(Top Banner Ad)
airs
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát

airs

UK: /eəz/ • US: /erz/

Nghĩa tiếng Việt

làm bộ ra vẻ kênh kiệu hợm hĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected behavior or an affectation of superiority; a haughty manner.

Vietnamese Meaning

Thái độ kiêu căng, hợm hĩnh, ra vẻ hơn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She puts on airs as if she were a duchess."

    "Cô ta làm bộ ra vẻ như thể mình là một nữ công tước."

  • "He's always putting on airs about his wealth."

    "Anh ta luôn làm bộ ra vẻ giàu có."

  • "She speaks with airs of importance."

    "Cô ấy nói chuyện với giọng điệu quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí; dáng vẻ, phong thái
Verb air phát sóng (TV, radio); bày tỏ (quan điểm); phơi, hong khô
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ như không khí; hời hợt, không thực tế
Adjective airless ngột ngạt, bí khí
Adjective airborne ở trên không, do không khí chuyên chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air ('look, appearance')
Middle English
air, eir
Modern English
airs ('affected manner')

Từ Không Khí đến Vẻ Kiêu Kỳ

Từ 'air' ban đầu có nghĩa là không khí, thứ chúng ta hít thở. Nhưng trong tiếng Pháp cổ, nó cũng được dùng để chỉ 'vẻ ngoài' hay 'dáng vẻ'. Tiếng Anh đã mượn ý nghĩa này. Đến thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng dạng số nhiều 'airs' để mô tả một người có những 'dáng vẻ' không tự nhiên, cố tỏ ra mình quan trọng hoặc thượng đẳng hơn người khác. Hãy hình dung một người 'phồng lên' (puffed up) vì kiêu ngạo, chứa đầy 'không khí' bên trong!

Usage Note

Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều, 'airs', để diễn tả sự kiêu ngạo, tự cao tự đại, hoặc cố gắng tạo ấn tượng về sự quan trọng hoặc tinh tế hơn so với thực tế. Nó khác với sự tự tin đơn thuần, vì 'airs' mang ý nghĩa tiêu cực về sự giả tạo và khoe khoang. Sự khác biệt nằm ở động cơ và cách thể hiện; người tự tin thể hiện khả năng một cách tự nhiên, trong khi người có 'airs' cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện một cách thái quá.

Prepositions

with put on

* **With airs:** diễn tả việc ai đó hành xử một cách kiêu ngạo.
* **Put on airs:** diễn tả việc ai đó cố gắng tỏ ra quan trọng hoặc cao cấp hơn so với thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airs
  • put on airs
    (làm bộ làm tịch, ra vẻ ta đây)
  • give oneself airs
    (tỏ ra vẻ ta đây, tự cho mình là hơn người)
Adjective + airs
  • affected airs
    (điệu bộ giả tạo, không tự nhiên)
  • haughty airs
    (vẻ kiêu căng, ngạo mạn)
  • lordly airs
    (dáng vẻ trịch thượng, bề trên)

Idioms

  • airs and graces

    điệu bộ màu mè, cử chỉ cầu kỳ giả tạo để gây ấn tượng

    "She came into the party with all her airs and graces, but nobody was impressed."

    (Cô ta bước vào bữa tiệc với đủ thứ điệu bộ màu mè, nhưng chẳng ai thấy ấn tượng cả.)

  • put on airs

    làm bộ làm tịch, tỏ vẻ kiêu căng, ra vẻ ta đây

    "Ever since he got that promotion, he's been putting on airs and treating his old friends differently."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta bắt đầu ra vẻ ta đây và đối xử với bạn cũ một cách khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airs

Noun (plural)
Lật mặt

Thái độ kiêu căng, hợm hĩnh, ra vẻ hơn người.

"She puts on airs as if she were a duchess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airs".

Sự Khác Biệt Giữa 'Tiền Cũ' và 'Tiền Mới'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'putting on airs' thường gắn liền với khái niệm 'new money' (những người mới giàu). Nó ám chỉ những người mới phất lên và cố gắng bắt chước cách cư xử của giới thượng lưu ('old money') nhưng lại bị cho là giả tạo, lố bịch. Điều này cho thấy sự căng thẳng về địa vị xã hội và tính 'chân thật' trong xã hội.

Đức Tính Khiêm Tốn

Ở nhiều nước phương Tây, khiêm tốn ('humility') và sống thực tế ('down-to-earth') là những đức tính được đánh giá cao. 'Putting on airs' là hành vi trái ngược hoàn toàn và thường bị xem là dấu hiệu của sự tự ti hoặc kiêu ngạo. Người ta thường kỳ vọng những người thực sự tài giỏi hoặc có địa vị cao sẽ không phô trương điều đó.