(Top Banner Ad)
military airfield
B2
Danh từ B2 Quân sự, Hàng không

military airfield

UK: /ˌmɪlɪtəri ˈeəˌfiːld/ • US: /ˌmɪləˌteri ˈerˌfild/

Nghĩa tiếng Việt

sân bay quân sự phi trường quân sự căn cứ không quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airfield used primarily for military aircraft operations.

Vietnamese Meaning

Sân bay được sử dụng chủ yếu cho các hoạt động của máy bay quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military airfield was heavily guarded to prevent any unauthorized access."

    "Sân bay quân sự được canh gác nghiêm ngặt để ngăn chặn mọi truy cập trái phép."

  • "The reconnaissance plane returned to the military airfield after its mission."

    "Máy bay trinh sát đã trở về sân bay quân sự sau nhiệm vụ của nó."

  • "Supplies were flown in to the military airfield to support the troops."

    "Nguồn cung cấp đã được vận chuyển bằng đường hàng không đến sân bay quân sự để hỗ trợ quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military Quân đội, giới quân sự
Adjective military Thuộc về quân đội, quân sự
Noun militarism Chủ nghĩa quân phiệt
Noun militarist Người theo chủ nghĩa quân phiệt
Verb militarize Quân sự hóa, vũ trang hóa
Noun demilitarization Phi quân sự hóa
Adjective paramilitary Bán quân sự
Noun airman Phi công (nam), quân nhân không quân
Noun aircraft Máy bay

Synonyms

Antonyms

civilian airport (sân bay dân sự)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Old English
feld
English
field
Greek
aēr
Latin
aer
Old French
air
English
air
English
airfield
English
military airfield

Nguồn gốc của 'military'

Từ 'military' có gốc từ tiếng Latin 'militaris', mang ý nghĩa 'liên quan đến binh lính' hoặc 'thuộc về quân đội'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'militaire' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15.

Sự ra đời của 'airfield'

Phần 'air' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'aēr' (không khí), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Phần 'field' đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld' (cánh đồng). Khi ngành hàng không phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu về một 'cánh đồng cho máy bay' đã hình thành từ ghép 'airfield'.

Sự kết hợp 'military airfield'

Cụm từ 'military airfield' xuất hiện khi các lực lượng quân sự bắt đầu sử dụng máy bay cho mục đích chiến đấu, vận chuyển và phòng thủ. Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp 'military' để chỉ rõ mục đích quân sự và 'airfield' để chỉ địa điểm cất hạ cánh của máy bay, phân biệt với các sân bay dân sự.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ rõ một sân bay dành riêng cho mục đích quân sự, bao gồm các hoạt động cất cánh, hạ cánh, bảo trì và triển khai máy bay chiến đấu, vận tải quân sự, và các loại máy bay quân sự khác. Nó thường bao gồm các cơ sở hỗ trợ như nhà chứa máy bay, trạm kiểm soát không lưu quân sự, kho chứa nhiên liệu và vũ khí.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'The soldiers were stationed at the military airfield.' (lính đóng quân tại sân bay quân sự), 'The military airfield in the desert was heavily fortified.' (sân bay quân sự trong sa mạc được phòng thủ nghiêm ngặt), 'The town near the military airfield was often subjected to low-flying aircraft.' (Thị trấn gần sân bay quân sự thường xuyên phải chịu cảnh máy bay bay thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military airfield
  • strategic a strategic military airfield
    (một sân bay quân sự chiến lược)
  • active an active military airfield
    (một sân bay quân sự đang hoạt động)
  • disused a disused military airfield
    (một sân bay quân sự bỏ hoang/không còn sử dụng)
  • large a large military airfield
    (một sân bay quân sự lớn)
  • coastal a coastal military airfield
    (một sân bay quân sự ven biển)
Verb + military airfield
  • establish to establish a military airfield
    (thiết lập một sân bay quân sự)
  • operate to operate a military airfield
    (vận hành một sân bay quân sự)
  • attack to attack a military airfield
    (tấn công một sân bay quân sự)
  • defend to defend a military airfield
    (phòng thủ một sân bay quân sự)
  • bomb to bomb a military airfield
    (ném bom một sân bay quân sự)
Military airfield + Verb
  • serves as The military airfield serves as a key logistics hub.
    (Sân bay quân sự đóng vai trò là một trung tâm hậu cần quan trọng.)
  • houses The military airfield houses several fighter squadrons.
    (Sân bay quân sự là nơi đồn trú của nhiều phi đội tiêm kích.)
  • accommodates The military airfield accommodates various types of aircraft.
    (Sân bay quân sự có thể chứa nhiều loại máy bay khác nhau.)

Idioms

  • A fully operational military airfield

    Một sân bay quân sự đang hoạt động đầy đủ/hoàn toàn

    "The mission aimed to disable a fully operational military airfield."

    (Nhiệm vụ nhằm vô hiệu hóa một sân bay quân sự đang hoạt động đầy đủ.)

  • To secure a military airfield

    Chiếm giữ/Bảo vệ một sân bay quân sự

    "Troops were deployed to secure the captured military airfield."

    (Quân đội đã được triển khai để bảo vệ sân bay quân sự bị chiếm giữ.)

  • To deploy forces to a military airfield

    Triển khai lực lượng đến một sân bay quân sự

    "The government decided to deploy additional forces to the remote military airfield."

    (Chính phủ quyết định triển khai thêm lực lượng đến sân bay quân sự xa xôi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military airfield

Danh từ
Lật mặt

Sân bay được sử dụng chủ yếu cho các hoạt động của máy bay quân sự.

"The military airfield was heavily guarded to prevent any unauthorized access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military airfield".

Tầm quan trọng chiến lược

Sân bay quân sự thường đóng vai trò then chốt trong chiến lược phòng thủ và tấn công của một quốc gia. Chúng không chỉ là nơi đồn trú của máy bay mà còn là trung tâm hậu cần, trinh sát và triển khai lực lượng nhanh chóng, quyết định cục diện nhiều cuộc xung đột và cân bằng sức mạnh trong khu vực.

Biểu tượng sức mạnh và căng thẳng

Sự hiện diện của một sân bay quân sự có thể là biểu tượng cho sức mạnh quân sự của một quốc gia, thể hiện khả năng bảo vệ chủ quyền. Tuy nhiên, chúng đồng thời cũng là điểm nóng tiềm tàng trong các khu vực có căng thẳng địa chính trị, và việc mở rộng hay xây dựng mới các sân bay này thường thu hút sự chú ý và lo ngại của quốc tế.