(Top Banner Ad)
fish tank
A2
noun A2 Động vật học/Sở thích

fish tank

UK: /fɪʃ tæŋk/ • US: /fɪʃ tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bể cá hồ cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass container in which fish and other aquatic animals and plants are kept.

Vietnamese Meaning

Một bể chứa bằng kính, trong đó cá và các động vật và thực vật thủy sinh khác được nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a large fish tank for his living room."

    "Anh ấy đã mua một bể cá lớn cho phòng khách của mình."

  • "The children enjoyed watching the fish swim in the tank."

    "Bọn trẻ thích thú ngắm nhìn cá bơi trong bể."

  • "She carefully cleaned the fish tank every week."

    "Cô ấy cẩn thận làm sạch bể cá mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá (loài động vật thủy sinh)
Noun tank bể chứa, thùng chứa
Noun aquarium bể cá cảnh, thủy cung
Noun fishbowl bát cá, bể cá hình bát
Verb fish câu cá, đánh bắt cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
Portuguese
tanque
English
tank
English
fish tank

Nguồn gốc 'Fish Tank'

Từ 'fish tank' là một từ ghép, kết hợp 'fish' (cá) và 'tank' (bể chứa). 'Fish' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'fisc', chỉ loài vật sống dưới nước. 'Tank' ban đầu có nghĩa là 'hồ chứa nước' hoặc 'bể chứa lớn' từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque'. Khi ghép lại, 'fish tank' đơn giản có nghĩa là một bể chứa bằng kính hoặc vật liệu trong suốt khác được dùng để nuôi cá cảnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các bể cá cảnh trong nhà. Khác với 'aquarium' là một công trình lớn hơn, thường là công cộng, trưng bày nhiều loài sinh vật biển.

Prepositions

in with

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong bể cá (e.g., The fish swim in the fish tank). 'with' được dùng để chỉ những gì có trong bể cá (e.g., The fish tank is filled with colorful fish).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish tank
  • clean clean fish tank
    (bể cá sạch)
  • small small fish tank
    (bể cá nhỏ)
  • tropical tropical fish tank
    (bể cá nhiệt đới)
Verb + fish tank
  • set up set up a fish tank
    (lắp đặt một bể cá)
  • clean clean the fish tank
    (lau chùi bể cá)
  • maintain maintain a fish tank
    (duy trì, chăm sóc bể cá)

Idioms

  • living in a fish tank

    Sống trong một không gian thiếu riêng tư, mọi hành động đều bị người khác theo dõi (như cá trong bể kính).

    "Ever since she became famous, she feels like she's living in a fish tank."

    (Kể từ khi cô ấy nổi tiếng, cô ấy cảm thấy như mình đang sống trong một bể cá (mọi thứ đều bị soi mói).)

  • to clean the fish tank

    Dọn dẹp, làm sạch bể cá (một công việc thực tế, thường xuyên).

    "I need to clean the fish tank this weekend; it's getting cloudy."

    (Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp bể cá; nước đang bị đục rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish tank

noun
Lật mặt

Một bể chứa bằng kính, trong đó cá và các động vật và thực vật thủy sinh khác được nuôi.

"He bought a large fish tank for his living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish tank".

Vật nuôi trong nhà phổ biến

Ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả các nước phương Tây, bể cá cảnh là một vật nuôi phổ biến trong nhà. Việc nuôi cá không chỉ mang lại vẻ đẹp cho không gian sống mà còn có thể giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư thái khi ngắm nhìn chuyển động của cá.

Phong thủy và may mắn

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Việt Nam và Trung Quốc, bể cá cảnh thường được sử dụng trong phong thủy. Người ta tin rằng việc đặt bể cá đúng vị trí có thể thu hút tài lộc, may mắn và cân bằng năng lượng cho ngôi nhà hoặc nơi làm việc, biểu tượng cho sự thịnh vượng và sung túc.