air stone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A porous stone through which air is pumped into an aquarium or fish tank to oxygenate the water.
Vietnamese Meaning
Một viên đá xốp dùng để bơm không khí vào bể cá hoặc hồ cá để oxy hóa nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He connected the air pump to the air stone to improve the oxygen levels in the fish tank."
"Anh ấy kết nối máy bơm khí với đá sủi để cải thiện mức oxy trong bể cá."
-
"Using an air stone helps maintain a healthy environment for the fish."
"Sử dụng đá sủi giúp duy trì một môi trường khỏe mạnh cho cá."
-
"The air stone needs to be cleaned regularly to prevent clogging."
"Đá sủi cần được làm sạch thường xuyên để tránh bị tắc nghẽn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air stone có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, thường được làm từ đá bọt, gỗ hoặc các vật liệu xốp khác. Nó hoạt động bằng cách khuếch tán không khí thành các bong bóng nhỏ, làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa không khí và nước, do đó làm tăng lượng oxy hòa tan. So với việc chỉ bơm không khí trực tiếp vào bể, air stone tạo ra nhiều bong bóng nhỏ hơn, phân tán đều hơn, giúp oxy hóa hiệu quả hơn.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ vị trí của air stone *'The air stone is in the aquarium.'* (Viên đá sủi nằm trong bể cá.). * into: Dùng để chỉ hành động đặt air stone vào đâu đó: *'Air is pumped into the air stone.'* (Không khí được bơm vào đá sủi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
connect the air stone to the pump (kết nối cục sủi với máy bơm)
-
install an air stone in the tank (lắp đặt một cục sủi trong bể)
-
clean the air stone (vệ sinh cục sủi)
-
replace the old air stone (thay cục sủi cũ)
-
porous air stone (cục sủi xốp / có nhiều lỗ rỗng)
-
fine-bubble air stone (cục sủi bọt mịn)
-
coarse-bubble air stone (cục sủi bọt thô)
-
disc-shaped air stone (cục sủi hình đĩa)
-
aquarium air stone (cục sủi cho hồ cá)
-
air stone bubbler (đầu sủi bọt khí)
-
hydroponics air stone (cục sủi cho hệ thống thủy canh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air stone
nounMột viên đá xốp dùng để bơm không khí vào bể cá hoặc hồ cá để oxy hóa nước.
"He connected the air pump to the air stone to improve the oxygen levels in the fish tank."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish will be enjoying the increased oxygen as the air stone will be bubbling continuously. |
Con cá sẽ thích thú với lượng oxy tăng lên khi viên đá bọt khí sẽ sủi bọt liên tục. |
| Phủ định | The water won't be staying oxygenated if the air stone won't be working properly. |
Nước sẽ không được oxy hóa nếu viên đá bọt khí không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the air stone be releasing enough bubbles to properly oxygenate the tank? |
Liệu viên đá bọt khí có giải phóng đủ bọt để oxy hóa bể cá đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air stone".
