(Top Banner Ad)
air your views
B2
Verb (idiom) B2 Giao tiếp xã hội, Chính trị

air your views

UK: /eə jɔː(r) vjuːz/ • US: /er jʊər vjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ quan điểm nói lên ý kiến giãi bày tâm tư, nguyện vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your opinions or ideas publicly.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ, công khai quan điểm, ý kiến của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to air your views in a democratic society."

    "Điều quan trọng là phải bày tỏ quan điểm của bạn trong một xã hội dân chủ."

  • "Many people aired their views on social media during the election."

    "Nhiều người đã bày tỏ quan điểm của họ trên mạng xã hội trong cuộc bầu cử."

  • "The meeting provided an opportunity for everyone to air their views."

    "Cuộc họp tạo cơ hội cho mọi người bày tỏ quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase air (your views) bày tỏ, công khai quan điểm
Noun view quan điểm, ý kiến, tầm nhìn
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Noun airing sự phát sóng, sự bày tỏ công khai
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ nhàng (không liên quan trực tiếp đến việc bày tỏ quan điểm)

Synonyms

express your opinion (bày tỏ ý kiến của bạn)voice your thoughts (nói lên suy nghĩ của bạn)make your feelings known (cho người khác biết cảm xúc của bạn)

Antonyms

keep your opinions to yourself (giữ ý kiến cho riêng bạn)bottle up your feelings (kìm nén cảm xúc của bạn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air, eir
Modern English
air (sense of 'to make public', 1560s) -> air your views

Tại sao lại 'làm thoáng' (air) ý kiến?

Từ 'air' ban đầu có nghĩa là không khí hoặc làm cho không khí lưu thông (ví dụ: 'airing a room' - làm thoáng phòng). Vào thế kỷ 16, nghĩa bóng của 'air' được dùng để chỉ việc 'công khai, phơi bày'. Vì vậy, cụm từ 'air your views' sử dụng hình ảnh ẩn dụ này: bạn đưa những suy nghĩ, ý kiến riêng tư của mình ra 'không gian công cộng' để mọi người cùng biết, giống như mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào một căn phòng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa bày tỏ quan điểm một cách công khai, thường là trong một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc diễn đàn. Nó ngụ ý một mong muốn chia sẻ ý kiến với người khác để họ có thể xem xét hoặc phản hồi. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thông thường tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không giống như 'express', 'air' nhấn mạnh hành động đưa ra quan điểm để người khác biết đến, thường là để thảo luận hoặc tranh luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + air your views (Cách thức bày tỏ)
  • publicly air your views
    (công khai bày tỏ quan điểm của bạn)
  • freely air your views
    (tự do bày tỏ quan điểm của bạn)
  • openly air your views
    (cởi mở trình bày quan điểm của bạn)
Verb + ... + to air your views (Tạo cơ hội bày tỏ)
  • provide a forum to air your views
    (cung cấp một diễn đàn để bày tỏ quan điểm)
  • give someone an opportunity to air their views
    (cho ai đó một cơ hội để trình bày quan điểm của họ)
  • create a space for people to air their views
    (tạo ra một không gian để mọi người bày tỏ quan điểm)

Idioms

  • get a chance to air your views

    có cơ hội để bày tỏ quan điểm của mình

    "The weekly team meeting is where everyone gets a chance to air their views on the project."

    (Cuộc họp nhóm hàng tuần là nơi mọi người có cơ hội bày tỏ quan điểm của mình về dự án.)

  • clear the air

    giải tỏa không khí căng thẳng, làm sáng tỏ hiểu lầm

    "After their argument, they had a long talk to clear the air."

    (Sau cuộc cãi vã, họ đã có một cuộc nói chuyện dài để giải tỏa mọi hiểu lầm.)

  • speak your mind

    nói thẳng suy nghĩ của mình, không do dự

    "Don't be afraid to speak your mind during the debate."

    (Đừng ngại nói thẳng suy nghĩ của mình trong buổi tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air your views

Verb (idiom)
Lật mặt

Bày tỏ, công khai quan điểm, ý kiến của bạn.

"It's important to air your views in a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air your views".

Tự do Ngôn luận (Freedom of Speech)

Ở nhiều nước phương Tây, quyền 'air your views' (bày tỏ quan điểm) là một nguyên tắc cốt lõi được gọi là 'tự do ngôn luận'. Quyền này thường được pháp luật bảo vệ, ví dụ như Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ. Điều này khuyến khích các cuộc tranh luận công khai về các vấn đề xã hội, chính trị và giúp người dân giám sát các nhà lãnh đạo.

Họp Toà thị chính (Town Hall Meetings)

Một ví dụ điển hình về nơi người dân có thể 'air their views' là các buổi họp tòa thị chính. Đây là một truyền thống nơi các chính trị gia hoặc người lãnh đạo gặp gỡ trực tiếp với công dân để lắng nghe mối quan tâm và trả lời câu hỏi của họ. Đây là một hình thức tham gia dân chủ quan trọng.