fish tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bể chứa bằng kính, trong đó cá và các động vật và thực vật thủy sinh khác được nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a large fish tank for his living room."
"Anh ấy đã mua một bể cá lớn cho phòng khách của mình."
-
"The children enjoyed watching the fish swim in the tank."
"Bọn trẻ thích thú ngắm nhìn cá bơi trong bể."
-
"She carefully cleaned the fish tank every week."
"Cô ấy cẩn thận làm sạch bể cá mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các bể cá cảnh trong nhà. Khác với 'aquarium' là một công trình lớn hơn, thường là công cộng, trưng bày nhiều loài sinh vật biển.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong bể cá (e.g., The fish swim in the fish tank). 'with' được dùng để chỉ những gì có trong bể cá (e.g., The fish tank is filled with colorful fish).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean fish tank (bể cá sạch)
-
small small fish tank (bể cá nhỏ)
-
tropical tropical fish tank (bể cá nhiệt đới)
-
set up set up a fish tank (lắp đặt một bể cá)
-
clean clean the fish tank (lau chùi bể cá)
-
maintain maintain a fish tank (duy trì, chăm sóc bể cá)
Idioms
-
living in a fish tank
Sống trong một không gian thiếu riêng tư, mọi hành động đều bị người khác theo dõi (như cá trong bể kính).
"Ever since she became famous, she feels like she's living in a fish tank."
(Kể từ khi cô ấy nổi tiếng, cô ấy cảm thấy như mình đang sống trong một bể cá (mọi thứ đều bị soi mói).)
-
to clean the fish tank
Dọn dẹp, làm sạch bể cá (một công việc thực tế, thường xuyên).
"I need to clean the fish tank this weekend; it's getting cloudy."
(Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp bể cá; nước đang bị đục rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish tank
nounMột bể chứa bằng kính, trong đó cá và các động vật và thực vật thủy sinh khác được nuôi.
"He bought a large fish tank for his living room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish tank".
