(Top Banner Ad)
bottle up your feelings
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học/Giao tiếp

bottle up your feelings

UK: /ˈbɒtl ʌp jɔː ˈfiːlɪŋz/ • US: /ˈbɑːtl ʌp jʊr ˈfiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén cảm xúc che giấu cảm xúc giấu kín cảm xúc đè nén cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately not show a strong feeling or emotion.

Vietnamese Meaning

Cố tình che giấu, kìm nén một cảm xúc hoặc tình cảm mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not healthy to bottle up your feelings."

    "Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe."

  • "She bottled up her anger until she couldn't take it anymore."

    "Cô ấy kìm nén cơn giận của mình cho đến khi không thể chịu đựng được nữa."

  • "He has a tendency to bottle up his emotions."

    "Anh ấy có xu hướng kìm nén cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, bình
Noun bottling Sự đóng chai, quá trình đóng chai
Verb unbottle Mở nút chai, giải tỏa (cảm xúc đã bị kìm nén)
Adjective bottled Đã được đóng chai (thường dùng cho đồ uống); (dạng tính từ) bị kìm nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
butticula (small cask)
Old French
boteille
Middle English
botel
English (17th Century onwards)
bottle (verb, to enclose)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'bottle up' bắt nguồn từ hành động vật lý là đổ chất lỏng (như rượu hoặc nước) vào một cái chai và đóng nắp kín lại. Đến thế kỷ 18, người ta bắt đầu sử dụng nó như một ẩn dụ để chỉ việc kìm nén, giữ chặt cảm xúc hoặc suy nghĩ bên trong, không cho chúng thoát ra ngoài.

Cảm xúc bị phong ấn

Khái niệm này rất trực quan: khi cảm xúc bị 'đóng chai', chúng bị giữ lại, không thể được giải phóng hay bày tỏ. Nếu chai bị lắc quá mạnh hoặc chứa quá nhiều áp lực, nó có nguy cơ bị nổ tung, tượng trưng cho sự bùng nổ cảm xúc sau một thời gian dài kìm nén.

Usage Note

Cụm động từ này mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ việc kìm nén cảm xúc có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó khác với việc kiểm soát cảm xúc (emotional regulation), vốn là một kỹ năng lành mạnh để quản lý cảm xúc một cách phù hợp. 'Bottle up' nhấn mạnh sự kìm nén, không giải tỏa, có thể dẫn đến bùng nổ hoặc các vấn đề tâm lý khác. So sánh với 'suppress' (đè nén) và 'repress' (kìm hãm), 'bottle up' thường mang tính chủ động và ý thức hơn, dù đôi khi nó cũng có thể xảy ra một cách vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bottle up your feelings
  • secretly secretly bottle up your feelings
    (bí mật kìm nén cảm xúc của mình)
  • constantly constantly bottle up your feelings
    (liên tục/thường xuyên kìm nén cảm xúc)
Adjective describing the feelings
  • intense bottle up intense feelings
    (kìm nén những cảm xúc mãnh liệt)
  • negative bottle up negative feelings
    (kìm nén những cảm xúc tiêu cực)
Prepositional Phrase (Cause/Manner)
  • out of fear bottle up your feelings out of fear
    (kìm nén cảm xúc vì sợ hãi)

Idioms

  • Keep it bottled up.

    Giữ kín nó (cảm xúc, vấn đề) bên trong.

    "You shouldn't keep all that stress bottled up."

    (Bạn không nên giữ tất cả sự căng thẳng đó bị kìm nén bên trong.)

  • Bottle up resentment/anger.

    Kìm nén sự oán giận/giận dữ.

    "He had been bottling up anger for years before he finally exploded."

    (Anh ấy đã kìm nén sự tức giận trong nhiều năm trước khi cuối cùng bùng nổ.)

  • Emotional pressure cooker.

    Nồi áp suất cảm xúc (chỉ tình trạng kìm nén cao độ dễ bùng nổ).

    "Bottling up your feelings turns your mind into an emotional pressure cooker."

    (Việc kìm nén cảm xúc biến tâm trí bạn thành một 'nồi áp suất cảm xúc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottle up your feelings

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Cố tình che giấu, kìm nén một cảm xúc hoặc tình cảm mạnh mẽ.

"It's not healthy to bottle up your feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle up your feelings".

Chủ nghĩa 'Môi trên cứng rắn'

Cụm từ này đối lập với khái niệm 'Stiff Upper Lip' (Môi trên cứng rắn), một chuẩn mực văn hóa truyền thống của người Anh. 'Stiff Upper Lip' khuyến khích việc giữ bình tĩnh, chịu đựng khó khăn và che giấu cảm xúc, đặc biệt là nỗi buồn hay sợ hãi. Việc 'bottle up your feelings' thường được coi là hệ quả của việc cố gắng giữ 'Stiff Upper Lip'.

Tác động tâm lý

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các chuyên gia tâm lý thường cảnh báo rằng việc 'bottle up your feelings' (kìm nén cảm xúc) có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Việc giải phóng cảm xúc (catharsis) thông qua trị liệu hoặc giao tiếp cởi mở được khuyến khích hơn là sự kìm nén kéo dài.