airs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected behavior or an affectation of superiority; a haughty manner.
Vietnamese Meaning
Thái độ kiêu căng, hợm hĩnh, ra vẻ hơn người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She puts on airs as if she were a duchess."
"Cô ta làm bộ ra vẻ như thể mình là một nữ công tước."
-
"He's always putting on airs about his wealth."
"Anh ta luôn làm bộ ra vẻ giàu có."
-
"She speaks with airs of importance."
"Cô ấy nói chuyện với giọng điệu quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều, 'airs', để diễn tả sự kiêu ngạo, tự cao tự đại, hoặc cố gắng tạo ấn tượng về sự quan trọng hoặc tinh tế hơn so với thực tế. Nó khác với sự tự tin đơn thuần, vì 'airs' mang ý nghĩa tiêu cực về sự giả tạo và khoe khoang. Sự khác biệt nằm ở động cơ và cách thể hiện; người tự tin thể hiện khả năng một cách tự nhiên, trong khi người có 'airs' cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện một cách thái quá.
Prepositions
* **With airs:** diễn tả việc ai đó hành xử một cách kiêu ngạo.
* **Put on airs:** diễn tả việc ai đó cố gắng tỏ ra quan trọng hoặc cao cấp hơn so với thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put on airs (làm bộ làm tịch, ra vẻ ta đây)
-
give oneself airs (tỏ ra vẻ ta đây, tự cho mình là hơn người)
-
affected airs (điệu bộ giả tạo, không tự nhiên)
-
haughty airs (vẻ kiêu căng, ngạo mạn)
-
lordly airs (dáng vẻ trịch thượng, bề trên)
Idioms
-
airs and graces
điệu bộ màu mè, cử chỉ cầu kỳ giả tạo để gây ấn tượng
"She came into the party with all her airs and graces, but nobody was impressed."
(Cô ta bước vào bữa tiệc với đủ thứ điệu bộ màu mè, nhưng chẳng ai thấy ấn tượng cả.)
-
put on airs
làm bộ làm tịch, tỏ vẻ kiêu căng, ra vẻ ta đây
"Ever since he got that promotion, he's been putting on airs and treating his old friends differently."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta bắt đầu ra vẻ ta đây và đối xử với bạn cũ một cách khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airs
Noun (plural)Thái độ kiêu căng, hợm hĩnh, ra vẻ hơn người.
"She puts on airs as if she were a duchess."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airs".
