệu gia đình.

Nông Nghiệp Hiện Đại: Thủy Canh

Ngoài bể cá, "air stone" còn là một bộ phận quan trọng trong hệ thống thủy canh (hydroponics) – phương pháp trồng cây không cần đất. Chúng giúp cung cấp oxy trực tiếp cho rễ cây trong nước, một yếu tố sống còn cho sự phát triển của cây. Đây là minh chứng cho việc một thiết bị đơn giản có thể đóng góp vào công nghệ nông nghiệp tương lai.